

IP2770 Máy in phun Canon
Chiếc máy in thời trang PIXMA iP2770 kết hợp giữa chất lượng và tốc độ để bạn có thể in ảnh dễ dàng ngay tại nhà. Kích thước giọt mực 2pl, độ phân giải 4800 x 1200 dpi và công nghệ Chromalife 100+ đảm bảo đem lại các văn bản có độ rõ và sắc nét cao cùng với các bản in màu có…
- Tốc độ Dựa theo ISO / IEC 24734. Xin hãy nhấp chuột vào đây để xem báo cáo vắn tắt – Bản in đen trắng: Giấy thường cỡ A4
- ESAT: 7,0ipm
- Tốc độ Dựa theo ISO / IEC 24734. Xin hãy nhấp chuột vào đây để xem báo cáo vắn tắt – Bản in màu: Giấy thường cỡ A4
- ESAT: 4,8ipm
- Tốc độ Dựa theo ISO / IEC 24734. Xin hãy nhấp chuột vào đây để xem báo cáo vắn tắt – In ảnh (4 x 6"): PP-201 / Tiêu chuẩn/ Không viền
- 55 giây
- Độ phân giải (dpi)
- 4800 x 1200dpi (tối đa)
- Kích thước giọt mực tối thiểu
- 2pl
- Số lượng kim phun
- 1472
Báo giá tốt nhất theo số lượng & dự án, đã gồm VAT khi xuất hoá đơn.
Mô tả sản phẩm
Chiếc máy in thời trang PIXMA iP2770 kết hợp giữa chất lượng và tốc độ để bạn có thể in ảnh dễ dàng ngay tại nhà. Kích thước giọt mực 2pl, độ phân giải 4800 x 1200 dpi và công nghệ Chromalife 100+ đảm bảo đem lại các văn bản có độ rõ và sắc nét cao cùng với các bản in màu có chất lượng bền mãi với thời gian.
- Máy in phun màu
- In ảnh không viền cỡ 4 x 6″ trong 55 giây
- Giấy: A4, Letter và nhiều hơn nữa
Chiếc máy in thời trang PIXMA iP2770 kết hợp giữa chất lượng và tốc độ để bạn có thể in ảnh dễ dàng ngay tại nhà. Kích thước giọt mực 2pl, độ phân giải 4800 x 1200 dpi và công nghệ Chromalife 100+ đảm bảo đem lại các văn bản có độ rõ và sắc nét cao cùng với các bản in màu có chất lượng bền mãi với thời gian.
- Máy in phun màu
- In ảnh không viền cỡ 4 x 6″ trong 55 giây
- Giấy: A4, Letter và nhiều hơn nữa
Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | |
|---|---|
| Tốc độ Dựa theo ISO / IEC 24734. Xin hãy nhấp chuột vào đây để xem báo cáo vắn tắt – Bản in đen trắng: Giấy thường cỡ A4 | ESAT: 7,0ipm |
| Tốc độ Dựa theo ISO / IEC 24734. Xin hãy nhấp chuột vào đây để xem báo cáo vắn tắt – Bản in màu: Giấy thường cỡ A4 | ESAT: 4,8ipm |
| Tốc độ Dựa theo ISO / IEC 24734. Xin hãy nhấp chuột vào đây để xem báo cáo vắn tắt – In ảnh (4 x 6"): PP-201 / Tiêu chuẩn/ Không viền | 55 giây |
| Độ phân giải (dpi) | 4800 x 1200dpi (tối đa) |
| Kích thước giọt mực tối thiểu | 2pl |
| Số lượng kim phun | 1472 |
| Loại Cartridge | PG-810, CL-811 (tùy chọn PG-810XL, CL811XL) |
| Chiều rộng có thể in | Có thể lên tới 203,2mm (8-inch) |
| Bản không viền | Có thể lên tới 216mm (8,5-inch) |
| Vùng nên in – Lề trên | 31,2mm |
| Vùng nên in – Lề dưới | 32,5mm |
| Kích thước giấy có thể sử dụng | A4, Letter, Legal, A5, B5, Envelopes (DL, COM10), 4 x 6", 5 x 7", 8 x 10" |
| In ảnh không viền | 4 x 6" / 8 x 10" / A4 |
| Khay giấy cạnh – Giấy thường | A4 = 100 |
| Khay giấy cạnh – Giấy có độ phân giải cao (HR-101N) | A4 = 80 |
| Khay giấy cạnh – Giấy in ảnh chuyên nghiệp platin (PT-101) | A4 = 10, 4 x 6" = 20 |
| Khay giấy cạnh – Giấy in ảnh chuyên nghiệp Pro II (PR-201) | A4 = 10, 4 x 6" = 20 |
| Khay giấy cạnh – Giấy in ảnh bóng Plus Glossy II (PP-201) | A4 = 10, 4 x 6" = 20 |
| Khay giấy cạnh – Giấy in ảnh bóng một mặt (SG-201) | A4 / 8 x 10" = 10, 4 x 6" = 20 |
| Khay giấy cạnh – Giấy in ảnh bóng "Everyday Use" (GP-501) | A4 = 10, 4 x 6" = 20 |
| Khay giấy cạnh – Giấy in ảnh Matte (MP-101) | A4 = 10, 4 x 6" = 20 |
| Khay giấy cạnh – Giấy ảnh dính (PS-101) | 1 |
| Khay giấy cạnh – Giấy ảnh T-Shirt (TR-301) | 1 |
| Khay giấy cạnh – Giấy envelope | European DL và US Com. #10 = 10 |
| Khay giấy cạnh – Giấy thường | 64 - 105g/m2 |
| Khay giấy cạnh – Giấy in ảnh đặc chủng của Canon: trọng lượng giấy tối đa | Approx. 300g/m2 (Photo Paper Pro Platinum PT-101) |
| Windows | 2000 SP4, XP SP2 / SP3, Vista SP1 / SP2, 7 |
| Macintosh | OS X 10.4.11 - 10.6 |
| Giao diện | USB 2.0 tốc độ cao |
| Phần mềm đi kèm của Canon | Canon Solution Menu Easy-PhotoPrint EX Easy-WebPrint (chỉ dành cho Windows) |
| Môi trường vận hành – Nhiệt độ | 5 - 35°C |
| Môi trường vận hành – Độ ẩm | 10 - 90% RH (không ngưng tụ sương) |
| Nguồn điện | AC100 - 240V, 50 / 60Hz |
| Độ vang âm – Khi in | Xấp xỉ 47,0dB.(A) |
| Điện năng tiêu thụ – Khi ở chế độ chờ (đèn quét tắt) (USB nối với máy tính) | Xấp xỉ 0,7W |
| Điện năng tiêu thụ – Khi tắt (USB nối với máy tính) | Xấp xỉ 0,4W |
| Điện năng tiêu thụ – Khi in | Xấp xỉ 11W |
| Môi trường – Nguyên tắc | RoHS (EU), WEEE (EU), ROHS (Trung quốc) |
| Môi trường – Nhãn sinh thái | Energy Star |
| Trọng lượng | 3,4kg |
| Kích thước (W x D x H) | 445 x 250 x 130mm |



