Bộ máy photocopy khổ lớn Canon TM-5350 MFP Lm36
Canon

Bộ máy photocopy khổ lớn Canon TM-5350 MFP Lm36

Mã: TM-5350 MFPLiên hệ báo giá

Bộ máy photocopy khổ lớn Canon TM-5350 MFP Lm36 imagePROGRAF TM-5350 MFP Lm36 Năng suất được thực hiện nhanh chóng Máy in khổ lớn imagePROGRAF TM-5350 MFP Lm36 hoàn toàn mới hỗ trợ mọi hoạt động in ấn với tuỳ chọn quét nâng cao và sức mạnh xử lý máy in được cải tiến.

Loại máy in
5 Màu 36″ (914 mm)
Số vòi phun
15,360 vòi phun (MBK 5.120, mỗi màu còn lại 2.560 vòi phun)
Độ phân giải tối đa
2,400 x 1,200 dpi
Độ phân giải vật lý
1,200 dpi (2 hàng)
Độ chính xác hiệu chuẩn
± 0.1% hoặc nhỏ hơn
Dung tích hộp mực
130 ml/300 ml (MBK/BK/C/M/Y)
Giá bánLiên hệ

Báo giá tốt nhất theo số lượng & dự án, đã gồm VAT khi xuất hoá đơn.

Mô tả sản phẩm

Bộ máy photocopy khổ lớn Canon TM-5350 MFP Lm36

imagePROGRAF TM-5350 MFP Lm36

Năng suất được thực hiện nhanh chóng

Máy in khổ lớn imagePROGRAF TM-5350 MFP Lm36 hoàn toàn mới hỗ trợ mọi hoạt động in ấn với tuỳ chọn quét nâng cao và sức mạnh xử lý máy in được cải tiến. Tạo ra các bản in CAD, phối cảnh, ảnh, poster… chất lượng hoàn hảo. Mang lại trải nghiệm liền mạch, nhanh chóng và độ tin cậy cao.

Tính năng

  1. Nhanh chóng và hiệu quả
    Chip xử lý hình ảnh tốc độ cao L-COA PRO II mới hỗ trợ khởi động nhanh chóng từ chế độ sleep cũng như in liên tục bằng cách cung cấp khả năng xử lý dữ liệu được cải thiện, nâng cao hiệu quả in ấn tổng thể.
  2. Cải thiện bản in với màu đỏ mới sống động
    Mực màu đỏ tươi hoàn toàn mới mang lại màu đỏ sống động hơn trên các bản vẽ CAD, đặc biệt hữu dụng với các poster cần tạo điểm nhấn. Ngoài ra, sự cải tiến còn mang lại độ rõ nét và chi tiết hơn cho tất cả các bản in.
  3. In tràn viền dễ dàng
    Chức năng in tràn viền khả dụng với bất cứ khổ giấy nào trên máy in TM-5350.
  4. Thao tác dễ dàng
    Thiết kế mới của máy in với phần mặt trên phẳng giúp dễ dàng trong việc thay cuộn vật liệu và đặt sản phẩm in. Tính năng phát hiện loại giấy tự động cho phép dễ dàng xem chi tiết loại vật liệu và lượng giấy cuộn trong máy in.
  5. Quét hiệu quả
    Máy quét Lm36 kết hợp với TM-5350 tạo thành hệ thống in đa năng với chức năng quét cải tiến giúp tăng năng suất và khả năng hoạt động. Độ dày bản mẫu quét lên đến 0.8 mm đi kèm với dẫn hướng được thiết kế mới.

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
Loại máy in5 Màu 36″ (914 mm)
Số vòi phun15,360 vòi phun (MBK 5.120, mỗi màu còn lại 2.560 vòi phun)
Độ phân giải tối đa2,400 x 1,200 dpi
Độ phân giải vật lý1,200 dpi (2 hàng)
Độ chính xác hiệu chuẩn± 0.1% hoặc nhỏ hơn
Dung tích hộp mực130 ml/300 ml (MBK/BK/C/M/Y)
Loại mựcMực pigment
Ngôn ngữ inSG Raster (Swift Graphic Raster)
Giải pháp inPrinter Driver (Win/Mac versions), Direct Print Plus, Free Layout plus, PosterArtist Windows/Web & Lite, Wi-Fi Connection Assistant, PIXMA Cloud Link, Apple AirPrint (Mobile), Canon PRINT Inkjet/SELPHY (Mobile), Canon Print System (Mobile), uniFlow server
Giải pháp quản lýMedia Configuration Tool (includes Colour Customization Tool), Accounting Manager, Device Management Console, Quick Utility Toolbox
Giao tiếp tiêu chuẩnCổng USB
Bộ nhớ tiêu chuẩn2 GB
Ổ cứngKhông có
Màn hình điều khiểnLCD (4.3 inch/10.9 cm TFT colour)
CAD Drawing (A1 Portrait, Fast Q5 mode)20 giây
Poster (A1 Portrait, Standard mode)1 phút 23 giây
Giấy cuộn1 cuộn, nạp phía trên, ra phía trước
Giấy tờNạp phía trên, ra phía trước
Khổ rộng vật liệuKhổ giấy cuộn: 203.2 ~ 610 mm;
Độ dày vật liệu0.07 ~ 0.8 mm
Đường kính lõi giấy2 inch/3 inch
Giấy cuộn203.2 mm
Giấy tờ279.4 mm
Giấy cuộn18 m
Giấy tờ1,600 mm
Đường kính tối đa cuộn giấy150 mm hoặc nhỏ hơn
In tràn viềnChỉ hỗ trợ giấy cuộn
Giấy cuộn (Top, Bottom, Sides)20 mm, 3 mm, 3 mm
Giấy tờ (Top, Bottom, Sides)20 mm, 20 mm, 3 mm
Giấy cuộn (Top, Bottom, Sides)3 mm, 3 mm, 3 mm
Giấy tờ (Top, Bottom, Sides)3 mm, 20 mm, 3 mm
Máy in978 x 748 x 439 mm (Màn hình điều khiển không mở lên)
Máy in + Chân máy + Giỏ hứng (SD-26)978 x 885 x 1,060 mm (giỏ hứng mở)
Máy in42 kg
Máy in + Chân máy + Giỏ hứng (SD-26)55 kg
Máy in (Máy in + Pallet)1,152 x 913 x 679 mm
Chân máy + Giỏ hứng (SD-26)1,058 x 826 x 270 mm
Máy in (Máy in và pallet) (SD-26)1,152 x 913 x 946 mm
Máy in (Máy in + Pallet)73 kg
Chân máy + Giỏ hứng (SD-26)22 kg
Máy in (Máy in và pallet) (SD-26)96 kg
Nguồn điệnAC 100 – 240 V, 50 – 60 Hz
In62 W hoặc nhỏ hơn
Chế độ ngủ1.6 W hoặc nhỏ hơn
Tắt máy0.1 W hoặc nhỏ hơn
Nhiệt độ15 ~ 30 °C
Độ ẩm10 ~ 80 % RH (không đọng sương)
Công suấtHoạt động: Xấp xỉ 6.2 Bels
Áp suấtHoạt động: Xấp xỉ 41 dB (A)
Chân máy (tuỳ chọn)SD-26
Bộ chuyển đổi lõi giấy 2/3″RH2-28
Thẻ giao tiếp cho UNIFLOWRA-02
Dao cắt giấyCT-08
Model máy quétLm36
Khổ quét36"
Độ phân giải quang học DPILên đến 600 dpi
Định dạng quétTIFF, TIFF G4, PDF, PDF/A, JPEG Multipage PDF & JPEG
Lưu bản quétQuét và lưu vào PC, USB
Phần mềm quétScanApp
Tốc độ sao chép tối đa: (inch/giây) hoặc (mm/giây)Colour Draft (300/300 dpi): 1 ips / 25.4 mm per sec Standard (300/600 dpi): 1 ips / 25.4 mm per sec Best (600/600 dpi): 0.5 ips / 12.7 mm per sec Monochrome Draft (300/300 dpi): 3 ips / 76.2 mm per sec Standard (300/600 dpi): 3 ips / 76.2 mm per sec Best (600/600 dpi): 1.5 ips /38.1 mm per sec
Tốc độ quét tối đa: (inch/giây) hoặc (mm/giây)Colour Draft (200 dpi): 1 ips / 25.4 mm per sec Standard (300 dpi): 0.5 ips / 12.7 mm per sec Best (600 dpi): 0.33 ips / 8.38 mm per sec Monochrome Draft (200 dpi): 3 ips / 76.2 mm per sec Standard (300 dpi): 1.5 ips / 38.1 mm per sec Best (600 dpi): 1 ips / 25.4 mm per sec
Độ dày bản mẫu quétLên đến 0.8 mm
Hộp mựcMagenta: PFI-8121 (130 ml)/PFI-8321 (300 ml)
Đầu inPF-06
Hộp mực thảiMC-31
Gọi