

Badgy
Máy in thẻ nhựa Badgy
Liên hệ báo giá
Công nghệ in: in nhiệt Độ phân giải tối đa 300dpi, tạo được đường border. Tốc độ in: 40giây/thẻ in màu Chất liệu thẻ : tất cả thẻ PVC, PET Loại mực: mực in màu (YMCKO), in 100 thẻ /cuộn mực.
- Tốc độ in
- 40 giây mỗi thẻ
- Hỗ trợ hệ điều hành
- Windows XP. Vista (32 & 64 bits), Windows 7 (32 & 64 bits)
- Phần mềm
- Phần mềm Office - Cards để cá nhân hóa và in thẻ
- Loại ruy băng
- Cartridge màu (YMCKO) với khả năng in 100 thẻ
- Bảo hành
- 1 năm (Máy in và đầu in)
- Các loại thẻ
- Tất cả các loại thẻ PVC, PVC nhiều lớp, thẻ tổng hợp và PET
Giá bánLiên hệ
Báo giá tốt nhất theo số lượng & dự án, đã gồm VAT khi xuất hoá đơn.
Mô tả sản phẩm
- Công nghệ in: in nhiệt
- Độ phân giải tối đa 300dpi, tạo được đường border.
- Tốc độ in: 40giây/thẻ in màu
- Chất liệu thẻ : tất cả thẻ PVC, PET
- Loại mực: mực in màu (YMCKO), in 100 thẻ /cuộn mực.
- Phần mềm thiết kế: Office -Cards
- Khay đựng thẻ đầu vào 100 thẻ
- Khay đựng thẻ đã in 10 thẻ
- Kích thước thẻ: 0,50mm -0,76mm, tự động điều chỉnh độ dày thẻ.
- Hỗ trợ: Windows XP, Vista, 7.
- Kết nối: USB
- Kích thước và trọng lượng.
- 271 x 166 x 194mm-2.4kg
- Bảo hành : 1 năm (máy in & đầu phun), không giới hạn bản in.
Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | |
|---|---|
| Tính năng in | Công nghệ nhuộm màu thăng hoa và in nhiệt đơn sắc Vùng in tối đa: 51.38 x 82.8 mm/ 2.02 “x 3.26” (căn lề 1.35 mm/ 0.05”) |
| Tốc độ in | 40 giây mỗi thẻ |
| Hỗ trợ hệ điều hành | Windows XP. Vista (32 & 64 bits), Windows 7 (32 & 64 bits) |
| Phần mềm | Phần mềm Office - Cards để cá nhân hóa và in thẻ |
| Loại ruy băng | Cartridge màu (YMCKO) với khả năng in 100 thẻ |
| Bảo hành | 1 năm (Máy in và đầu in) |
| Các loại thẻ | Tất cả các loại thẻ PVC, PVC nhiều lớp, thẻ tổng hợp và PET |
| Định dạng thẻ | Theo định dạng thẻ tín dụng, chuẩn ISO CR-80 - ISO 7810 (53.98 mm x 85.60 mm - 3.375” x 2.125”) |
| Độ dày của thẻ | Từ 0.50 mm (20 mil) đến 0.76 mm (30 mil) (Tự động tính độ dày của thẻ) |
| Khả năng nạp thẻ | 100 thẻ |
| Khả năng của khay đầu ra | 10 thẻ |
| Kích thước máy in (L x H x W) | Không có khay đầu ra : 271 x 166 x 194 mm / 10.67” x 6.54 “ x 7.64” Có khay đầu ra : 374 x 166 x 194 mm/ 14.72” x 6.54 “ x 7.64” Máy in Badgy có kích thước không quá 1 trang A4. |
| Trọng lượng | 2,4 Kg-5.3 Lbs |
| Kết nối | Cổng USB |
| Nguồn điện | Supply unit : 100-240 V AC, 50-60 Hz, 1.5 or 1.8 A Printer : 24 V DC, 3 A Chế độ tự động ngủ đông tiết kiệm năng lượng |



