

Canon
Máy quét Canon Lide 300
Liên hệ báo giá
Máy quét mặt kính phẳng nhỏ gọn với tốc độ cao Quét tài liệu và ảnh với tốc độ và sự chính xác cao với máy quét mặt kính phẳng nhỏ gọn và giá dễ chịu của Canon. Máy quét tài liệu và ảnh mặt kính phẳng Độ phân giải quét: 2,400 x 2,400dpi Tốc độ quét (A4, 300dpi): Xấp xỉ 10 giây
- Loại máy quét
- Máy quét mặt kính phẳng
- Yếu tố quét
- CIS (Cảm biến hình ảnh chạm màu)
- Nguồn sáng
- Nguồn sáng LED 3 màu (RGB)
- Độ phân giải quang học
- 2,400 x 2,400dpi
- Độ phân giải lựa chọn
- 25 - 19,200dpi
- Đơn sắc
- Màu nhập 16-bit Màu ra 8-bit
Giá bánLiên hệ
Báo giá tốt nhất theo số lượng & dự án, đã gồm VAT khi xuất hoá đơn.
Mô tả sản phẩm
TỰ HÀO SẢN XUẤT TẠI VIỆT NAM
Máy quét mặt kính phẳng nhỏ gọn với tốc độ cao
Quét tài liệu và ảnh với tốc độ và sự chính xác cao với máy quét mặt kính phẳng nhỏ gọn và giá dễ chịu của Canon.
- Máy quét tài liệu và ảnh mặt kính phẳng
- Độ phân giải quét: 2,400 x 2,400dpi
- Tốc độ quét (A4, 300dpi): Xấp xỉ 10 giây
Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | |
|---|---|
| Loại máy quét | Máy quét mặt kính phẳng |
| Yếu tố quét | CIS (Cảm biến hình ảnh chạm màu) |
| Nguồn sáng | Nguồn sáng LED 3 màu (RGB) |
| Độ phân giải quang học | 2,400 x 2,400dpi |
| Độ phân giải lựa chọn | 25 - 19,200dpi |
| Đơn sắc | Màu nhập 16-bit Màu ra 8-bit |
| Màu | Màu nhập 48-bit (16 bit mỗi màu) Win: [Màu ra 48 hoặc 24-bit (16 hoặc 8 bit cho mỗi màu)] Mac: [Màu ra 24-bit (8 bit cho mỗi màu)]-bit: chỉ có trên bộ cài Windows TWAIN |
| Tốc độ quét xem trước | Xấp xỉ 9 giây |
| Bản màu khổ A4 độ phân giải 300dpi | Xấp xỉ 10 giây |
| Bản màu khổ 4 x 6 in., độ phân giải 300dpi | Xấp xỉ 5 giây |
| Đơn sắc, Đen trắng | 4.3 miligiây/dòng (2400 dpi) 2.2 miligiây/dòng (1200 dpi) 1.3 miligiây/dòng (600 dpi) 2.2 miligiây/dòng (300 dpi) |
| Màu | 14.8 miligiây/dòng (2400 dpi) 6.6 miligiây/dòng (1200 dpi) 3.8 miligiây/dòng (600 dpi) 2.2 miligiây/dòng (300 dpi) |
| Khổ bản gốc tối đa | A4 / Letter (216 x 297mm) |
| Các phím nhấn máy quét (phím EZ) | 4 phím bấm (PDF, AUTOSCAN, COPY, SEND) |
| Giao diện kết nối | USB 2.0 Mini-B tốc độ cao |
| Yêu cầu hệ thống | Windows 10 / 8.1 / 7 SP1 Mac OS 10.12 ~10.13, Mac OS X v10.11.6 |
| Nhiệt độ | 5 - 35°C |
| Độ ẩm | 10 - 90% RH (không ngưng tụ sương) |
| Nguồn điện | Cấp qua cổng kết nối USB |
| Tiêu thụ điện tối đa khi đang vận hành | Xấp xỉ 4.5W |
| Khi ở chế độ chờ | Xấp xỉ 0.3W |
| Điều tiết | RoHS (EU, China), WEEE (EU) |
| Chương trình nhãn sinh thái | Energy Star |
| Kích thước (WxDxH) | 250×367×42mm |
| Trọng lượng | 1.7kg |



