G3000 Máy in Phun liên tục Canon đa năng
Canon

G3000 Máy in Phun liên tục Canon đa năng

Mã: G3000Liên hệ báo giá

Máy in phun đa chức năng với hệ thống bình mực cho Khả năng in nhiều. Hệ thống bình mực nạp được đầu tiên của Máy in Canon Đa năng được thiết kế với khả năng in số lượng lớn cùng chi phí thấp.

Độ phân giải in tối đa
4800 (chiều ngang) x 1200 (chiều dọc) dpi
Đầu in / Mực in – Loại
Cartridge mực in riêng biệt
Đầu in / Mực in – Tổng số vòi phun
Tổng số 1,472 vòi phun.
Đầu in / Mực in – Kích thước giọt mực
2pl nhỏ nhất
Đầu in / Mực in – Hộp mực
GI-790 (Xanh, Đỏ, Vàng, Đen)
Chiều rộng vùng in – Có viền
Lên tới 203.2mm (8-inch)
Giá bánLiên hệ

Báo giá tốt nhất theo số lượng & dự án, đã gồm VAT khi xuất hoá đơn.

Mô tả sản phẩm

TỰ HÀO SẢN XUẤT TẠI VIỆT NAM

Máy in phun đa chức năng với hệ thống bình mực cho Khả năng in nhiều.

Hệ thống bình mực nạp được đầu tiên của Máy in Canon Đa năng được thiết kế với khả năng in số lượng lớn cùng chi phí thấp. Đồng thời hỗ trợ in ấn qua di động với ứng dụng Canon PRINT Inkjet/SELPHY và dịch vụ PIXMA Cloud Link™.

  • In, Quét, Sao chụp
  • Tốc độ in (A4): lên tới 8.8ipm (đen trắng) / 5.0ipm (màu)
  • In ảnh không viền cỡ 4 x 6″ trong 60 giây

Hộp mực năng suất cao

Hộp mực sản lượng cao lên tới 7000 trang, người dùng có thể tận hưởng việc in ấn mà không cần phải lo lắng về chi phí mực hay mực nhanh hết.

Hệt hống bình mực tích hợp

Hệ thống bình mực tích hợp trong một thân hình máy in nhỏ gọn. Người dùng có thể theo dõi lượng mực còn lại ngay lập tức.

Chất lượng ảnh và văn bản cao

In ảnh không viền lên tới kích thước A4, và hệ thống mực lai mang đến khả năng in văn bản sắc nét cũng như hình ảnh tuyệt đẹp.

Kết nối không dây Wireless LAN

Kết nối Wifi cho phép người dùng in trực tiếp từ máy tính, điện thoại và máy tính bảng.

Chế độ Access Point

Chiếc G3000 có thể tự phát wifi nếu như bạn không có chiếc bộ thu phát wifi, cho phép các thiết bị kết nối trực tiếp đến máy in.

Di động và Điện toán đám mây

Ứng dụng mới Canon PRINT Inkjet/SELPHY cho phép in ấn dễ dàng từ điện thoại và máy tính bảng. Đồng thời in từ các dịch vụ đám mây như Facebook và Dropbox thông qua PIXMA Cloud Link.

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
Độ phân giải in tối đa4800 (chiều ngang) x 1200 (chiều dọc) dpi
Đầu in / Mực in – LoạiCartridge mực in riêng biệt
Đầu in / Mực in – Tổng số vòi phunTổng số 1,472 vòi phun.
Đầu in / Mực in – Kích thước giọt mực2pl nhỏ nhất
Đầu in / Mực in – Hộp mựcGI-790 (Xanh, Đỏ, Vàng, Đen)
Chiều rộng vùng in – Có viềnLên tới 203.2mm (8-inch)
Chiều rộng vùng in – Không viềnLên tới 216mm (8.5-inch)
Vùng có thể in – Không viềnLề Trên / dưới / Phải / Trái: mỗi lề 0mm (Khổ giấy hỗ trợ: A4 / Letter / 4 x 6" / 5 x 7" / 8 x 10")
Vùng có thể in – Có viềnLề trên: 3mm, Lề dưới: 5mm, Trái / Phải: mỗi lề 3.4mm (Letter / Legal: Left: 6.4mm, Right: 6.3mm)
Vùng in khuyến nghị – Lề trên31.2mm
Vùng in khuyến nghị – Lề dưới32.5 mm
Khổ giấyA4, A5, B5, Letter, Legal, 4 x 6", 5 x 7", Phong bì (DL, COM10), tự chọn (width 101.6 - 215.9mm, length 152.4 - 676mm)
Xử lí giấy (Khay sau) (Số lượng tối đa) – Giấy thườngA4, A5, B5, Letter = 100, Legal = 10
Xử lí giấy (Khay sau) (Số lượng tối đa) – Giấy phân giải cao (HR-101N)A4 = 80
Xử lí giấy (Khay sau) (Số lượng tối đa) – Giấy ảnh Plus Glossy II (PP-201)4 x 6" = 20
Xử lí giấy (Khay sau) (Số lượng tối đa) – Giấy ảnh Plus Semi-Gloss (SG-201)4 x 6" = 20
Xử lí giấy (Khay sau) (Số lượng tối đa) – Giấy ảnh Paper "Everyday Use" (GP-601)A4 = 10, 4 x 6" = 20
Xử lí giấy (Khay sau) (Số lượng tối đa) – Giấy ảnh Paper "Everyday Use" (GP-508)A4 = 10, 4 x 6" = 20
Xử lí giấy (Khay sau) (Số lượng tối đa) – Giấy ảnh Matte Photo Paper (MP-101)A4 = 10, 4 x 6" = 20
Xử lí giấy (Khay sau) (Số lượng tối đa) – Bao thưEuropean DL/US Com. #10 = 10
Định lượng giấy – Khay sauPlain Paper: 64 - 105g/m2 , Canon specialty paper: max paper weight : approx. 275g/m2 Photo Paper Plus Glossy II (PP-201)
Cảm biến đầu mựcĐếm điểm
Căn lề đầu inBằng tay
Loại máy quétFlatbed
Phương pháp quétCIS (bộ cảm biến ảnh tiếp xúc)
Độ phân giải quang học600 x 1200dpi
Độ phân giải có thể chọn25 - 19200dpi
Chiều sâu bit màu quét (màu nhập / màu ra) – Thang màu xám16 bits / 8 bits
Chiều sâu bit màu quét (màu nhập / màu ra) – Màu48 bits / 24 bits (RGB each 16 bits / 8 bits )
Tốc độ quét dòng – Thang màu xám1.2ms/dòng (300dpi)
Tốc độ quét dòng – Màu3.5ms/dòng (300dpi)
Tốc độ quét – Reflective: A4 Colour / 300dpiXấp xỉ. 19secs.
Kích thước văn bản tối đa – FlatbedA4 / Letter (216 x 297mm)
Kích thước văn bản tối đaA4 / Letter (216 x 297mm)
Loại giấy tương thích – Kích thướcA4, Letter
Loại giấy tương thích – Loại giấyGiấy thường.
Chất lượng ảnhNhanh, Tiêu chuẩn
Tốc độ sao chép – Văn bản: Màu: sFCOT / Một mặtKhoảng. 24secs.
Tốc độ sao chép – Văn bản màu: sESAT / Một mặtKhoảng. 2.5ipm
Sao chép nhiều bản – Đen / Màu1 - 21 trang
Giao thức mạngTCP/IP
Mạng không dây – Loại mạngIEEE802.11n / IEEE802.11g / IEEE802.11b
Mạng không dây – Dải băng tần2.4GHz
Mạng không dây – Kênh1 – 13
Mạng không dây – Phạm viIndoor 50m (depends on the transmission speed and conditions)
Mạng không dây – Bảo mậtWEP64 / 128bit, WPA-PSK (TKIP / AES), WPA2-PSK (TKIP / AES)
Kết nối Wifi trực tiếp (LAN không dây)Có (Chỉ có chế độ AP)
Google Cloud Print
Trình điều khiển mở rộng Canon Print Service (cho hệ điều hành Android)
PIXMA Cloud Link – Từ điện thoại hoặc máy tính bảng
Ứng dụng Canon PRINT Inkjet / SELPHY (Cho iOS / Android) Canon Easy-PhotoPrint (cho Windows RT)
Kết nốiUSB tốc độ cao
Khay giấy raA4, Letter = 50, Legal = 10
Môi trường vận hành – Nhiệt độ5 - 35°C
Môi trường vận hành – Độ ẩm10 - 90% RH (Không ngưng tụ sương)
Môi trường khuyến nghị – Temperature15 - 30°C
Môi trường khuyến nghị – Humidity10 - 80% RH (không ngưng tụ sương)
Môi trường bảo quản – Temperature0 - 40°C
Môi trường bảo quản – Humidity5 - 95% RH (không ngưng tụ sương)
Độ vang âm (PC Print) – Photo (4 x 6")Khoảng. 46.0dB(A)
Nguồn điệnAC 100 - 240V, 50 / 60Hz
Tiêu thụ điện – KHI TẮTKhoảng. 0.3W
Tiêu thụ điện – Chế độ Standby (đèn quét tắt) (USB kết nối với máy tính)Khoảng. 1.7W
Tiêu thụ điện – Khi sao chụp: (USB kết nối với máy tính)Khoảng. 14W
Môi trường in – Tuân theo quy tắcRoHS (EU, China), WEEE (EU)
Môi trường in – Nhãn sinh tháiEnergy Star
Kích thước (W x D x H)Khoảng. 445 x 330 x 163mm
Trọng lượngKhoảng. 5.8kg

Tài liệu

Gọi