E560 Máy in phun Canon đa năng
Canon

E560 Máy in phun Canon đa năng

Mã: E560Liên hệ báo giá

Tiết kiệm mực và kết nối Wifi In, quét, sao chụp Tốc độ in chuẩn ISO (A4): 5,7 trang/phút (in màu) / 9,9 trang/phút (in đen trắng) Tốc độ in ảnh cỡ (4 x 6″): 44 giây (in không viền)

Độ phân giải in tối đa
4800 (theo chiều ngang) x 1200 (theo chiều dọc) dpi
Đầu in / Mực in – Loại
Hộp mực FINE
Đầu in / Mực in – Tổng số vòi phun
Tổng số 1.792 vòi phun
Đầu in / Mực in – Kích thước giọt mực
2pl
Đầu in / Mực in – Ống mực
PG-89, CL-99
Tài liệu: đen trắng – ESAT / in một mặt
Xấp xỉ 9,9 trang/phút
Giá bánLiên hệ

Báo giá tốt nhất theo số lượng & dự án, đã gồm VAT khi xuất hoá đơn.

Mô tả sản phẩm

TỰ HÀO SẢN XUẤT TẠI VIỆT NAM

Tiết kiệm mực và kết nối Wifi

  • In, quét, sao chụp
  • Tốc độ in chuẩn ISO (A4): 5,7 trang/phút (in màu) / 9,9 trang/phút (in đen trắng)
  • Tốc độ in ảnh cỡ (4 x 6″): 44 giây (in không viền)

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
Độ phân giải in tối đa4800 (theo chiều ngang) x 1200 (theo chiều dọc) dpi
Đầu in / Mực in – LoạiHộp mực FINE
Đầu in / Mực in – Tổng số vòi phunTổng số 1.792 vòi phun
Đầu in / Mực in – Kích thước giọt mực2pl
Đầu in / Mực in – Ống mựcPG-89, CL-99
Tài liệu: đen trắng – ESAT / in một mặtXấp xỉ 9,9 trang/phút
In ảnh cỡ (4 x 6") – PP-201 / in không viềnXấp xỉ 44 giây
Chiều rộng có thể in203,2mm (8inch), In không viền: 216mm (8,5inch)
Vùng nên in – In không viềnLề trên / dưới / trái / phải: mỗi lề 0mm (Khổ giấy hỗ trợ: A4, LTR, 4 x 6" ,5 x 7" ,8 x 10")
Vùng nên in – In có viềnLề trên: 3mm, Lề dưới: 5mm, Lề trái / phải: mỗi lề 3,4mm (LTR / LGL: Lề trái: 6,4mm, Lề phải: 6,3mm)
Vùng nên in – Tự động in hai mặt có viềnLề trên: 5mm, Lề dưới: 5mm, Lề trái / phải: mỗi lề 3,4mm (LTR / LGL: Lề trái: 6,4mm, Lề phải: 6,3mm)
Vùng in khuyến nghịLề trên: 32,5mm / Lề dưới: 33,5mm
Khổ giấyA4, A5, B5, LTR, LGL, 4 x 6", 5 x 7", 8 x 10", Khổ bao thư (DL, COM10), Khổ chọn thêm (chiều rộng 89mm – 215,9mm, chiều dài 127mm - 676mm)
Xử lí giấy - Khay giấy trước (Số lượng tối đa) – Giấy thườngA4, A5, B5, LTR=100, LGL=10
Xử lí giấy - Khay giấy trước (Số lượng tối đa) – Giấy có độ phân giải cao (HR-101N)A4=80
Xử lí giấy - Khay giấy trước (Số lượng tối đa) – Giấy ảnh Platin chuyên nghiệp (PT-101)4 x 6"=20, A4=10
Xử lí giấy - Khay giấy trước (Số lượng tối đa) – Giấy ảnh bóng Plus Glossy II (PP-201)4 x 6"=20, A4=10
Xử lí giấy - Khay giấy trước (Số lượng tối đa) – Giấy ảnh Luster chuyên nghiệp (LU-101)A4=10
Xử lí giấy - Khay giấy trước (Số lượng tối đa) – Giấy ảnh bóng một mặt (SG-201)4 x 6"=20, A4, 8 x 10"=10
Xử lí giấy - Khay giấy trước (Số lượng tối đa) – Giấy ảnh bóng “sử dụng hàng ngày” (GP-601)4 x 6"=20, A4=10
Xử lí giấy - Khay giấy trước (Số lượng tối đa) – Giấy ảnh Matte (MP-101)4 x 6"=20, A4=10
Xử lí giấy - Khay giấy trước (Số lượng tối đa) – Khổ bao thưEuropean DL / US Com. #10=5
Loại giấy hỗ trợ in hai mặt tự động – Loại giấyGiấy thường
Loại giấy hỗ trợ in hai mặt tự động – Khổ giấyA4, A5, B5, LTR
Định lượng giấy – -Khay nạp giấy phía trướcGiấy thường: 64-105 g/m2, Giấy in đặc chủng của Canon: định lượng giấy tối đa: xấp xỉ 300 g/m2 (Giấy in ảnh Platin chuyên nghiệp PT-101)
Cảm biến đầu mựcĐếm điểm
Căn lề đầu inBằng tay
Loại máy quétFlatbed
Phương pháp quétCIS (Bộ cảm biến hình ảnh tiếp xúc)
Độ phân giải quang học1200 x 2400dpi
Độ phân giải lựa chọn25 - 19200dpi
Chiều sâu bit màu quét (màu nhập / màu ra) – Thang màu xám16bits / 8bits
Chiều sâu bit màu quét (màu nhập / màu ra) – Màu48bits / 24bits (RGB mỗi màu 16bits / 8bits )
Tốc độ quét dòng – Thang màu xám1,2 miligiây/dòng (300dpi)
Tốc độ quét dòng – Màu3,5 miligiây/dòng (300dpi)
Tốc độ quét – Reflective: A4 Colour / 300dpiXấp xỉ 14 giây
Khổ bản gốc tối đa – FlatbedA4 / LTR (216 x 297mm)
Khổ bản gốc tối đaA4 / LTR (216 x 297mm)
Loại giấy tương thích – Khổ giấyA4, LTR, 4 x 6" (PP-201)
Loại giấy tương thích – Loại giấyGiấy in thường Giấy in ảnh bóng Plus Glossy II (PP-201) ( 4"×6")
Chất lượng ảnh – Giấy in thườngNhanh, tiêu chuẩn
Sao chụp nhiều bản – Đen trắng / màu1 - 21 trang
Giao thức mạngTCP/IP
Mạng LAN không dây – Loại mạngIEEE802.11n / IEEE802.11g / IEEE802.11b
Mạng LAN không dây – Dải băng tần2,4GHz
Mạng LAN không dây – Kênh1-13
Mạng LAN không dây – Phạm viTrong nhà 50m (phụ thuộcv à tốc độ và điều kiện truyền)
Mạng LAN không dây – Tính năng an toànWEP64 / 128bit, WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (TKIP/AES)
MacintoshMac OS X v10.6.8 và phiên bản sau này
Kết nối giao tiếp mạng làm việcLạng LAN IEEE 802.11 b / g / n không dây, USB 2.0 tốc độ cao
Google Cloud PrintCó sẵn
Ứng dụng PIXMA Printing SolutionsCó sẵn
Môi trường vận hànhNhiệt độ: 15 - 30°C; Độ ẩm: 10 - 80% RH (không ngưng tụ sương)
Môi trường bảo quảnNhiệt độ: 0 - 40°C; Độ ẩm: 5 - 95% RH (không ngưng tụ sương)
Độ vang âm (khi in từ máy tính) – In ảnh (4" x 6")Xấp xỉ 42,5dB(A)
Nguồn điệnAC 100 - 240V, 50 / 60Hz
Tiêu thụ điện – Khi ở chế độ Standby (đèn quét tắt) Kết nối mạng LAN không dây với máy tínhXấp xỉ 1,7W
Tiêu thụ điện – Khi TẮTXấp xỉ 0,3W
Tiêu thụ điện – Khi đang sao chụp Kết nối mạng LAN không dây với máy tínhXấp xỉ 16W
Môi trường – Quy tắcRoHS (EU, China), WEEE (EU)
Môi trường – Nhãn sinh tháiNgôi sao năng lượng
Kích thước (W x D x H)Xấp xỉ 449 x 304 x 152mm
Trọng lượngXấp xỉ 5,4kg
Gọi