

G1010 Máy in phun Canon
Máy in đơn năng tiếp mực liên tục với công suất in lớn – G1010 Máy in được thiết kế với công suất in khối lượng lớn và chi phí thấp. In Tốc độ in tiêu chuẩn ISO (A4): lên tới 8.8ipm đen / 5.0ipm màu Kết nối USB 2.
- Độ phân giải khi in tối đa
- 4800 (ngang) x 1200 (dọc) dpi
- Đầu phun / Mực – Tổng số vòi phun
- 1.472
- Đầu phun / Mực – Bình mực
- GI-790 (Black, Cyan, Magenta, Yellow)
- Văn bản: Đen tră – ESAT / Một mặt
- Xấp xỉ 8.8ipm
- Văn bản: Màu – FPOT Sẵn sàng/Một mặt
- Xấp xỉ 19 giây
- Văn bản: Đen trắng – FPOT Sẵn sàng/Một mặt
- Xấp xỉ 13 giây
Báo giá tốt nhất theo số lượng & dự án, đã gồm VAT khi xuất hoá đơn.
Mô tả sản phẩm
Máy in đơn năng tiếp mực liên tục với công suất in lớn – G1010
Máy in được thiết kế với công suất in khối lượng lớn và chi phí thấp.
- In
- Tốc độ in tiêu chuẩn ISO (A4): lên tới 8.8ipm đen / 5.0ipm màu
- Kết nối USB 2.0
- Lượng in khuyến nghị tháng: 150 – 1500 trang
Bình mực cỡ lớn cho phép in nhiều
Với bình mực in cho công suất lớn lên tới 7000 trang, người dùng có thể thoải mái in ấn mà không cần lo tới chi phí mực hoặc mực nhanh hết.
Hệ thống bình mực tích hợp
Hệ thống bình mực tích hợp trong thân máy nhỏ gọn. Người dùng có thể theo dõi lượng mực còn lại trong máy một cách dễ dàng.
Thiết kế bình mực chống tràn
Bình mực có thiết kế đặc biệt giúp giảm thiểu mực bị tràn ra trong quá trình bơm mực.
Hỗ trợ in ảnh tràn viền
In ảnh tràn viền lên tới cỡ A4.
Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | |
|---|---|
| Độ phân giải khi in tối đa | 4800 (ngang) x 1200 (dọc) dpi |
| Đầu phun / Mực – Tổng số vòi phun | 1.472 |
| Đầu phun / Mực – Bình mực | GI-790 (Black, Cyan, Magenta, Yellow) |
| Văn bản: Đen tră – ESAT / Một mặt | Xấp xỉ 8.8ipm |
| Văn bản: Màu – FPOT Sẵn sàng/Một mặt | Xấp xỉ 19 giây |
| Văn bản: Đen trắng – FPOT Sẵn sàng/Một mặt | Xấp xỉ 13 giây |
| Văn bản: Màu – FPOT Nghỉ/Một mặt | Xấp xỉ 21 giây |
| Văn bản: Đen trắng – FPOT Nghỉ/Một mặt | Xấp xỉ 14 giây |
| Ảnh (4 x 6") – PP-201 / Không viền | Xấp xỉ 60 giây |
| Độ rộng bản in – Có viền | Lên đến 203.2mm (8 inch) |
| Độ rộng bản in – Không viền | Lên đến 216mm (8.5 inch) |
| Vùng có thể in – In không viền | Lề Trên / dưới / Phải / Trái: mỗi lề 0mm (Khổ giấy hỗ trợ: A4 / Letter / 4 x 6" / 5 x 7" / 8 x 10" / Vuông (5 x 5") / Business Card) |
| Vùng có thể in – In có viền | Lề trên: 3mm, Lề dưới: 5mm, Lề trái / Lề phải: mỗi lề 3.4mm (Letter / Legal: Trái: 6.4mm, Phải: 6.3mm) |
| Vùng in khuyến nghị – Lề trên | 31.2mm |
| Vùng in khuyến nghị – Lề dưới | 32.5mm |
| Kích cỡ giấy | A4, A5, B5, Letter, Legal, 4 x 6", 5 x 7", 8x 10", Envelopes (DL, COM10), Square (5 x 5"), Business Card, Tự chọn (Rộng 55 - 215.9mm, Dài 89 - 676mm) |
| Xử lý giấy (Khay sau) (Lượng giấy nạp tối đa) – Giấy thường | A4, A5, B5, Letter = 100, Legal = 10 |
| Xử lý giấy (Khay sau) (Lượng giấy nạp tối đa) – High Resolution Paper (HR-101N) | A4, Letter = 80 |
| Xử lý giấy (Khay sau) (Lượng giấy nạp tối đa) – Photo Paper Plus Glossy II (PP-201) | A4, Letter = 10, 4 x 6" = 20, 5 x 7", 8 x 10" = 10, Square (5 x 5") = 20 |
| Xử lý giấy (Khay sau) (Lượng giấy nạp tối đa) – Photo Paper Plus Semi-Gloss (SG-201) | A4, Letter = 10, 4 x 6" = 20, 5 x 7", 8 x 10" = 10 |
| Xử lý giấy (Khay sau) (Lượng giấy nạp tối đa) – Matte Photo Paper (MP-101) | A4, Letter = 10, 4 x 6" = 20 |
| Xử lý giấy (Khay sau) (Lượng giấy nạp tối đa) – Envelope | European DL / US Com. #10 = 10 |
| Xử lý giấy (Khay sau) (Lượng giấy nạp tối đa) – Glossy Photo Paper "Everyday Use" (GP-508) | A4 = 10, 4 x 6" = 20 |
| Xử lý giấy (Khay sau) (Lượng giấy nạp tối đa) – Photo Paper Plus Glossy II (PP-208) | A4, 4 x 6" = 10 |
| Xử lý giấy (Khay sau) (Lượng giấy nạp tối đa) – Photo Sticker | PS-108, PS-308R, PS-208, PS-808 = 1 |
| Trọng lượng giấy – Khay sau | Giấy thường: 64 - 105g/m2, Giấy chuyên dụng của Canon: Trọng lượng tối đa: Xấp xỉ 275g/m2 Photo Paper Plus Glossy II (PP-201) |
| Cảm biến đầu mực | Đếm điểm |
| Căn lề đầu phun | Thủ công |
| Yêu cầu hệ thống (Thăm trang www.canon-asia.com để kiểm tra tương thích hệ điều hành và tải về bộ cài mới nhất) – Windows | Windows 10, Windows 8.1, Windows 7 SP1 |
| Yêu cầu hệ thống (Thăm trang www.canon-asia.com để kiểm tra tương thích hệ điều hành và tải về bộ cài mới nhất) – Macintosh | Không hỗ trợ Mac OS |
| Giao diện kết nối | USB 2.0 Hi-Speed |
| Khay giấy ra | A4, Letter = 50, Legal = 10 |
| Môi trường vận hành – Nhiệt độ | 5 - 35°C |
| Môi trường vận hành – Độ ẩm | 10 - 90% RH (không ngưng tụ sương) |
| Môi trường khuyến nghị – Nhiệt độ | 15 - 30°C |
| Môi trường khuyến nghị – Độ ẩm | 10 - 80% RH (không ngưng tụ sương) |
| Môi trường bảo quản – Nhiệt độ | 0 - 40°C |
| Môi trường bảo quản – Độ ẩm | 5 - 95% RH (không ngưng tụ sương) |
| Chế độ yên lặng | Khả dụng |
| Độ ồn (in từ PC) – Giấy thường (A4, B/W) | Xấp xỉ 54.5dB(A) |
| Điện năng | AC 100 - 240V; 50 / 60Hz |
| Điện năng tiêu thụ – Kết nối tới PC | USB |
| Điện năng tiêu thụ – TẮT | Xấp xỉ 0.2W |
| Điện năng tiêu thụ – Chế độ chờ (Đèn quét đang tắt): (Kết nối USB tới PC) | Xấp xỉ 0.6W |
| Điện năng tiêu thụ – Đang chờ (tất cả các cổng đều kết nối, đèn quét đang tắt) | Xấp xỉ 0.6W |
| Điện năng tiêu thụ – Khi in: G1010 | Xấp xỉ 11W |
| Lượng điện tiêu thụ cơ bản (TEC) | 0.1kWh |
| Môi trường – Điều tiết | RoHS (EU, China)*, WEEE (EU)* *To be fixed |
| Môi trường – Eco-Label | Energy Star* *To be fixed |
| Kích cỡ (W x D x H) – Thông số nhà máy | Xấp xỉ 445 x 330 x 135mm |
| Kích cỡ (W x D x H) – Khay nhả giấy / khay ADF kéo ra | Xấp xỉ 445 x 529 x 253mm |
| Trọng lượng | Xấp xỉ 4.8kg |



