Máy in phun Pro-200
Canon

Máy in phun Pro-200

Liên hệ báo giá

Máy In Ảnh Chuyên Nghiệp 8 Màu Mực Với Khả Năng In Khổ Dài Panorama Máy in 8 màu mực dye đem lại dải gam màu rộng hơn, thể hiện màu sắc vùng đỏ và xanh dương sống động hơn.

Loại
Vĩnh viễn
Số lượng vòi phun
Tổng cộng 7.680 vòi phun
Độ phân giải tối đa khi in
4.800 (ngang) x 1.200 (dọc) dpi
Ảnh 11 x 14" in trên giấy in khổ A3+, có viền (Đen trắng / Màu, PT-101)
Xấp xỉ 1 phút 30 giây
Ảnh A4 / 8 x 10" in trên giấy in khổ A4, có viền (Màu, PT-101)
Xấp xỉ 53 giây
Ảnh 4 x 6", tràn viền (Màu, PT-101)
Xấp xỉ 35 giây
Giá bánLiên hệ

Báo giá tốt nhất theo số lượng & dự án, đã gồm VAT khi xuất hoá đơn.

Mô tả sản phẩm

Máy In Ảnh Chuyên Nghiệp 8 Màu Mực Với Khả Năng In Khổ Dài Panorama

Máy in 8 màu mực dye đem lại dải gam màu rộng hơn, thể hiện màu sắc vùng đỏ và xanh dương sống động hơn. Mực Chroma Optimizer độc đáo đem lại độ bóng đồng đều cho bức ảnh, điều tiết ánh sáng phản chiếu giúp ngăn hiện tượng đồng hóa bức ảnh, đem lại cái nhìn và cảm giác sống động hơn.

  • In
  • Tốc độ in ảnh (4 x 6″): 35 giây (tràn viền)
  • Kết nối WI-FI không dây, LAN có dây, Pictbridge không dây, Mopria, AirPrint, Kết nối Trực tiếp
  • Hỗ trợ giao diện tiếng Việt



Thông số kỹ thuật

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
LoạiVĩnh viễn
Số lượng vòi phunTổng cộng 7.680 vòi phun
Hộp mựcCLI-65 (Cyan / Magenta / Yellow / Grey / Photo Cyan / Photo Magenta / Light Grey / Black)
Độ phân giải tối đa khi in4.800 (ngang) x 1.200 (dọc) dpi
Ảnh 11 x 14" in trên giấy in khổ A3+, có viền (Đen trắng / Màu, PT-101)Xấp xỉ 1 phút 30 giây
Ảnh A4 / 8 x 10" in trên giấy in khổ A4, có viền (Màu, PT-101)Xấp xỉ 53 giây
Ảnh 4 x 6", tràn viền (Màu, PT-101)Xấp xỉ 35 giây
Khay trênKhay trên: 322,2 mm (12.7") In tràn viền: 329 mm (A3+/13")
Khay thủ côngKhay thủ công: 323,4 mm (12.7") In tràn viền: 329 mm (A3+ / 13”)
In tràn viềnLề Trên / Dưới / Phải / Trái: mỗi lề 0 mm
In có viềnLề trên 3 mm / Lề dưới 5 mm Lề phải / trái: 3,4 mm (LTR: Trái: 6,4 mm, Phải: 6,3 mm) Lề Trên / Dưới / Phải / Trái khuyến nghị cho giấy in Fine Arts: mỗi lề 25 mm
Khay trênGiấy thường Photo Paper Pro Platinum (PT-101) Photo Paper Pro Luster (LU-101) Photo Paper Semi-Gloss (SG-201) Photo Paper Plus Glossy II (PP-201, PP-208) Glossy Photo Paper (GP-508) Matte Photo Paper (MP-101) High Resolution Paper (HR-101N) Light Fabric Iron Transfers (LF-101) Dark Fabric Iron Transfers (DF-101) Hagaki Lightweight Photo Paper (Box) Canon Oce Office Colour Paper 80 g/m² Heavyweight Fine Art Paper(BOX) Inkjet Greeting Card Cardstock Bao thư
Khay thủ côngPhoto Paper Pro Platinum (PT-101) Photo Paper Pro Luster (LU-101) Photo Paper Semi-Gloss (SG-201) Photo Paper Plus Glossy II (PP-201, 208) Glossy Photo Paper (GP-508) Matte Photo Paper (MP-101) Photo Paper Pro Premium Matte (PM-101) Premium Fine Art Rough (FA-RG1) Light Fabric Iron Transfers (LF-101) Dark Fabric Iron Transfers (DF-101) Lightweight Photo Paper (BOX) Heavyweight Photo Paper (BOX) Japanese Paper Washi (BOX) Canvas (BOX) Heavyweight Fine Art Paper (BOX) Extra Heavyweight Fine Art Paper (BOX) Inkjet Greeting Card Cardstock
Khay đa năngGiấy in miếng dán móng tay (NL-101) In nhãn đĩa
Khay trênA3+, A3, A4, A5, B4, B5, LTR, LGL, Ledger, Hagaki, 7 x 10", Vuông (5 x 5", 12 x 12"), 3.5 x 5", 4 x 6", 5 x 7", 8 x 10", 10 x 12", 210 x 594 mm, Bao thư (DL, COM10) [Kích cỡ tùy chỉnh] Rộng 89 - 329 mm, Dài 127 - 990,6 mm
Khay thủ côngA3+, A3, A4, B4, LTR, LGL, Ledger, Vuông (12 x 12"), 8 x 10", 10 x 12", 210 x 594 mm [Kích cỡ tùy chỉnh] Rộng 203,2 mm - 330,2 mm, Dài 254 mm - 990,6 mm
Khay đa năng120 x 120 mm
Khổ giấy in (Tràn viền)A3+, A3, A4, A5, B4, B5, LTR, LGL, Ledger, Hagaki, 7 x 10", 5 x 7", 3.5 x 5", 4 x 6", 5 x 7, 8 x 10", 10 x 12", Vuông (5 x 5"), 210 x 594 mm
Lượng giấy nạp (Khay đa năng) (Số tờ tối đa)1
Khay trênGiấy thường: 64 - 105 g/m² Giấy ảnh chuyên biệt của Canon (định lượng tối đa): xấp xỉ 380 g/m²
Khay thủ côngGiấy ảnh chuyên biệt của Canon (định lượng tối đa): xấp xỉ 380 g/m² Độ dày của giấy: 0,1 ~ 0,8mm hoặc ít hơn
Cảm biến vòi phunĐếm điểm
Kết nối mạng
Kết nối mạng
Giao thứcSNMP, HTTP, TCP/IP (IPv4/IPv6)
Loại mạngIEEE 802.3 10base-T IEEE 802.3u 100base-TX
Tốc độ xử lý dữ liệu10 Mbps/100 Mbps (tự động chuyển)
Bảo mậtIEEE 802.1X (EAP-TLS/EAP-TTLS/PEAP)
Loại mạngIEEE802.11n/g/b/a
Băng tần2.4 GHz/5 GHz
Kênh2.4 GHz: 1 - 13 (US: 1 - 11) 5 GHz: W52/W53/W56/W58
Phạm viTrong nhà 50m (Tùy thuộc vào điều kiện và tốc độ đường tryền)
Bảo mậtWEP 64/128 bit) WPA-PSK (TKIP/AES) WPA2-PSK (TKIP/AES)
Kết nối Trực tiếp Direct Connection (Không dây)Khả dụng
Giải pháp in di động
Giải pháp in di động
AirPrintKhả dụng
Windows 10 MobileKhả dụng
MopriaKhả dụng
Canon Print Service (Android)Khả dụng
PIXMA Cloud Link (in từ điện thoại thông minh/máy tính bảng)Khả dụng
Easy-Photo Print Editor (iOS/Android)Khả dụng
Canon PRINT Inkjet/SELPHY (iOS/Android)Khả dụng
Yêu cầu hệ thống*7
Yêu cầu hệ thống*7
Hệ điều hànhWindows 10 / 8.1 / 7 SP1 (Chỉ đảm bảo hoạt động trên máy PC cài đặt hệ điều hành Windows 7 hoặc mới hơn) OS X 10.11.6 , macOS 10.12~macOS 10.15
Thông số chung
Thông số chung
Hiển thịMàn hình LCD màu 3.0 inch
Ngôn ngữ33 lựa chọn ngôn ngữ: Japanese / English (mm & inch) / German / French / Italian / Spanish / Dutch / Portuguese / Norwegian / Swedish / Danish / Finnish / Russian / Czech / Hungarian / Polish / Slovene / Turkish / Greek / Simplified Chinese / Traditional Chinese / Korean / Indonesian / Slovakian / Estonian / Latvian / Lithuanian / Ukrainian / Romanian / Bulgarian / Thai / Croatian / Tiếng Việt
Giao thức kết nốiUSB 2.0 tốc độ cao
PictBridge (LAN không dây)Khả dụng
Nhiệt độ5 - 35°C
Độ ẩm10 - 90% RH (không ngưng tụ sương)
Nhiệt độ15 - 30°C
Độ ẩm10 - 80% RH (không ngưng tụ sương)
Nhiệt độ0 - 40°C
Độ ẩm5 - 95% RH (không ngưng tụ sương)
Chế độ yên lặngKhả dụng
Giấy thường (A4, Màu)Xấp xỉ 42,5 db
Nguồn điệnAC 100-240 V, 50/60 Hz
TẮTXấp xỉ 0,2 W
Chế độ chờ (Đèn quét tắt) Kết nối USB tới PCXấp xỉ 1,0 W
Khi in Kết nối USB tới PCXấp xỉ 16 W
Chờ (Tất cả các cổng kết nối đều cắm, đèn quét tắt)Xấp xỉ 2,5 W
Thời gian đưa máy vào chế độ ChờXấp xỉ 3 phút
Thông số nhà máyXấp xỉ 639 x 379 x 200 mm
Khay xuất giấy/ADF kéo raXấp xỉ 639 x 837 x 416 mm
Trọng lượngXấp xỉ 14,1 kg
Công suất in
Công suất in
Giấy in ảnh màu khổ A3+, PT-101 (chuẩn ISO/JIS SCID N2) (Tờ)CLI-65 BK: 69 CLI-65 GY: 96 CLI-65 LGY: 139 CLI-65 C: 51 CLI-65 PC: 59 CLI-65 M: 77 CLI-65 PM: 54 CLI-65 Y: 55
Giấy in ảnh đen trắng khổ A3+, PT-101 (chuẩn ISO/JIS SCID N2) (Tờ)CLI-65 BK: 43 CLI-65 GY: 35 CLI-65 LGY: 44 CLI-65 C: 181 CLI-65 PC: 78 CLI-65 M: 270 CLI-65 PM: 108 CLI-65 Y:250
Giấy in ảnh màu khổ 4 x 6", PT-101 (chuẩn ISO/IEC 29103) (Tờ)CLI-65 BK: 860 CLI-65 GY: 595 CLI-65 LGY 965 CLI-65 C: 482 CLI-65 PC: 275 CLI-65 M: 610 CLI-65 PM: 320 CLI-65 Y: 295
Gọi