TS707A Máy in phun Canon
Canon

TS707A Máy in phun Canon

Mã: TS707ALiên hệ báo giá

Canon Pixma TS707a Máy in không dây chất lượng cao cho gia đình và văn phòng nhỏ. Tốc độ in tiêu chuẩn ISO (A4): lên tới 15.0ipm (đen trắng) / 10.0ipm (màu) Kết nối USB 2.

Loại
Vĩnh viễn
Số lượng đầu phun
Tổng cộng 4.096 đầu phun
Mực in
PGI-780 (Pigment Black)
Độ phân giải in tối đa
4800 (ngang) x 1200 (dọc) dpi
Tốc độ in
(Dựa trên tiêu chuẩn ISO / IEC 24734)
Tài liệu (ESAT/Một mặt)
Xấp xỉ 15.0 ipm (Đen trắng)/10.0 ipm (Màu)
Giá bánLiên hệ

Báo giá tốt nhất theo số lượng & dự án, đã gồm VAT khi xuất hoá đơn.

Mô tả sản phẩm

Canon Pixma TS707a

Máy in không dây chất lượng cao cho gia đình và văn phòng nhỏ.

  • Tốc độ in tiêu chuẩn ISO (A4): lên tới 15.0ipm (đen trắng) / 10.0ipm (màu)
  • Kết nối USB 2.0 tốc độ cao, WiFi, LAN có dây, LAN Pictbridge có dây/không dây, Mopria, AirPrint, BLE, Kết nối không dây trực tiếp
  • Lượng bản in khuyến nghị hàng tháng: 80 tới 300 trang
  • Hỗ trợ giao diện tiếng Việt
  • Không hỗ trợ chức năng Bluetooth

 

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
LoạiVĩnh viễn
Số lượng đầu phunTổng cộng 4.096 đầu phun
Mực inPGI-780 (Pigment Black)
Độ phân giải in tối đa4800 (ngang) x 1200 (dọc) dpi
Tốc độ in(Dựa trên tiêu chuẩn ISO / IEC 24734)
Tài liệu (ESAT/Một mặt)Xấp xỉ 15.0 ipm (Đen trắng)/10.0 ipm (Màu)
Tài liệu (FPOT sẵn sàng / Một mặt)Xấp xỉ 8 giây (Đen trắng)/10 giây (Màu)
Ảnh (4x6") (PP-201/Tràn viền)Xấp xỉ 21 giây
Độ rộng bản inLên tới 203.2mm (8inch),
In tràn viềnĐộ rộng lề Trên/Dưới/Phải/Trái: 0 mm
In có viền – 127x127 mmĐộ rộng lề Trên/Dưới/Phải/Trái: 6 mm
In có viền – 89x89mmĐộ rộng lề Trên/Dưới/Phải/Trái: 5 mm
In có viền – #10 Envelope/DL EnvelopeĐộ rộng lề trên: 8 mm, Độ rộng lề dưới: 12.7 mm
In có viền – LTR/LGLĐộ rộng lề trên: 3 mm, Độ rộng lề dưới: 5 mm,
In có viền – Giấy khácĐộ rộng lề trên: 3 mm, Độ rộng lề dưới: 5 mm,
In có viền – In đảo mặt tự động có viềnĐộ rộng lề trên / dưới: 5 mm,
In có viền – Khay sauGiấy trắng thường
In có viền – Khay CassetteGiấy trắng thường
Khay đa năngGiấy in miếng dán móng tay (NL-101)
Khay sauA4, A5, B5, LTR, LGL, Envelopes (DL, COM10), Square (5x5", 4x4", 89x89 mm), Card Size (91 x 55 mm), 4x6", 5x7", 7x10", 8x10" [Kích thước tùy chỉnh]: Rộng 55mm - 215.9 mm, Dài 89mm - 676mm
Khay CassetteA4, A5, B5, LTR [Kích thước tùy chỉnh]: Rộng 148.0 mm - 215.9 mm, Dài 210mm - 297mm
Kích cỡ giấy (In tràn viền)A4, LTR, 4x6", 5x7", 7x10", 8x10", Card Size (91x55 mm), Square (5x5", 4x4", 89x89 mm)
Khay sau (Giấy trắng thường)A4/LTR=100, HR-101N=80
Khay sau (Giấy ảnh)4x6"=20, 5x7"=10
Khay Cassette (Giấy trắng thường)A4, LTR=250
Khay đa năng1 tờ (bỏ thủ công)
LoạiGiấy trắng thường
Kích cỡA4, A5, B5, LTR
Khay sauGiấy trắng thường: 64-105 g/m2,
Khay CassetteGiấy trắng thường: 64-105 g/m2
Cảm biến mực inĐếm điểm
Sắp xếp đầu phun mực inTự động/Thủ công
Giao thứcTCP/IP
Loại mạngIEEE802.3u (100BASE-TX)/IEEE802.3 (10BASE-T)
Tỉ suất dữ liệu10M/100Mbps (Tự động chuyển)
Loại mạngIEEE802.11n/IEEE802.11g/IEEE802.11b
Tần số2.4GHz
Kênh1-13
Phạm viTrong nhà 50m (Phụ thuộc vào tốc độ và điều kiện truyền tải dữ liệu)
Bảo mậtWEP64/128bit
In trực tiếp (LAN không dây)Khả dụng
Bluetooth (BLE)KHÔNG
AirPrintKhả dụng
Windows 10 MobileKhả dụng
MopriaKhả dụng
Google Cloud PrintKhả dụng
Canon Print Service (cho Android)Khả dụng
PIXMA Cloud Link Từ điện thoại di động hoặc máy tính bảngKhả dụng
Canon PRINT Inkjet/SELPHY (cho iOS/Android)Khả dụng
Yêu cầu hệ thốngWindows 10 / 8.1 / 7 SP1 (Hệ thống chỉ đảm bảo chạy trên PC cài Windows 7 trở về sau) Mac OS v10.12 ~ 10.13, Mac OS X 10.10.5 ~ OS X 10.11
Hiển thịĐa điểm
Ngôn ngữ32 ngôn ngữ có thể lựa chọn: Japanese / English / German / French / Italian / Spanish / Dutch / Portuguese / Norwegian / Swedish / Danish / Finnish / Russian / Czech / Hungarian / Polish / Slovene / Turkish / Greek / Simplified Chinese / Traditional Chinese / Korean / Indonesian / Slovakian / Estonian / Latvian / Lithuanian / Ukrainian / Romanian / Bulgarian / Croatian / Vietnamese
Giao diện kết nốiUSB 2.0 tốc độ cao
PictBridge (LAN Không dây)Khả dụng
Nhiệt độ5 - 35°C
Độ ẩm10 - 90% RH (không ngưng tụ sương)
Nhiệt độ15 - 30°C
Độ ẩm10 - 80% RH (không ngưng tụ sương)
Nhiệt độ0 - 40°C
Độ ẩm5 - 95% RH (không ngưng tụ sương)
Chế độ yên lặngKhả dụng
Giấy thường (A4, đen trắng)Xấp xỉ 50,5 dB(A)
Nguồn điệnAC 100-240V, 50/60Hz
TẮTXấp xỉ 0,3 W
Chế độ chờ (đèn quét tắt) Kết nối USB tới PCXấp xỉ 0,9 W
Chế độ chờ (tất cả các cổng đều kết nối, đèn quét tắt) [Chỉ dành cho EU - quy định ErP Khoản 26]Xấp xỉ 1,6 W
Thời gian để chuyển sang chế độ Chờ [Chỉ dành cho EU - quy định ErP Khoản 26]Xấp xỉ 10 phút 57 giây
Lượng tiêu thụ Điện Cơ bản (TEC)0,2 kWh
Điều tiếtRoHS (EU, China), WEEE (EU)
Công suất in15.000 sheets
Cấu hình nhà máyXấp xỉ 372 x 365 x 158 mm
Khay giấy ra /Khay ADF kéo raXấp xỉ 372 x 628 x 322 mm
Trọng lượngXấp xỉ 5.4 kg
Giấy trắng thường (khổ A4) (File test theo tiêu chuẩn ISO/IEC 24712) – Tiêu chuẩnCLI-781 (C/M/Y) : 250
Giấy trắng thường (khổ A4) (File test theo tiêu chuẩn ISO/IEC 24712) – Lựa chọn thêmCLI-781 (C/M/Y) XL: 800
Giấy in ảnh (PP-201, 4x6") (File test theo tiêu chuẩn ISO/IEC 29103) – Tiêu chuẩnCLI-781 (C/M/Y) : 96
Giấy in ảnh (PP-201, 4x6") (File test theo tiêu chuẩn ISO/IEC 29103) – Lựa chọn thêmCLI-781 (C/M/Y) XL: 320
Gọi