

GM2070 Máy in phun trắng đen Canon
Máy in tiếp mực liên tục với kết nối không dây cho phép in đơn sắc công suất cao. Thiết kế cho phép in đơn sắc số lượng bản in lớn với chi phí thấp. Máy in cũng có lựa chọn thêm để in tài liệu màu. In Tốc độ in tiêu chuẩn ISO (A4): lên tới 13ipm (Đen trắng) Kết nối USB 2.
- Loại
- Vĩnh viễn (Có thể thay thế)
- Số vòi phun
- Đen trắng: 640 vòi phun (Màu: 1.152 vòi phun)
- Mực
- GI-70 (Pigment Black)Lựa chọn thêm: CL-741, CL741XL
- Độ phân giải tối đa khi in
- 4.800 (ngang) x 1.200 (dọc) dpi
- Tài liệu (ESAT / Một mặt)
- Xấp xỉ 13,0ipm (Đen trắng) / xxx ipm (Màu)
- Tài liệu (FPOT Sẵn sàng / Một mặt)
- Xấp xỉ xx giây (Đen trắng) / xx sec (Màu)
Báo giá tốt nhất theo số lượng & dự án, đã gồm VAT khi xuất hoá đơn.
Mô tả sản phẩm
TỰ HÀO SẢN XUẤT TẠI VIỆT NAM
Máy in tiếp mực liên tục với kết nối không dây cho phép in đơn sắc công suất cao.
Thiết kế cho phép in đơn sắc số lượng bản in lớn với chi phí thấp. Máy in cũng có lựa chọn thêm để in tài liệu màu.
- In
- Tốc độ in tiêu chuẩn ISO (A4): lên tới 13ipm (Đen trắng)
- Kết nối USB 2.0 Hi-speed, WiFi, LAN có dây, LAN Pictbridge có/không dây, Kết nối không dây trực tiếp
- Lượng bản in khuyến nghị tháng: 150 tới 1.500 trang
Bình mực công suất lớn
Với công suất mực in lên tới 8.300 trang, người dùng có thể in ấn mà không cần lo lắng về chi phí mực hay lượng mực tiêu thụ.
Thiết kế bình mực chống tràn
Bình mực được thiết kế đặc biệt để tránh tràn mực ra ngoài. Mực nạp tự động dừng khi mức lượng mực bên trong chạm tới nắp bình.
Lựa chọn in màu (thêm)
Cho phép người dùng có thể in được tài liệu màu*.
*Khi đã nạp và sử dụng hết hộp mực màu lần đầu, vui lòng thay thế bằng hộp mực màu mới hoặc đặt bộ bảo vệ tiếp xúc (đi kèm máy) vào vị trí hộp mực màu để tránh làm hỏng đầu phun.
In đảo mặt tự động
Tận hưởng năng suất in cao và tiện lợi bằng việc in trên cả hai mặt tờ giấy một cách tự động.
In ấn di động
In từ điện thoại thông minh, máy tính bảng và máy tính xác tay với ứng dụng Canon Print Inkjet/SELPHY.
Hai chiều nạp giấy
Cho phép nạp giấy theo cả hai hướng (khay cassette ở phía trước và khay nạp phía sau) giúp máy in có khả năng in được hai loại giấy khác nhau bất cứ lúc nào.
Thông số kỹ thuật
| In | |
|---|---|
| Loại | Vĩnh viễn (Có thể thay thế) |
| Số vòi phun | Đen trắng: 640 vòi phun (Màu: 1.152 vòi phun) |
| Mực | GI-70 (Pigment Black)Lựa chọn thêm: CL-741, CL741XL |
| Độ phân giải tối đa khi in | 4.800 (ngang) x 1.200 (dọc) dpi |
| Tài liệu (ESAT / Một mặt) | Xấp xỉ 13,0ipm (Đen trắng) / xxx ipm (Màu) |
| Tài liệu (FPOT Sẵn sàng / Một mặt) | Xấp xỉ xx giây (Đen trắng) / xx sec (Màu) |
| Ảnh (4x6") (PP-201/Không viền) | - |
| Độ rộng bản in | Lên tới 203,2mm (8"), Không viền: Lên tới 216mm (8.5") |
| In không viền | - |
| In có viền | #10 Bao thư/Bao thư DL:Lề trên 8 mm / Lề dưới 12,7 mm / Lề phải 5,6 mm / Lề trái 5,6 mmLTR / LGL:Lề trên 3 mm / Lề dưới 5 mm /Lề phải 6,3 mm / Lề trái 6,4 mmKhác:Lề trên 3 mm / Lề dưới 5 mm / Lề phải 3,4 mm / Lề trái 3,4 mm |
| In đảo mặt tự động có viền | Lề trên / dưới: 5 mm,Lề phải / trái: 3,4 mm (LTR: Trái: 6,4 mm, Phải: 6,3 mm) |
| Khay sau | Giấy trắng thường (64-105g/m²)Giấy độ phân giải cao (HR-101N)Bao thư |
| Khay Cassette | Giấy trắng thường (64-105g/m²) |
| Khay sau | A4, A5, B5, LTR, LGL, Bao thư (DL, COM10), Card Size (91x55 mm)[Kích cỡ tùy chỉnh]Rộng 55 - 215,9 mm, Dài 89 - 676 mm |
| Khay Cassette | A4, A5, B5, LTR[Kích cỡ tùy chỉnh]Rộng 148,0 - 215,9 mm, Dài 210 - 297 mm |
| Khay sau | Giấy trắng thường (A4, 64g/m²) = 100Giấy độ phân giải cao (HR-101N) = 80 |
| Cassette | Giấy trắng thường (A4, 64-105g/m²) = 250 |
| Loại giấy | Giấy trắng thường |
| Kích cỡ | A4, A5, B5, LTR |
| Khay sau | Giấy trắng thường: 64-105g/m² |
| Cassette | Giấy trắng thường: 64-105g/m² |
| Cảm biến đầu phun | Kết hợp Electrode và Đếm điểmCartridge Màu (Lựa chọn ngoài): Đếm điểm |
| Căn chỉnh đầu phun | Tự động/Thủ công |
| Kết nối mạng | |
|---|---|
| Giao thức | TCP/IP |
| Loại mạng | IEEE802.3u (100BASE-TX) / IEEE802.3 (10BASE-T) |
| Tốc độ xử lý dữ liệu | 10M/100Mbps (Auto switchable) |
| Loại mạng | IEEE802.11n / IEEE802.11g / IEEE802.11b |
| Tần số | 2,4GHz |
| Kênh | 1-13 |
| Phạm vi | Trong nhà 50m (Tùy thuộc vào điều kiện và tốc độ đường tryền) |
| Bảo mật | WEP64/128bitWPA-PSK (TKIP/AES)WPA2-PSK (TKIP/AES) |
| Kết nối Trực tiếp Direct Connection (Không dây) | Khả dụng |
| Giải pháp | |
|---|---|
| Canon Print Servicecho Android | Khả dụng |
| PIXMA Cloud Link(in từ điện thoại thông minh/máy tính bảng) | Khả dụng |
| Canon PRINT Inkjet/SELPHY(cho iOS/ Android) | Khả dụng |
| Thông số chung | |
|---|---|
| Ngôn ngữ | 32 lựa chọn Ngôn ngữ: Japanese / English / German / French / Italian / Spanish / Dutch / Portuguese / Norwegian / Swedish / Danish / Finnish / Russian / Czech / Hungarian / Polish / Slovene / Turkish / Greek / Simplified Chinese / Traditional Chinese / Korean / Indonesian / Slovakian / Estonian / Latvian / Lithuanian / Ukrainian / Romanian / Bulgarian / Thai / Croatian / Tiếng Việt |
| Giao diện kết nối | Hi-Speed USB 2.0 |
| PictBridge (LAN Không dây) | Khả dụng |
| Nhiệt độ | 5 - 35°C |
| Độ ẩm | 10 - 90% RH (không ngưng tụ sương) |
| Nhiệt độ | 15 - 30°C |
| Độ ẩm | 10 - 80% RH (không ngưng tụ sương) |
| Nhiệt độ | 0 - 40°C |
| Độ ẩm | 5 - 95% RH (không ngưng tụ sương) |
| Chế độ im lặng | Khả dụng |
| Giấy trắng thường (A4, B/W) | XXX |
| Nguồn điện | AC 100-240V, 50/60Hz |
| TẮT | Xấp xỉ 0,3 W |
| Chế độ chờ (Đèn quét tắt)Kết nối USB tới PC | Xấp xỉ 0,8W |
| Chờ (Tất cả các cổng kết nối đều cắm, đèn scan tắt)[Chỉ tại EU - cho quy định ErP Lot 26] | Xấp xỉ 1,6W |
| Thời gian đưa máy vào chế độ Chờ[Chỉ tại EU - cho quy định ErP Lot 26] | Xấp xỉ 1 phút 29 giây |
| In*9Kết nối USB tới PC | Xấp xỉ 13W |
| Lượng điện tiêu thụ cơ bản (TEC) | 0,1 kWh |
| Điều tiết | RoHS (EU, China), WEEE (EU) |
| Nhãn môi trường | Energy Star |
| Chu kỳ in | Lên tới 5.000 trang/tháng |
| Thông số nhà máy | Xấp xỉ 403 x 369 x 166 mm |
| Khay xuất giấy kéo ra | Xấp xỉ 403 x 695 x 356 mm |
| Trọng lượng | Xấp xỉ 6,0kg |
| Năng suất in | |
|---|---|
| Giấy trắng thường (A4)(ISO/IEC 24712) | Chế độ tiêu chuẩn:GI-70 PGBK: 6.000Chế độ Tiết kiệm:GI-70 PGBK: 8.300Lựa chọn ngoài:CL-741: 180CL-741XL: 400 |



