iR-ADV DX 4751i Máy photocopy Canon
Canon

iR-ADV DX 4751i Máy photocopy Canon

Mã: DX 4751iLiên hệ báo giá

Vững chắc, đáng tin cậy, hiệu suất vượt trội Dòng máy in imageRUNNER ADVANCE DX 4700i mang đến nhiều giải pháp đa dạng cho văn phòng hiện đại trong một thiết kế nhỏ gọn. Năng động và độ tin cậy cao, dòng máy này đáp ứng mọi nhu cầu công việc hàng ngày.

Loại máy
Máy đa chức năng laser A3 đơn sắc
Chức năng chính
In, Copy, Quét, Gửi, Lưu và Fax (tùy chọn)
Vi xử lý
Tốc độ 1.75GHz 2 nhân
Bảng điều khiển
Tiêu chuẩn : màn hình cảm ứng màu 10.1" TFT LCD WSVGA
Bộ nhớ
Tiêu chuẩn: 3.0GB RAM
Ổ đĩa cứng nhân bản
Tùy chọn
Giá bánLiên hệ

Báo giá tốt nhất theo số lượng & dự án, đã gồm VAT khi xuất hoá đơn.

Mô tả sản phẩm

Vững chắc, đáng tin cậy, hiệu suất vượt trội

Dòng máy in imageRUNNER ADVANCE DX 4700i mang đến nhiều giải pháp đa dạng cho văn phòng hiện đại trong một thiết kế nhỏ gọn. Năng động và độ tin cậy cao, dòng máy này đáp ứng mọi nhu cầu công việc hàng ngày.

Máy in Đơn sắc A3

  • Tốc độ in lên đến 51 trang/phút

Hiệu quả làm việc vượt trội

  • Nền tảng MEAP của Canon tối ưu hóa quy trình làm việc, tích hợp với các giải pháp quản lý tài liệu, thu thập và xuất dữ liệu mạnh mẽ.
  • Tùy chọn bộ nạp tài liệu một lần (Single-Pass) cho phép quét nhanh chóng, dễ dàng với các tính năng như phát hiện đa tờ và bỏ qua trang trắng.

Quản lý chi phí hiệu quả

  • Tích hợp liền mạch với các giải pháp quản lý đầu ra như uniFLOW hoặc uniFLOW Online Express để theo dõi, báo cáo và phân tích chi phí chi tiết.
  • Giảm chi phí bằng cách giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động và thời gian CNTT xử lý sự cố nhờ khả năng chẩn đoán và hỗ trợ từ xa.

Bảo mật mạnh mẽ

  • Kiểm soát truy cập trái phép bằng nhiều phương pháp xác thực khác nhau như đăng nhập bằng hình ảnh, ID phòng ban, xác thực người dùng và thẻ truy cập.
  • Tăng cường tính bảo mật tài liệu với các tính năng như in bảo mật mã hóa, đóng dấu mờ bảo mật, PDF mã hóa và chữ ký thiết bị PDF.

*Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa 

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
Loại máyMáy đa chức năng laser A3 đơn sắc
Chức năng chínhIn, Copy, Quét, Gửi, Lưu và Fax (tùy chọn)
Vi xử lýTốc độ 1.75GHz 2 nhân
Bảng điều khiểnTiêu chuẩn : màn hình cảm ứng màu 10.1" TFT LCD WSVGA
Bộ nhớTiêu chuẩn: 3.0GB RAM
Ổ đĩa cứngTiêu chuẩn *: 320GB (dung lượng đĩa trống: 250GB), Tùy chọn: 250GB, 1TB * Có thể dùng ổ đĩa cứng khác để khởi tạo
Ổ đĩa cứng nhân bảnTùy chọn
Giao diện kết nốiMạng tiêu chuẩn: 1000Base-T/100Base-TX/10Base-T, Wireless LAN (IEEE 802.11 b/g/n) Tùy chọn: NFC, Bluetooth Low Energy Khác : Tiêu chuẩn : USB 2.0 (Host) x1, USB 3.0 (Host) x1, USB 2.0 (Thiết bị) x1; Tùy chọn: Giao diện nối tiếp (Serial Interface), giao diện quản lý sao chụp (Copy Control Interface)
Khả năng chứa giấy (A4, 80gsm)Tiêu chuẩn: 1,200 sheets 100 tờ khay tay 2 x 550 tờ/khay Cassette Tối đa: 6,350 tờ (với tùy chọn khay giấy dung lượng cao - High Capacity Cassette Feeding Unit-B1 và Paper Deck Unit-F1)
Khả năng ra giấy (A4, 80gsm)Tiêu chuẩn : 250 tờ Tối đa : 3,350 tờ (với tùy chọn Buffer Pass-N1 + Staple Finisher-Y1 hoặc Booklet Finisher-Y1)
Khả năng hoàn thiệnTiêu chuẩn: Chia bộ, chia trang Tùy chọn : Chia bộ (Collate), chia trang (Group), Offset, dập ghim, đóng ghim (Saddle Stitch), đục lỗ, dập ghim không cần ghim, dập ghim theo yêu cầu
Loại giấy hỗ trợKhay tay: Giấy mỏng, giấy thường, giấy tái chế, giấy đục lỗ, giấy màu, giấy dày, giấy tracing, giấy bond, giấy trong suốt, giấy nhãn, giấy phong bì
Khổ giấy hỗ trợKhay tay: Khổ tiêu chuẩn : A3, A4, A4R, A5, A5R, A6R, B4, B5, B5R Khổ tùy chỉnh : 98.0 x 148.0 mm to 297.0 x 431.8 mm Khổ tự do : 98.0 x 148.0 mm đến 297.0 x 431.8 mm Khổ phong bì : COM10 No.10, Monarch, DL, ISO-C5 Envelope custom size: 98.0 x 148.0mm đến 297.0 x 431.8mm
Định lượng giấy hỗ trợKhay tay : 52 to 220 gsm* *Giấy mỏng (52 to 59gsm): chỉ nạp giấy theo chiều dọc
Thời gian khởi độngChế độ khởi động nhanh: 4 giây hoặc ít hơn* *Thời gian từ khi bật máy đến khi biểu tượng sao chụp xuất hiện và có thể vận hành trên màn hình
Kích thước (W x D x H - Rộng - Sâu - Cao)Với nắp nhựa Platen Cover-Y2: 608 x 713 x 822 mm Với khay quét một lần hai mặt Single Pass DADF-C1: 608 x 722 x 932 mm Với khay DADF-BA1: 608 x 719 x 926 mm
Không gian lắp đặt (Rộng x Sâu)Cơ bản: 1,116 x 1,160 mm (với Platen Cover Type Y2 + khay tay mở /khay mở rộng mở + khay giấy mở) 1,116 x 1,169 mm (với Single Pass DADF-C1 + khay tay mở /khay mở rộng mở + khay giấy mở) 1,116 x 1,166 mm (với DADF-BA1 + khay tay mở /khay mở rộng mở + khay giấy mở)Đầy đủ: 1,811 x 1,169 mm (với Single Pass DADF-C1 + Paper Deck Unit-F1 + Booklet Finisher-Y1 với khay mở rộng mở và bộ phận đóng ghim được kéo ra) 1,811 x 1,166 mm (with DADF-BA1 + Paper Deck Unit F1 + Booklet Finisher-Y1 với khay mở rộng mở và bộ phận đóng ghim được kéo ra)
Trọng lượngiR-ADV DX 4751i/4745i/4735i: Với nắp nhựa Platen Cover-Y2: khoảng 76.1 kg bao gồm mực Với Single Pass DADF-C1: khoảng 89.0 kg bao gồm mực Với DADF-BA1: khoảng 82.5 kg bao gồm mực iR-ADV DX 4725i: With Platen Cover-Y2: Approx. 75.0 kg including toner With Single Pass DADF-C1: Approx. 87.9 kg including toner With DADF-BA1: Approx. 81.4 kg including toner
Tốc độ in (BW)iR-ADV DX 4751i: Lên đến:51ppm (A4), 37ppm (A4R), 25ppm (A3), 20 ppm (A5R)
Độ phân giải in (dpi)1,200 x 1,200
Ngôn ngữ inTiêu chuẩn : UFR II, PCL6,Tùy chọn : Adobe®PostScript®3TM
In trực tiếpĐỊnh dạng tập tin hỗ trợ: PDF, EPS, TIFF/JPEG và XPS
In từ di động và đám mâyAirPrint, Mopria, Google Cloud Print, and Canon Business Print, và uniFLOW Online Một loạt các giải pháp dựa trên phần mềm và MEAP có sẵn để in từ thiết bị di động hoặc thiết bị kết nối internet và dịch vụ dựa trên đám mây tùy theo yêu cầu. Vui lòng liên hẹ để biết thêm chi tiết
Phông chữPhông PS : 136 RomanPhông PCL : 93 Roman, phông 10 Bitmap, phông 2 OCR, Andalé Mono WT J/K/S/T (tiếng Nhật, tiếng Hàn, tiếng Hoa giản thể, tiếng Hoa truyền thống), phông Barcode Yêu cầu tùy chọn PCL International Font Set-A1 Yêu cầu tùy chọn Barcode Printing Kit-D1
Chức năng inIn bảo mật, in bảo mật nền (Secure Watermark), Header/Footer, Bố cục trang, In hai mặt, In lẫn kích cỡ/chiều in, nắp trước/sau, tiết kiệm mực, In Poster, giữ lệnh in bắt buộc (Forced hold printing), Print Date, in lập lịch, in dùng máy in ảo
Hệ điều hànhUFRII: Windows®7/8.1/10/Server 2008/Server 2008 R2/Server 2012/Server 2012 R2/Server 2016/Server 2019, MAC OS X (10.10 trở lên) PCL: Windows®7/8.1/10/Server 2008/Server 2008 R2/Server 2012/Server 2012 R2/Server 2016/Server 2019 PS: Windows®7/ 8.1/10/Server 2008/Server 2008 R2/Server 2012/Server 2012 R2/Server 2016/Server 2019, MAC OS X (10.10 trở lên) PPD: Windows®7/8.1/10, MAC OS X (10.9 trở lên)
Tốc độ sao chụpiR-ADV DX 4751i: Lên đến:51ppm (A4), 37ppm (A4R), 25ppm (A3), 20 ppm (A5R)
Thời gian bản sao chụp đầu tiên (A4)iR-ADV DX 4751i: khoảng 3.7 giây hoặc ít hơn
Độ phân giải sao chụp (dpi)600 x 600
Sao chụp liên tụclên đến 9,999 bản
Độ đậm nhạt sao chụpTự động hoặc chỉnh tay (9 cấp độ)
Độ thu phóng25% - 400% (tăng giảm 1%) Độ thu nhỏ/phóng to có sẵn: 25%, 50%, 61%, 70%, 81%, 86%, 100%(1:1), 115%, 122%, 141%, 200%, 400%
LoạiTiêu chuẩn: Color Platen Tùy chọn: Single Pass DADF-C1* hoặc DADF-BA1[2 mặt sang 2 mặt] (Tự động với bộ nạp tài liệu) * Hỗ trợ tự động dò tìm giấy đúpDADF: Duplexing Automatic Document Feeder
Khả năng nạp tài liệu (80 gsm)Single Pass DADF-C1: lên đến 200 tờ DADF-BA1: lên đến 100 tờ
Định lượng và bản gốc chấp nhậnNắp đậy: Giấy tờ, sách và vật thể 3D
Khổ giấy hỗ trợKích thước tối đa khi dùng nắp đậy : 297.0 x 431.8 mm
Tốc độ quét (ipm, BW/CL, A4)Single Pass DADF-C1:Quét 1 mặt: 135/135 (300 x 300 dpi, gửi), 80/80 (600 x 600 dpi, sao chụp) Quét 2 mặt: 270/270 (300 x 300 dpi, gửi), 160/90 (600 x 600 dpi, sao chụp) DADF-BA1: Quét 1 mặt : 70/70 (300 x 300 dpi, gửi), 51/51 (600 x 600 dpi, sao chụp) Quét 2 mặt: 35/35 (300 x 300 dpi, gửi), 25.5/25.5 (600 x 600 dpi, sao chụp)
Độ phân giải quét (dpi)Quét để sao chụp: 600 x 600Quét gửi đi: (quét đẩy) 600 x 600 (SMB/FTP/WebDAV/IFAX), (quét kéo) 600 x 600 Quét cho Fax: 600 x 600
Thông số quét kéoColour Network ScanGear2. cho cả 2 chuẩn TWAIN và WIA
Điểm đếnTiêu chuẩn : E-mail/Internet FAX (SMTP), SMB3.0(TCP/IP), FTP, WebDAV, Mail BoxTùy chọn : Super G3 FAX, IP Fax
Sổ địa chỉLDAP (2000)/Trên máy (1600)/Gọi nhanh (200)
Độ phân giải gửi dữ liệu (dpi)Đẩy : lên đến 600 x 600 Kéo : lên đến 600 x 600
Giao thức giao tiếpFile: FTP(TCP/IP), SMB3.0 (TCP/IP), WebDAV E-mail/I-Fax: SMTP, POP3
Định dạng tập tinTiêu chuẩn : TIFF, JPEG, PDF(Compact, Searchable, Apply policy, Optimize for Web, PDF/A-1b, Trace & Smooth, Encrypted, Device Signature, User Signature), XPS(Compact, Searchable, Device Signature, User Signature), Office Open XML (PowerPoint, Word)
Số đường kết nối tối đa4
Tốc độ modemSuper G3: 33.6 kbps G3: 14.4 kbps
Phương thức nénMH, MR, MMR, JBIG
Độ phân giải (dpi)400x400 (Siêu tốt), 200x400 (Rất tốt), 200x200 (Tốt), 200x100 (Bình thường)
Khổ gửi/nhậnGửi: A3, A4, A4R, A5, A5R, B4, B5, B5R Nhận: A3, A4, A4R, A5R , B4, B5, B5R Gửi khổ A4 Gửi khổ B4 ngắn
Bộ nhớ FAXlên đến 30,000 trang (2,000 jobs)
Gọi nhanhtối đa 200 số
Gọi nhómtối đa 199 số
Gửi tuần tựtối đa 256 địa chỉ
Sao lưu bộ nhớ
Hộp thư Mail Box (số lượng hỗ trợ)100 hộp thư người dùng 1 Memory RX Inbox, 50 hộp thư Fax bảo mật Lưu tối đa: 30,000 Pages (2,000 jobs)
Advanced BoxGiao thức giao tiếp : SMB hoặc WebDAVMáy tính hỗ trợ : Windows® 8.1/10 Kết nối đồng thời (Tối đa): SMB:64, WebDAV:3
Dung lượng ở advanced BoxTiêu chuẩn:16 GB (Tùy chọn : tối đa 480GB)
Bảo mật mạngTLS 1.3, IPSec, xác thực IEEE802.1X, SNMP V3.0, chức năng tường lửa (lọc địa chỉ IP/MAC), hỗ trợ mạng kép (mạng LAN có dây/không dây, mạng LAN có dây/có dây), vô hiệu hóa chức năng không sử dụng (cho phép/vô hiệu hóa : giao thức/ứng dụng, Remote UI, giao diện USB), tách biệt : G3 FAX từ mạng LAN, USB Port từ mạng LAN, cấm chạy tập tin lưu trên Advanced Box trên máy, các khái niệm virus khi quét và gửi khi lúc nhận E-mail
Bảo mật thiết bịBảo vệ dữ liệu ổ đĩa cứng : mã hóa dữ liệu ổ đĩa cứng (chuẩn FIPS140-2), xóa ghi đè dữ liệu ổ đĩa cứng, khóa ổ đĩa cứng), khởi tạo lại ổ đĩa cứng tiêu chuẩn, dùng chip Trusted Platform Module (TPM), chức năng giấu Job Log, bảo vệ phần mềm toàn vẹn, kiểm tra tính toàn vẹn phần mềm (kiểm tra hệ thống khi khởi động, dò tìm dấu hiệu xâm nhập - Runtime Intrusion Detection) Tùy chọn : IEEE2600.2 (Common Criteria Certification) (TBD)
Quản lý thiết bị và kiểm traMật khẩu quản trị viên, quản lý chứng chỉ số và khóa, nhật ký kiểm tra, kết hợp với hệ thống kiểm tra bảo mật bên ngoài (Quản lý sự kiện và thông tin bảo mật), nhật ký dữ liệu hình ảnh, thiết lập chính sách bảo mật)
Nhiệt độ vận hànhNhiệt độ : 10 - 30 ºC Độ ẩm : 20 - 80 % RH (Độ ẩm tương đối)
Nguồn điện220-240V +-10, 50-60Hz, 5.6A
Nguồn tiêu thụTối đa: 1,500 W Chế độ chờ : khoảng 38 W Chế độ ngủ: khoảng 0.9 W Giá trị tham chiếu 0.9 W ở chế độ ngủ không có sẵn trong mọi trường hợp do một số cài đặt nhất định
Hộp mựcNPG-73 Toner BK
Năng suất mực (độ phủ 6%)NPG-73 Toner BK: 42,100 trang
Theo dõi và báo cáoUniversal Login Manager (ULM) uniFLOW Online Express
Công cụ quản lý từ xaiW Management Console eMaintenance Content Delivery System (hệ thống phân phối nội dung)
Phần mềm quétNetwork ScanGear
Công cụ tối ưuCông cụ cấu hình trình điều khiển Canon Bộ cài thiết bị NetSpot
Nền tảngMEAP (Multifunctional Embedded Application Platform) - Nền tảng ứng dụng nhúng đa chức năng
Xuất bản tài liệuIW DESKTOP
Cassette Feeding Unit-AN1Sức chứa giấy: 550 tờ x 2 (80 gsm) Loại giấy : giấy mỏng, giấy thường, giấy tái chế, giấy màu, giấy dày, giấy đục lỗ, Khổ giấy: A3, A4, A4R, A5R, B4, B5, B5R Khổ tùy chỉnh: 139.7 x 182.0 mm to 297.0 to 390.0 mm Định lượng giấy: 60 to 220 gsm Nguồn điện từ nguồn chính Kích thước (W x D x H): 565 x 650 x 248 mm (khi gắn với máy) Trọng lượng: khoảng 23.5 kg
High Capacity Cassette Feeding Unit-B1Sức chứa giấy: 2,450 tờ (80 gsm) Loại giấy : giấy mỏng, giấy thường, giấy tái chế, giấy màu, giấy dày, giấy đục lỗ Định lượng giấy : 60 - 220 gsm Nguồn điện : từ nguồn chính Kích thước (W x D x H): 565 x 650 x 248 mm (khi gắn với máy) Trọng lượng : khoảng 28 kg
Paper Deck Unit-F1Sức chứa giấy : 2,700 tờ (80 gsm) Loại giấy : giấy mỏng, giấy thường, giấy tái chế, giấy màu, giấy dày, giấy đục lỗ Khổ giấy : A4, B5 Định lượng giấy : 60 - 128 gsm Nguồn điện từ nguồn chính Kích thước (W x D x H): 344 x 630 x 440 mm (khi gắn với máy) Trọng lượng : khoảng 31 kg
Đầu đọc thẻMiCARD PLUS FOR ULM
Phụ kiện khácPlaten Cover Type-Y2
Bảo mật thiết bịiR-ADV Security Kit-AN1 for IEEE 2600 Common Criteria Certification (TBD)
Bảo mật dữ liệuHDD Mirroring Kit-J1
Phụ kiện inPCL International Font Set-A1
In mã vạchBarcode Printing Kit-D1
Phụ kiện hệ thốngCopy Control Interface Kit-A1
Phụ kiện FAXSuper G3 Fax Board-BF1
Các phụ kiện về truy cậpADF Access Handle-A1
Vật tư ghimStaple-P1
Gọi