Máy in màu khổ lớn Canon TX-5320
Canon

Máy in màu khổ lớn Canon TX-5320

Mã: TX-5320Liên hệ báo giá

Máy in khổ lớn imagePROGRAF TX-5320 Máy in imagePROGRAF TX mới được thiết kế để mang lại chất lượng, năng suất vượt trội và khả năng hoạt động bền bỉ.

Loại máy in
5 Màu 236″ (914 mm)
Số vòi phun
15,360 vòi phun (MBK 5.120, mỗi màu còn lại 2.560 vòi phun)
Độ phân giải tối đa
2,400 x 1,200 dpi
Độ phân giải vật lý
1,200 dpi (2 hàng)
Độ chính xác hiệu chuẩn
± 0.1% hoặc nhỏ hơn
Kích thước giọt mực nhỏ nhất
5 pl
Giá bánLiên hệ

Báo giá tốt nhất theo số lượng & dự án, đã gồm VAT khi xuất hoá đơn.

Mô tả sản phẩm

Máy in khổ lớn imagePROGRAF TX-5320

Máy in imagePROGRAF TX mới được thiết kế để mang lại chất lượng, năng suất vượt trội và khả năng hoạt động bền bỉ.
Được trang bị các tính năng công nghệ và bảo mật hàng đầu phân khúc, dòng TX mới là giải pháp lý tưởng cho tất cả các bản vẽ CAD, GIS, bản phối cảnh và in áp phích; TX-5220 – 24 “ là sản phẩm bổ sung mới nhất cho dòng sản phẩm TX của hãng.

TĂNG NĂNG SUẤT VÀ HIỆU QUẢ CHO CÔNG VIỆC CỦA BẠN

– Tốc độ in nhanh

– Khả năng vận hành vật liệu in đầu ngành

  • Tự động nạp vật liệu
  • Tự động nhận diện loại vật liệu
  • Ước tính lượng giấy còn lại trong cuộn tự động

– Nền tảng cơ khí độ chính xác cao
Cấu trúc nguyên khối được thiết kế để cung cấp nền tảng vững chắc và ổn định, cho phép đầu in hoạt động ở tốc độ cao trong khi vẫn duy trì độ chính xác của giọt mực để cho bản in chất lượng cao nhất.

– Công nghệ in ấn
Dòng TX sử dụng đầu in FINE, PF-06, chiều rộng 1,07 inch với 6 kệnh màu và 15.360 vòi phun. Khả năng khuếch tán nhiệt được cải thiện mang lại sự đồng đều tốt hơn về mật độ và màu mực, đi kèm với khả năng phát hiện vòi phun bị tắc để in bù kịp thời, đảm bảo chất lượng tốt nhất cho mỗi bản in.

– Chip xử lý hình ảnh tốc độ cao
Được hỗ trợ bởi chip xử lý L-COA PRO, dòng TX có khả năng xử lý dữ liệu hình ảnh lớn và kiểm soát bố cục mực tối ưu để tạo ra các bản in có độ phân giải cao, mang lại chất lượng cao nhất ở tốc độ cao.

BẢO MẬT MÔI TRƯỜNG IN ẤN

– Bảo vệ lệnh in bằng mật mã và trì hoãn việc in cho đến khi người dùng nhập mật mã vào bảng thao tác. Dòng máy TX mới đi cùng tiêu chuẩn mã hoá Advanced Encryption Standard (256-bit) do Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Hoa Kỳ (NIST) thiết lập.

  • Đĩa cứng mã hóa: Lệnh in và dữ liệu được đảm bảo an toàn với dòng TX, chúng hoàn toàn được bảo vệ bởi công nghệ mã hoá.
  • In ấn an toàn: Bảo vệ lệnh in bằng mật mã và trì hoãn việc in cho đến khi người dùng nhập mật mã vào bảng thao tác.
  • Giao thức an toàn: Dữ liệu được truyền an toàn thông qua các giao thức bảo mật như IPSec, SNMPv3, SSL/TLS và xác thực 802.1x.
  • Quyền quản trị cao nhất của quản trị viên: Kiểm soát của quản trị viên giúp hạn chế quyền truy cập bảng điều khiển và chức năng máy in theo mức độ yêu cầu bảo mật của người dùng.
  • An toàn lưu trữ và xóa file: Xóa dữ liệu ghi đè và tiêu hủy dữ liệu đã ghi đè để đảm bảo việc tiêu hủy dữ liệu hoàn toàn trên ổ cứng máy in, cung cấp sự an toàn dữ liệu toàn diện.

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
Loại máy in5 Màu 236″ (914 mm)
Số vòi phun15,360 vòi phun (MBK 5.120, mỗi màu còn lại 2.560 vòi phun)
Độ phân giải tối đa2,400 x 1,200 dpi
Độ phân giải vật lý1,200 dpi (2 hàng)
Độ chính xác hiệu chuẩn± 0.1% hoặc nhỏ hơn
Kích thước giọt mực nhỏ nhất5 pl
Dung tích hộp mựcHộp mực bán: 160 ml / 330 ml / 700 ml (MBK, BK, C, M, Y)
Loại mựcMực pigment
Ngôn ngữ inSG Raster (Swift Graphic Raster)
Giải pháp inApple AirPrint, Direct Print Plus, CPP PRISMAproduce Tech, Easy-PhotoPrint Editor, Canon PRINT (Mobile), Canon Print Service (Mobile), Free Layout Plus, PosterArtist Wndows/Lite/Web
Giải pháp quản lýMedia Configuration Tool (includes Colour Customization Tool), Accounting Manager, Device Management Console, Quick Utility Toolbox
Giao tiếp tiêu chuẩnCổng USB A
Bộ nhớ tiêu chuẩnTiêu chuẩn: 128 GB
Ổ cứng500 GB (Mã hoá)
CAD Drawing, A032 giây [Fast (Custom Q5)]
Poster, A033 giây [Fast (Custom Q5)]
Poster, A149 giây [Fast]
Poster, A02 phút 56 giây [Fast]
Giấy cuộnNạp phía trước, ra phía trước
Giấy tờNạp phía trước, ra phía trước
Khổ rộng vật liệu (Cuộn/tờ)152.4 – 917 mm
Độ dày vật liệu0.07 ~ 0.8 mm
Đường kính lõi giấy2 inch/3 inch
Giấy cuộn101.6 mm
Giấy tờ203.2 mm
Giấy cuộn18 m
Giấy tờ1.600 mm
Đường kính tối đa cuộn giấy170 mm hoặc nhỏ hơn
Khổ in tràn viền (chỉ hỗ trợ giấy cuộn)152.4 ~ 610 mm
Giấy cuộn (Top, Bottom, Sides)20 mm, 3 mm, 3 mm
Giấy tờ (Top, Bottom, Sides)20 mm, 20 mm, 3 mm
Giấy cuộn (Top, Bottom, Sides)3 mm, 3 mm, 3 mm
Giấy cuộn (Top, Bottom, Sides) (in tràn viền)0 mm, 0 mm, 0 mm
Giấy tờ (Top, Bottom, Sides)3 mm, 20 mm, 3 mm
Máy in + Chân máy + Giỏ hứng1,390 x 984 x 1,168 mm (Giỏ hứng mở)
Máy in + Bộ cuộn tuỳ chọn + Chân máy + Bộ hứng giấy tuỳ chọn1,390 x 1,188 x 1,168 mm (Bộ hứng giấy tuỳ chọn mở)
Bộ cuộn phụ tuỳ chọn1,374 x 366 x 318 mm
Máy in + Chân máy + Giỏ hứng103 kg
Máy in + Bộ cuộn tuỳ chọn + Chân máy + Giỏ hứng122 kg
Máy in + Bộ cuộn tuỳ chọn + Chân máy + Bộ hứng giấy tuỳ chọn134 kg
Bộ cuộn phụ tuỳ chọn19 kg
Máy in + Chân máy + Giỏ hứng + Pallet1,626 x 903 x 1,033 mm
Máy in + Chân máy + Pallet1,626 x 903 x 1,033 mm
Bộ hứng giấy tuỳ chọn1,249 x 906 x 291 mm
Bộ cuộn phụ tuỳ chọn1,524 x 562 x 461 mm
Máy in + Chân máy + giỏ hứng + Pallet157 kg
Máy in + Chân máy + Pallet154 kg
Giỏ hứng9 kg
Bộ hứng giấy tuỳ chọn26 kg
Bộ cuộn phụ tuỳ chọn31 kg
Nguồn điệnAC 100 – 240 V, 50 – 60 Hz
InXấp xỉ 86W
Chế độ ngủXấp xỉ 1,7W
Tắt máyXấp xỉ 0,1W
Nhiệt độ15 ~ 30 °C
Độ ẩm10 ~ 80 % RH (không đọng sương)
Công suấtHoạt động: Xấp xỉ 68 dB
Áp suấtHoạt động: Xấp xỉ 50 dB (A)
Bộ cuộn phụ tuỳ chọnRU-32
Bộ hứng giấy tuỳ chọnSS-31
Bộ chuyển đổi lõi giấy 2/3″RH2-34
Hộp mựcMatte Black / Black / Cyan / Yellow: PFI-8110 (160 ml) / PFI-8310 (330 ml) / PFI-8710 (700 ml)
Đầu inPF-06
Hộp mực thảiMC-30
Dao cắtCT-07
Gọi