TS707 Máy in phun Canon
Canon

TS707 Máy in phun Canon

Mã: TS707Liên hệ báo giá

Máy in không dây chất lượng cao cho gia đình và văn phòng nhỏ Máy in ảnh không dây chất lượng cao kết hợp sự gọn nhẹ tuyệt vời với nhiều lựa chọn in ấn khác nhau, đem lại trải nghiệm in tốt nhất cho gia đình và văn phòng nhỏ. In Tốc độ in tiêu chuẩn ISO (A4): lên tới 15.

Loại
Vĩnh viễn
Số lượng đầu phun
Tổng cộng 4.096 đầu phun
Độ phân giải in tối đa
4800 (ngang) x 1200 (dọc) dpi
Tài liệu (ESAT/Một mặt)
Xấp xỉ 15.0 ipm (Đen trắng)/10.0 ipm (Màu)
Tài liệu (FPOT sẵn sàng / Một mặt)
Xấp xỉ 8 giây (Đen trắng)/10 giây (Màu)
Ảnh (4x6") (PP-201/Tràn viền)
Xấp xỉ 21 giây
Giá bánLiên hệ

Báo giá tốt nhất theo số lượng & dự án, đã gồm VAT khi xuất hoá đơn.

Mô tả sản phẩm

Máy in không dây chất lượng cao cho gia đình và văn phòng nhỏ

  • Máy in ảnh không dây chất lượng cao kết hợp sự gọn nhẹ tuyệt vời với nhiều lựa chọn in ấn khác nhau, đem lại trải nghiệm in tốt nhất cho gia đình và văn phòng nhỏ.
  • In
  • Tốc độ in tiêu chuẩn ISO (A4): lên tới 15.0ipm (đen trắng) / 10.0ipm (màu)
  • Kết nối USB 2.0 tốc độ cao, WiFi, LAN có dây, LAN Pictbridge có dây/không dây, Mopria, AirPrint, BLE, Kết nối không dây trực tiếp
  • Lượng bản in khuyến nghị hàng tháng: 80 tới 300 trang
  • Hỗ trợ giao diện tiếng Việt

Thiết kế nguyên khối và gọn nhẹ

Kích thước máy nhỏ và gọn nhẹ cho phép máy có thể sử dụng ở những khu vực làm việc chật chội.

Kết nối không dây trực tiếp chỉ qua một nút bấm

Kết nối không dây trực tiếp với các thiết bị di động để in mà không cần bộ phát mạng không dây.

In qua đám máy và in di động

Sử dụng ứng dụng Canon PRINT Inkjet/SELPHY cho iOS và Android OS, bạn có thể in tài liệu chứa trong các bộ nhớ dữ liệu cục bộ hoặc lưu trữ trên đám mây.

Nạp giấy 2 mặt

Giấy có thể được nạp để in theo 2 chiều, qua khay Cassette mặt trước và khay sau, loại bỏ bớt nhu cầu phải nạp giấy liên tục.

In tự động đảo mặt

Tận hưởng năng suất in cao và in ấn dễ dàng khi in tài liệu trên cả 2 mặt giấy một cách tự động.

Thiết kế in ấn công suất cao

Hỗ trợ in liên tục tới 350 tờ thông qua khay cassette 250 tờ và khay sau 100 tờ.

Thông số kỹ thuật

In
In
LoạiVĩnh viễn
Số lượng đầu phunTổng cộng 4.096 đầu phun
Mực inPGI-780 (Pigment Black) CLI-781 (Cyan / Magenta/ Yellow / Black) [Lựa chọn thêm: PGI-780XL (Pigment Black), CLI-781XL (Cyan, Magenta / Yellow / Black)]
Độ phân giải in tối đa4800 (ngang) x 1200 (dọc) dpi
Tài liệu (ESAT/Một mặt)Xấp xỉ 15.0 ipm (Đen trắng)/10.0 ipm (Màu)
Tài liệu (FPOT sẵn sàng / Một mặt)Xấp xỉ 8 giây (Đen trắng)/10 giây (Màu)
Ảnh (4x6") (PP-201/Tràn viền)Xấp xỉ 21 giây
Độ rộng bản inLên tới 203.2mm (8inch), Tràn viền: Lên tới 216mm (8.5inch)
In tràn viềnĐộ rộng lề Trên/Dưới/Phải/Trái: 0 mm
In có viền127x127 mm: Độ rộng lề Trên/Dưới/Phải/Trái: 6 mm 89x89mm: Độ rộng lề Trên/Dưới/Phải/Trái: 5 mm #10 Envelope/DL Envelope: Độ rộng lề trên: 8 mm, Độ rộng lề dưới: 12.7 mm Độ rộng lề phải / trái: 5.6 mm LTR/LGL: Độ rộng lề trên: 3 mm, Độ rộng lề dưới: 5 mm, Độ rộng lề trái: 6.4 mm, Độ rộng lề phải: 6.3 mm Giấy khác: Độ rộng lề trên: 3 mm, Độ rộng lề dưới: 5 mm, Độ rộng lề phải / trái: 3.4 mm
In đảo mặt tự động có viềnĐộ rộng lề trên / dưới: 5 mm, Độ rộng lề phải / trái: 3.4 mm (LTR: Trái: 6.4 mm, Phải: 6.3 mm)
Khay sauGiấy trắng thường Photo Paper Pro Platinum (PT-101) Photo Paper Pro Luster (LU-101) High Resolution Paper (HR-101N) Photo Paper Plus Glossy II (PP-201) Photo Paper Plus Semi-Gloss (SG-201) Glossy Photo Paper “Everyday Use” (GP-508) Matte Photo Paper (MP-101) Envelope Photo Paper Plus Glossy II (PP-208) Photo Sticker (PS-108/PS-208/PS-808) Removable Photo Stickers (PS-308R) Magnetic Photo Paper (PS-508)
Khay CassetteGiấy trắng thường
Khay đa năngGiấy in miếng dán móng tay (NL-101)
Khay sauA4, A5, B5, LTR, LGL, Envelopes (DL, COM10), Square (5x5", 4x4", 89x89 mm), Card Size (91 x 55 mm), 4x6", 5x7", 7x10", 8x10" [Kích thước tùy chỉnh]: Rộng 55mm - 215.9 mm, Dài 89mm - 676mm
Khay CassetteA4, A5, B5, LTR [Kích thước tùy chỉnh]: Rộng 148.0 mm - 215.9 mm, Dài 210mm - 297mm
Kích cỡ giấy (In tràn viền)A4, LTR, 4x6", 5x7", 7x10", 8x10", Card Size (91x55 mm), Square (5x5", 4x4", 89x89 mm)
Khay sau (Giấy trắng thường)A4/LTR=100, HR-101N=80
Khay sau (Giấy ảnh)4x6"=20, 5x7"=10
Khay Cassette (Giấy trắng thường)A4, LTR=250
Khay đa năng1 tờ (bỏ thủ công)
LoạiGiấy trắng thường
Kích cỡA4, A5, B5, LTR
Khay sauGiấy trắng thường: 64-105 g/m2, Giấy in chuyên dụng của Canon: Trọng lượng giấy tối đa - Xấp xỉ 300 g/m2 (Photo Paper Pro Platinum PT-101)
Khay CassetteGiấy trắng thường: 64-105 g/m2
Cảm biến mực inĐếm điểm
Sắp xếp đầu phun mực inTự động/Thủ công
Kết nối mạng
Kết nối mạng
Giao thứcTCP/IP
Loại mạngIEEE802.3u (100BASE-TX)/IEEE802.3 (10BASE-T)
Tỉ suất dữ liệu10M/100Mbps (Tự động chuyển)
Loại mạngIEEE802.11n/IEEE802.11g/IEEE802.11b
Tần số2.4GHz
Kênh1-13
Phạm viTrong nhà 50m (Phụ thuộc vào tốc độ và điều kiện truyền tải dữ liệu)
Bảo mậtWEP64/128bit WPA-PSK (TKIP/AES) WPA2-PSK (TKIP/AES)
In trực tiếp (LAN không dây)Khả dụng
Bluetooth (BLE)Khả dụng
Giải pháp in
Giải pháp in
AirPrintKhả dụng
Windows 10 MobileKhả dụng
MopriaKhả dụng
Google Cloud PrintKhả dụng
Canon Print Service (cho Android)Khả dụng
PIXMA Cloud Link Từ điện thoại di động hoặc máy tính bảngKhả dụng
Canon PRINT Inkjet/SELPHY (cho iOS/Android)Khả dụng
Thông số chung
Thông số chung
Hiển thịĐa điểm
Ngôn ngữ32 ngôn ngữ có thể lựa chọn: Japanese / English / German / French / Italian / Spanish / Dutch / Portuguese / Norwegian / Swedish / Danish / Finnish / Russian / Czech / Hungarian / Polish / Slovene / Turkish / Greek / Simplified Chinese / Traditional Chinese / Korean / Indonesian / Slovakian / Estonian / Latvian / Lithuanian / Ukrainian / Romanian / Bulgarian / Croatian / Vietnamese
Giao diện kết nốiUSB 2.0 tốc độ cao
PictBridge (LAN Không dây)Khả dụng
Nhiệt độ5 - 35°C
Độ ẩm10 - 90% RH (không ngưng tụ sương)
Nhiệt độ15 - 30°C
Độ ẩm10 - 80% RH (không ngưng tụ sương)
Nhiệt độ0 - 40°C
Độ ẩm5 - 95% RH (không ngưng tụ sương)
Chế độ yên lặngKhả dụng
Giấy thường (A4, đen trắng)Xấp xỉ 50,5 dB(A)
Nguồn điệnAC 100-240V, 50/60Hz
TẮTXấp xỉ 0,3 W
Chế độ chờ (đèn quét tắt) Kết nối USB tới PCXấp xỉ 0,9 W
Chế độ chờ (tất cả các cổng đều kết nối, đèn quét tắt) [Chỉ dành cho EU - quy định ErP Khoản 26]Xấp xỉ 1,6 W
Thời gian để chuyển sang chế độ Chờ [Chỉ dành cho EU - quy định ErP Khoản 26]Xấp xỉ 10 phút 57 giây
Lượng tiêu thụ Điện Cơ bản (TEC)0,2 kWh
Điều tiếtRoHS (EU, China), WEEE (EU)
Công suất in15.000 sheets
Cấu hình nhà máyXấp xỉ 372 x 365 x 158 mm
Khay giấy ra /Khay ADF kéo raXấp xỉ 372 x 628 x 322 mm
Trọng lượngXấp xỉ 5.4 kg
Năng suất in
Năng suất in
Giấy trắng thường (khổ A4) (File test theo tiêu chuẩn ISO/IEC 24712)Tiêu chuẩn: CLI-781 (C/M/Y) : 250 CLI-781 BK: 1451 PG-780 PGBK: 200 Lựa chọn thêm: CLI-781 (C/M/Y) XL: 800 CLI-781 BK X: 6360 PG-780 PGBK XL: 600
Giấy in ảnh (PP-201, 4x6") (File test theo tiêu chuẩn ISO/IEC 29103)Tiêu chuẩn: CLI-781 (C/M/Y) : 96 CLI-781 BK: 231 PG-780 PGBK: 1263 Lựa chọn thêm: CLI-781 (C/M/Y) XL: 320 CLI-781 BK XL: 858 PG-780 PGBK XL: 5500

Tài liệu

Gọi