

Canon
Máy in Card CX-G2400
Mã: G2400Liên hệ báo giá
SPECIFICATIONS Máy in Card CX-G2400 Phương thức in Inkjet In Màu Full Colour Độ phân giải (max.) 1200 x 1200 dpi Printing Speed Business Card 50 sheets/min Plastic Card 1 mặt (Colour) 50 sheets/min*1 First Print Out Time*2 7 sec Tiết diện in ấn (W x L) ( approx.) 57.4 x 171.
- SPECIFICATIONS
- Máy in Card CX-G2400
- Phương thức in
- Inkjet
- In Màu
- Full Colour
- Độ phân giải (max.)
- 1200 x 1200 dpi
- Printing Speed – Business Card
- 50 sheets/min
- Plastic Card – 1 mặt (Colour)
- 50 sheets/min
Giá bánLiên hệ
Báo giá tốt nhất theo số lượng & dự án, đã gồm VAT khi xuất hoá đơn.
Mô tả sản phẩm
Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | |
|---|---|
| SPECIFICATIONS | Máy in Card CX-G2400 |
| Phương thức in | Inkjet |
| In Màu | Full Colour |
| Độ phân giải (max.) | 1200 x 1200 dpi |
| Printing Speed – Business Card | 50 sheets/min |
| Plastic Card – 1 mặt (Colour) | 50 sheets/min |
| First Print Out Time | 7 sec |
| Tiết diện in ấn (W x L) ( approx.) | 57.4 x 171.4 mm |
| Căn chỉnh lề in – Trên/ dưới | 0.3 mm |
| Căn chỉnh lề in – Trái/ phải | 0.3 mm |
| Mực sử dụng | Dye-based ink: Cyan/Magenta/Yellow/Blac k Maintenance Cartridge |
| Giao thức | USB 2.0 Hi-Speed, 1000BASE-T/100BASE-TX/10BASE-T Ethernet |
| Tiếng ồn | 58 dBA or less |
| Môi trường hoạt động – Nhiệt độ | 15 - 30°C |
| Môi trường hoạt động – Độ ẩm | 10 - 80% (with no condensation) |
| Hệ điều hành tương thích | Windows 10 (32-bit/64-bit)/Windows 8 (32-bit/64-bit)/ Windows 7 (32-bit/64-bit)/Windows Server 2012 (64-bit)/ Windows Server 2008 (64-bit) |
| Nguồn | AC 100V - 240V; 50/60 Hz |
| Nguồn tiêu thụ – Tối đa | 150 W |
| Nguồn tiêu thụ – Chế độ ngủ | 5.6 W |
| Trọng lượng (approx.) | 8 kg |
| Phương tiện in ấn – Chất liệu – Dedicated Paper | Mattecoated paper and glossy paper |
| Phương tiện in ấn – Dedicated Plastic Card | For Inkjet only |
| Kích thước – Width | 51 - 58 mm |
| Kích thước – Length | 81 - 91 mm, 157 - 172 mm |
| Độ dày – Paper | 0.21 - 0.76 mm |
| Độ dày – Thick Plastic Card (approx.) | 0.7 mm |
| Độ dày – Thin Plasticard (approx.) | 0.4 mm |
| Dung lượng – Business Card | 250 sheets |
| Dung lượng – Plastic Card | 100 sheets |



