

TR150 kèm pin Máy in phun Canon
Máy in di động với kết nối không dây Máy in phun màu xách tay, hoàn hảo dành cho chuyên viên và sinh viên. In những bản in chất lượng cao bất kỳ lúc nào, ở bất kỳ đâu. In Tốc độ in chuẩn ISO (A4): 9,0 ipm (Đen trắng) / 5,5 ipm (Màu) Kết nối USB Type C 2.
- Loại
- Vĩnh viễn
- Số lượng vòi phun
- Tổng cộng 1.856 vòi phun
- Mực in
- PGI-35, CLI-36
- Độ phân giải khi in tối đa
- 4.800 (ngang) x 1.200 (dọc) dpi
- Tài liệu (ESAT/Một mặt)
- Xấp xỉ 9,0 ipm (Đen trắng) / 5,5 ipm (Màu)
- Ảnh (4 x 6") (PP-201/Tràn viền)
- 53 giây
Báo giá tốt nhất theo số lượng & dự án, đã gồm VAT khi xuất hoá đơn.
Mô tả sản phẩm
Máy in di động với kết nối không dây
Máy in phun màu xách tay, hoàn hảo dành cho chuyên viên và sinh viên. In những bản in chất lượng cao bất kỳ lúc nào, ở bất kỳ đâu.
- In
- Tốc độ in chuẩn ISO (A4): 9,0 ipm (Đen trắng) / 5,5 ipm (Màu)
- Kết nối USB Type C 2.0 Hi-speed, Wi-Fi, Pictbridge không dây, Mopria, AirPrint, Kết nối Trực tiếp
- Lượng bản in khuyến nghị tháng: 10 – 50 trang
Hoàn hảo mọi lúc, mọi nơi
Thao tác nhanh, gọn nhẹ và không phụ thuộc nguồn điện cố định, chiếc máy in di động này lí tưởng cho người làm việc có nhu cầu in ấn tài liệu và ảnh ở bất cứ lúc nào và bất cứ đâu.
In di động & đám mây
In từ điện thoại thông minh, máy tính bảng hoặc máy tính xách tay với những phần mềm miễn phí như Canon Print Inkjet/SELPHY và Canon Easy-PhotoPrint Editor.
Sạc bằng USB
Hỗ trợ sạc điện bằng USB từ máy tính xách tay hoặc bất kỳ nguồn điện có đầu nối USB nào.
Màn hình OLED 1.44″
Màn hình OLED độ tương phản cao với giao diện người dùng thân thiện và đơn giản, giúp sử dụng máy in dễ dàng hơn.
Pin sạc nhanh LK-72*
Bạn đang phải ra ngoài mà lại đang cần in gấp? Chỉ với 10 phút sạc pin cho phép đủ điện để in tới 36 trang tài liệu màu**.
Ổ gắn khóa an toàn
Cho phép máy in gắn được cáp khóa với một điểm cố định, giảm thiểu nguy cơ mất trộm.
Thông số kỹ thuật
| In | |
|---|---|
| Loại | Vĩnh viễn |
| Số lượng vòi phun | Tổng cộng 1.856 vòi phun |
| Mực in | PGI-35, CLI-36 |
| Độ phân giải khi in tối đa | 4.800 (ngang) x 1.200 (dọc) dpi |
| Tài liệu (ESAT/Một mặt) | Xấp xỉ 9,0 ipm (Đen trắng) / 5,5 ipm (Màu) |
| Ảnh (4 x 6") (PP-201/Tràn viền) | 53 giây |
| Độ rộng bản in | Lên tới 203,2 mm (8 inch), Tràn viền: Lên tới 216 mm (8,5 inch) |
| In tràn viền | Lề trên/dưới/phải/trái: 0 mm |
| In có viền | Bao thư #10 /Bao thư DL: Lề trên: 3 mm, Lề dưới: 12.7 mm, Lề trái/phải: 3.4 mm Vuông (127 mm): Lề trên/dưới/phải/trái: 6 mm Vuông (89 mm/4 inch): Lề trên/dưới/phải/trái: 5 mm Letter/Legal: Lề trên: 3 mm, Lề dưới: 5 mm, Lề trái: 6.4 mm, Lề phải: 6.3 mm Khác: Lề trên: 3 mm, Lề dưới: 5 mm, Lề trái: 3.4 mm, Lề phải: 6.3 mm |
| Khay sau | Giấy trắng thường Glossy Photo Paper (GP-508) High Resolution Paper (HR-101N) Matte Photo Paper (MP-101) Double-Sided Matte Paper (MP-101D) Photo Paper Plus Glossy II (PP-201) Photo Paper Plus Glossy II (PP-208) Photo Stickers (PS-108/PS-208/PS-808) Removable Photo Stickers (PS-308R) Magnetic Photo Paper (PS-508) Bao thư |
| Khay sau | A4, A5, B5, LTR, LGL, Bao thư (DL, COM10), Vuông (5 x 5", 3.5 x 3.5"), Card Size (91 x 55 mm), 4 x 6", 5 x 7", 7 x 10", 8 x 10" [Tùy chỉnh]: rộng 55 - 215,9 mm, dài 89 - 676 mm |
| Kích cỡ giấy (Tràn viền) | A4, Letter, 4 x 6", 5 x 7", 7 x 10", 8 x 10", Card Size (91 x 55 mm), Vuông (5 x 5", 3.5 x 3.5") |
| Khay sau | Giấy trắng thường (A4/Letter) = 50 |
| Khay sau | Giấy trắng thường: 64 - 105 g/m² Giấy in chuyên dụng Canon: Trọng lượng tối đa: xấp xỉ 275 g/m² (Photo Paper Plus Glossy II PP-201) |
| Cảm biến hạt mực | Đếm điểm |
| Cân chỉnh đầu in | Tự động/Thủ công |
| Kết nối mạng | |
|---|---|
| Giao thức mạng | SNMP, HTTP, TCP/IP (IPv4/IPv6) |
| Loại mạng | IEEE802.11n/IEEE802.11g/IEEE802.11b/IEEE 802.11a |
| Băng tần | 2,4 GHz 5 GHz |
| Kênh | 2,4 GHz: 1 - 13 5 GHz: W52, W53, W58 Kết nối 5GHz sẽ bị ngắt khi sử dụng chế độ Kết nối Không dây trực tiếp |
| Phạm vi | Trong nhà 50m (tùy thuộc với tốc độ và điều kiện đường truyền) |
| Bảo mật | WEP64/128 bit WPA-PSK (TKIP/AES) WPA2-PSK (TKIP/AES) |
| Kết nối trực tiếp (LAN không dây) | Khả dụng |
| Giải pháp in di động | |
|---|---|
| AirPrint | Khả dụng |
| Windows 10 Mobile | Khả dụng |
| Mopria | Khả dụng |
| Google Cloud Print | Khả dụng |
| Canon Print Service (cho Android) | Khả dụng |
| PIXMA Cloud Link (Từ thiết bị di động/máy tính bảng) | Khả dụng |
| Canon PRINT Inkjet/SELPHY (cho iOS/Android) | Khả dụng |
| Thông số chung | |
|---|---|
| Màn hình hiển thị | Màn hình OLED 1.44"/3,6 cm (đơn sắc) |
| Ngôn ngữ | 33 lựa chọn ngôn ngữ Japanese / English / German / French / Italian / Spanish / BR Portuguese / Dutch / Danish / Norwegian / Swedish / Finnish / Russian / Ukrainian / Polish / Czech / Slovenian / Hungarian / Slovakian / Croatian / Romanian / Bulgarian / Turkey / Greek / Estonian / Latvian / Lithuanian / Simplified Chinese / Korean / Traditional Chinese / Thai / Indonesia / Tiếng Việt |
| USB Type C | Hi-Speed USB |
| PictBridge (LAN Không dây) | Khả dụng |
| Nhiệt độ | 5 - 35°C |
| Độ ẩm | 10 - 90% RH (không ngưng tụ) |
| Nhiệt độ | 15 - 30°C |
| Độ ẩm | 10 - 80% RH (không ngưng tụ) |
| Nhiệt độ | 0 - 40°C |
| Độ ẩm | 5 - 95% RH (không ngưng tụ) |
| Chế độ yên lặng | Khả dụng |
| Giấy trắng thường (A4, B/W) | Xấp xỉ 40,5 dB(A) |
| Nguồn điện | AC 100-240 V, 50/60 Hz |
| TẮT | Xấp xỉ 0,3 W |
| Chế độ Chờ (Đèn quét tắt) Kết nối USB tới PC | Xấp xỉ 1,1 W |
| Chế độ Chờ (Tất cả các cổng đang kết nối, đèn quét tắt) | Xấp xỉ 1,7 W |
| Thời gian đưa máy vào chế độ Chờ | Xấp xỉ 3 phút |
| In (Kết nối USB tới PC) | Xấp xỉ 8,0 W |
| Điều tiết | RoHS (EU, China), WEEE (EU) |
| Chu kỳ in | Lên tới 500 trang/tháng |
| Không gắn pin | Xấp xỉ 322 x 185 x 66 mm |
| Có gắn pin | Xấp xỉ 322 x 210 x 66 mm |
| Khay xuất giấy kéo ra | Xấp xỉ 322 x 307 x 245 mm |
| Trọng lượng (Không pin) | Xấp xỉ 322 x 307 x 245 mm |
| Trọng lượng (Có pin) | Xấp xỉ 2,3 kg |
| Năng suất in | |
|---|---|
| Giấy trắng thường (A4) (ISO/IEC 24712) | PGI-35: 200 trang CLI-36: 260 trang |
| Giấy in ảnh PP-201, 4 x 6" (ISO/IEC 29103) | PGI-35: 7113 tờ CLI-36: 102 tờ |
| Bộ pin gắn ngoài (Lựa chọn thêm) | |
|---|---|
| Loại pin | Lithium-ion |
| Mức điện năng | DC 10.8 V; 2170 mAh |
| Thời gian sạc (xấp xỉ) | 2 giờ 20 phút (AC adapter) 5 giờ (USB 1,5A) |
| Đèn báo lượng pin còn lại | LED 4 chấm |
| Số trang in được | 330 tờ |
| Số trang in được - sau 10 phút sạc bằng nguồn điện AC | 36 tờ |
| Số trang in được - sau 5 phút sạc bằng USB 1.5A | 4 tờ |



