

iP8770 Máy in phun Canon
Máy in phun 6 màu mực có thêm mực màu xám Tốc độ in chuẩn ISO (khổ (A4): 10,4 trang/phút (màu) / 14,5 trang/phút (đen trắng) Tốc độ in ảnh cỡ (4 x 6″): 36 giây (in không viền) Tính năng tự động BẬT nguồn Tính năng tự động BẬT nguồn sẽ dò tìm lệnh in và tự động bật máy in có kết…
- Độ phân giải in tối đa
- 9600 (theo chiều ngang) x 2400 (theo chiều dọc) dpi
- Đầu in / Mực in – Loại
- Vĩnh viễn
- Đầu in / Mực in – Tổng số vòi phun
- Tổng số 6.656 vòi phun
- Đầu in / Mực in – Kích thước giọt mực
- 1pl
- Tài liệu: đen trắng – ESAT / in một mặt
- Xấp xỉ 14,5 trang/phút
- In ảnh (ảnh cỡ 11 x 14" ) – PP-201
- Xấp xỉ 120 giây
Báo giá tốt nhất theo số lượng & dự án, đã gồm VAT khi xuất hoá đơn.
Mô tả sản phẩm
- Máy in phun 6 màu mực có thêm mực màu xám
- Tốc độ in chuẩn ISO (khổ (A4): 10,4 trang/phút (màu) / 14,5 trang/phút (đen trắng)
- Tốc độ in ảnh cỡ (4 x 6″): 36 giây (in không viền)
Tính năng tự động BẬT nguồn
Tính năng tự động BẬT nguồn sẽ dò tìm lệnh in và tự động bật máy in có kết nối USB
Ứng dụng PIXMA Printing Solutions
Giờ đây người sử dụng có thể in tài liệu và ảnh lưu trữ trong các thiết bị điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng, hoặc có thể quét tài liệu trực tiếp vào các thiết bị đó. Ứng dụng có sẵn dành cho các thiết bị chạy hệ điều hành iOS và Android.
In PictBridge không đây
Với chức năng in PictBridge không dây, giờ đây bạn có thể in ảnh trực tiếp từ chiếc máy ảnh có chức năng kết nối Wi-Fie mà không cần dây cáp USB hoặc máy tính.
AirPrint
Người sử dụng có thể in ảnh, email, trang web và tài liệu qua kết nối không dây mà không cần phải cài đặt trình điều khiển của các thiết bị
In ảnh ấn tượng lên tới cỡ A3+
Chiếc máy in này có thể in những tấm hình sống động, ấn tượng lên tới cỡ A3+. Ngoài ra iP8770 còn được trang bị loại mực xám để bạn in ảnh đơn sắc khi cần in chi tiết bóng mờ hoặc các chi tiết lạ.
In đĩa trực tiếp
Với tính năng in đĩa trực tiếp, bạn có thể in trực tiếp nhãn CD lên các đĩa có bề mặt có thể in được.
Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | |
|---|---|
| Độ phân giải in tối đa | 9600 (theo chiều ngang) x 2400 (theo chiều dọc) dpi |
| Đầu in / Mực in – Loại | Vĩnh viễn |
| Đầu in / Mực in – Tổng số vòi phun | Tổng số 6.656 vòi phun |
| Đầu in / Mực in – Kích thước giọt mực | 1pl |
| Đầu in / Mực in – Ống mực | PGI-750 (mực đen), CLI-751 (xanh / đỏ / vàng / đen / xám) [Chọn thêm: PGI-750XL (đen), CLI-751XL (xanh / đỏ / vàng / đen / xám)] |
| Tài liệu: đen trắng – ESAT / in một mặt | Xấp xỉ 14,5 trang/phút |
| In ảnh (ảnh cỡ 11 x 14" ) – PP-201 | Xấp xỉ 120 giây |
| In ảnh cỡ (4 x 6") – PP-201 / ảnh không viền | Xấp xỉ 36 giây |
| Chiều rộng có thể in | 322,2mm (12,7inch), ảnh không viền: 329mm (13inch) |
| Vùng có thể in – In không viền | Lề trên / dưới / phải / trái: mỗi lề: 0mm (Khổ giấy hỗ trợ: A3+, A3, A4, LTR, LDR, 4" x 6", 5" x 7", 8" x 10", 10" x 12") |
| Vùng có thể in – In có viền | Lề trên: 3mm, Lề dưới: 5mm, Lề trái / phải: mỗi lề 3,4mm (LTR / LGL: Lề trái: 6,4mm, Lề phải: 6,3mm) |
| Vùng in khuyến nghị | Lề trên: 40,7mm / Lề dưới: 37,4mm |
| Khổ giấy | A3+, A3, A4, A5, B4, B5, LTR, LGL, LDR, 4 x 6", 5 x 7", 8 x 10", 10 x 12", khổ bao thư (DL, COM10), khổ chọn thêm (chiều rộng 89mm – 329mm, chiều dài 127mm - 676mm) |
| Nạp Nạp giấy (Khay nạp giấy phía sau) Số lượng tối đa) – Giấy thường | A3, A4, A5, B4, B5, LTR, LGL, LDR=150 |
| Nạp Nạp giấy (Khay nạp giấy phía sau) Số lượng tối đa) – Giấy có độ phân giải cao (HR-101N) | A3+=20, A3=50, A4=80 |
| Nạp Nạp giấy (Khay nạp giấy phía sau) Số lượng tối đa) – Giấy ảnh Platin chuyên nghiệp (PT-101) | A3+=1, A3, A4,=10, 4 x 6"=20 |
| Nạp Nạp giấy (Khay nạp giấy phía sau) Số lượng tối đa) – Giấy ảnh bóng Plus Glossy II (PP-201) | A3+=1, A3, A4=10, 4 x 6"=20 |
| Nạp Nạp giấy (Khay nạp giấy phía sau) Số lượng tối đa) – Giấy ảnh Luster chuyên nghiệp (LU-101) | A3+=1, A3, A4=10 |
| Nạp Nạp giấy (Khay nạp giấy phía sau) Số lượng tối đa) – Giấy ảnh bóng một mặt (SG-201) | A3+=1, A3, A4, 8 x 10"=10, 4 x 6"=20 |
| Nạp Nạp giấy (Khay nạp giấy phía sau) Số lượng tối đa) – Giấy ảnh bóng “sử dụng hàng ngày” (GP-601) | A3+=1, A4=10, 4 x 6"=20 |
| Nạp Nạp giấy (Khay nạp giấy phía sau) Số lượng tối đa) – Giấy ảnh Matte (MP-101) | A3+=1, A3, A4, 4 x 6"=20 |
| Nạp Nạp giấy (Khay nạp giấy phía sau) Số lượng tối đa) – Khổ bao thư | European DL / US Com. #10=10 |
| Nạp Nạp giấy (Khay nạp giấy phía sau) Số lượng tối đa) – Các loại giấy ảnh nghệ thuật khác | A3+, A3, A4=1 |
| Nạp đĩa Nạp đĩa (khay in nhãn CD-R) – Lượng đĩa có thể in | 1 (thao tác bằng tay tại khay đĩa) |
| Định lượng giấy – Khay nạp giấy phía trước | Giấy thường: 64-105 g/m2, Giấy in đặc chủng của Canon: định lượng giấy tối đa: xấp xỉ 300 g/m2 (Giấy in ảnh Platin chuyên nghiệp PT-101) |
| Cảm biến đầu mực | Đếm điểm / Bộ cảm biến quang học |
| Căn lề đầu in | Bằng tay / Tự động |
| Giao thức mạng | TCP/IP |
| Mạng LAN không dây – Loại mạng | IEEE802.11n / IEEE802.11g / IEEE802.11b |
| Mạng LAN không dây – Dải băng tần | 2,4GHz |
| Mạng LAN không dây – Kênh | 41287 |
| Mạng LAN không dây – Phạm vi | Trong nhà 50m (phụ thuộcv à tốc độ và điều kiện truyền) |
| Mạng LAN không dây – Tính năng an toàn | WEP64 / 128bit, WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (TKIP/AES) |
| Macintosh | Mac OS X v10.6.8 và phiên bản sau này |
| Kết nối giao tiếp mạng | Mạng LAN không dây IEEE , USB 2.0 tốc độ cao |
| Apple AirPrint | Có sẵn |
| Google Cloud Print | Có sẵn |
| Kết nối PictBridge – Mạng LAN không dây | Có sẵn |
| PIXMA Printing Solutions | Có sẵn |
| Môi trường vận hành | Nhiệt độ: 15 - 30°C; Độ ẩm: 10 - 80% RH (không ngưng tụ sương) |
| Môi trường bảo quản | Nhiệt độ: 0 - 40°C; Độ ẩm: 5 - 95% RH (không ngưng tụ sương) |
| Độ vang âm (khi in từ máy tính) – In ảnh (4" x 6") | Xấp xỉ 43,5dB(A) |
| Nguồn điện | AC 100-240V; 50 / 60Hz |
| Tiêu thụ điện – Khi ở chế độ Standby Kết nối mạng LAN không dây với máy tính | Xấp xỉ 1,9W |
| Tiêu thụ điện – Khi TẮT | Xấp xỉ 0,3W |
| Tiêu thụ điện – Khi đang in Kết nối mạng LAN không dây với máy tính | Xấp xỉ 23W |
| Môi trường – Quy tắc | RoHS (EU, China), WEEE (EU) |
| Môi trường – Nhãn sinh thái | Ngôi sao năng lượng, EPEAT |
| Kích thước (W x D x H) | approx. 590 x 331 x 159mm |
| Trọng lượng | approx. 8.5kg |



