MF113w Máy in laser Canon đa năng
Canon

MF113w Máy in laser Canon đa năng

Mã: MF113wLiên hệ báo giá

MF113w là máy in đa chức năng nhỏ gọn với kết nối không dây Giải pháp đơn giản dành cho nhu cầu in ấn, sao chụp và quét tài liệu. Kích cỡ nhỏ gọn phù hợp với không gian hạn chế. Trang bị khả năng kết nối không dây.

Phương pháp in
In laser trắng đen
A4
22 ppm
Letter
23 ppm
Độ phân giải bản in
600 x 400 dpi, 600 x 600 dpi
Chất lượng bản in với Công nghệ Làm mịn Hình ảnh
2,400 (eq.) × 600 dpi
Thời gian khởi động (từ lúc mở nguồn)
15 giây hoặc ít hơn
Giá bánLiên hệ

Báo giá tốt nhất theo số lượng & dự án, đã gồm VAT khi xuất hoá đơn.

Mô tả sản phẩm

TỰ HÀO SẢN XUẤT TẠI VIỆT NAM

MF113w là máy in đa chức năng nhỏ gọn với kết nối không dây

Giải pháp đơn giản dành cho nhu cầu in ấn, sao chụp và quét tài liệu. Kích cỡ nhỏ gọn phù hợp với không gian hạn chế. Trang bị khả năng kết nối không dây.

  • In, Sao chụp, Quét
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 22ppm
  • Lượng bản in khuyến nghị hàng tháng: 250 – 2,500 trang
  • Thời gian in bản đầu tiên (A4): Xấp xỉ 6.5 giây
  • Lượng giấy nạp tối đa: Lên tới 150 tờ
  • Độ phân giải bản in: Lên tới 2,400 (tương đương) × 600 dpi
  • Hỗ trợ giao diện tiếng Việt

Kết nối không dây

In mà không cần tới cáp nối với máy in MF113w có khả năng và chia sẻ dễ dàng trong mạng không dây của bạn. Máy in cũng có kèm chế độ Access Point, cho phép kết nối dễ dàng tới các thiết bị di động mà không cần tới router mạng.
Màn hình LCD 5 dòng

Điều hướng và cấu hình các thiết lập máy in dễ dàng với màn hình LCD 5 dòng. Nhiều thông tin được thể hiện nhanh chóng, tiện lợi cho việc quản lí và bảo trì thiết bị.

Giải pháp in ấn di động

Với giải pháp di động doanh nghiệp mới nhất của Canon, người dùng có thể in và quét tài liệu, hình ảnh, trang web và email với chỉ một ứng dụng. Bấm vào đây để tìm hiểu thêm!

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
Phương pháp inIn laser trắng đen
A422 ppm
Letter23 ppm
Độ phân giải bản in600 x 400 dpi, 600 x 600 dpi
Chất lượng bản in với Công nghệ Làm mịn Hình ảnh2,400 (eq.) × 600 dpi
Thời gian khởi động (từ lúc mở nguồn)15 giây hoặc ít hơn
A4Xấp xỉ 6.5 giây
LetterXấp xỉ 6.3 giây
Thời gian khôi phục (từ chế độ nghỉ)1.6 giây hoặc ít hơn
Ngôn ngữ inUFR II LT
Lề in5mm - trên, dưới, phải và trái (Envelope: 10mm)
Thông số 2
Thông số 2
A422 ppm
Letter23 ppm
Độ phân giải sao chép600 x 600 dpi
A4Xấp xỉ 9.3 giây
LetterXấp xỉ 9.0 giây
Lượng bản sao chép tối đaLên tới 999 bản
Tỉ lệ Thu nhỏ / Tăng lớn25 - 400% (biên độ tăng giảm 1%)
Các tính năng sao chépCollate, 2 trong 1, 4 trong 1, ID Card Copy
Thông số 3
Thông số 3
Quang họcMặt kính: lên tới 600 x 600 dpi
Bộ cài tăng cườngLên tới 9,600 x 9,600 dpi
Kiểu quétCảm biến Hình ảnh Chạm Màu
Mặt kínhLên tới 215.9 x 297 mm
Tốc độ quétXấp xỉ 2.4 giây
Chiều sâu màu24-bit
Quét kéoCó, USB và mạng Network
Quét đẩy (Quét tới PC) với bộ cài MF Scan Utility/strong>Có, USB và mạng Network
Quét tới Đám mâyMF Scan Utility
Tương thích phần mềm QuétTWAIN, WIA
Thông số 4
Thông số 4
Khay kéo150 tờ
Lượng giấy nạp tối đa150 tờ
Khay giấy ra100 tờ (mặt úp xuống)
CassetteA4, B5, A5, A6, Legal, Letter, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal. Envelope: COM10, Monarch, C5, DL Tùy chỉnh (Tối thiểu 76.2 x 127 mm tới tối đa 215.9 x 355.6 mm)
Loại giấyPlain, Heavy, Recycled, Label (A4 / Letter), Envelope
Cassette60 tới 163 g/m2
Thông số 5
Thông số 5
Có dâyHigh-Speed USB 2.0 10/100 Base-T Ethernet
Không dâyWi-Fi 802.11b/g/n (Infrastructure mode, WPS Easy Setup, Direct Connection)
InLPD, RAW, IPP/IPPS, WSD-Print (IPv4, IPv6)
QuétWSD-Scan (IPv4, IPv6)
TCP/IP Application ServicesBonjour(mDNS), DHCP, BOOTP, RARP, Auto IP (IPv4), DHCPv6 (IPv6)
Quản lýSNMP v1/v3 (IPv4, IPv6), HTTP/HTTPS, SNTP
Có dâyIP/Mac Address Filtering, TLS Encrypted Communication, SNMP V3.0, IEEE 802.1X, IPv6
Không dâyWEP 64/128 bit, WPA-PSK (TKIP/AES-CCMP), WPA2-PSK (TKIP/AES-CCMP)
Cấu hình Không dây một nút chạmWi-Fi Protected Setup (WPS)
Khả năng in ấn di độngCanon PRINT Business, Canon Print Service, Google Cloud Print™, Apple AirPrint™, Mopria® Print Service
Hệ điều hành tương thíchWindows® 10, Windows® 8.1, Windows® 7, Windows Server® 2016, Windows Server® 2012 R2, Windows Server® 2012, Windows Server® 2008 R2, Windows Server® 2008 Mac® OS X 10.8.5 & up, Linux
Phần mềm đi kèmBộ cài đặt máy in, Bộ cài đặt máy quét, ứng dụng MF Scan Utility, Tình trạng mực
Thông số 6
Thông số 6
Bộ nhớ thiết bị256 MB
Hiển thị LCDMàn hình LCD 5 dòng + Đèn sau
Kích thước (W x D x H)372 x 320 x 255 mm
Trọng lượng8.4 kg
Tối đa910 W hoặc ít hơn
Trung bình (khi hoạt động)Xấp xỉ 230 W
Trung bình (chế độ chờ)Xấp xỉ 4.3 W
Trung bình (chế độ ngủ)Xấp xỉ 0.7 W (USB / LAN Có dây) Xấp xỉ 0.8 W (Wi-Fi)
Trong lúc hoạt độngMức nén âm: 52 dB Công suất âm: 6.2 B
Khi ở chế độ chờMức nén âm: không nghe thấy Công suất âm: không nghe thấy
Nhiệt độ10 - 30°C
Độ ẩm20% - 80% RH (không ngưng tụ)
Nguồn điện chuẩnAC 220-240 V (±10%), 50/60 Hz (±2Hz)
Mực TonerToner Cartridge 047: 1,600 trang (đi kèm máy: 700 trang)
Trống mựcDrum Cartridge 049: 12,000 trang
Công suất in khuyến nghị hàng tháng20,000 trang
Gọi