Bán chạy
G3020 Máy in phun liên tục Canon đa năng
PIXMA G3020 Máy in phun đa chức năng tiếp mực liên tục có Kết nối không dây với công suất in lớn Thiết kế để in ấn khối lượng lớn, máy in đa năng 3-trong-1 có kết nối không dây kết hợp chi phí hợp lý với bảo dưỡng dễ dàng.
- Số lượng vòi phun
- Tổng 1.792 vòi phun
- Bình mực
- GI-71 (Pigment Black / Cyan / Magenta / Yellow)
- Cartridge mực
- MC-G02 (Cartridge bảo dưỡng)
- Độ phân giải khi in tối đa
- 4.800 (ngang) x 1.200 (dọc) dpi
- Tài liệu (ESAT/Một mặt)
- Xấp xỉ 9,1 ipm (Đen trắng) / 5,0 ipm (Màu)
- Tài liệu (FPOT Sẵn sàng / Một mặt)
- Xấp xỉ 9,0 giây (Đen trắng) / 16 giây (Màu)
Báo giá tốt nhất theo số lượng & dự án, đã gồm VAT khi xuất hoá đơn.
Mô tả sản phẩm
PIXMA G3020
Máy in phun đa chức năng tiếp mực liên tục có Kết nối không dây với công suất in lớn
Thiết kế để in ấn khối lượng lớn, máy in đa năng 3-trong-1 có kết nối không dây kết hợp chi phí hợp lý với bảo dưỡng dễ dàng.
- In, Quét, Sao chép
- Tốc độ in (A4) chuẩn ISO: Lên tới 9,1 trang ảnh/phút (đen trắng); 5,0 trang ảnh/phút (màu)
- LAN Không dây, Mopria, AirPrint, Kết nối trực tiếp (Direct Wireless)
- Lượng bản in khuyến nghị hàng tháng: 150 tới 1.500 trang
Bình mực công suất lớn
Với công suất mực in lên tới 8.300 trang (Đen trắng)* và 7.700 trang (Màu), người dùng có thể in ấn mà không cần lo lắng về chi phí mực hay lượng mực tiêu thụ.
*Chế độ in Tiết kiệm
Dễ dàng thay thế mực
Miệng bình mực được thiết kế rãnh xoắn riêng để chỉ có thể bơm được lọ mực đúng màu tương ứng, tránh tình trạng đổ nhầm màu mực. Mực nạp chống tràn và tự động dừng khi lượng mực bên trong chạm tới nắp bình.
Màn hình LCD 2 dòng đen trắng
Máy in được trang bị màn hình LCD 2 dòng đen trắng giúp người dùng dễ dàng sử dụng và bảo dưỡng máy hơn.
In ảnh tràn viền
Máy hỗ trợ in ảnh tràn viền, giúp bạn có được những bức ảnh đẹp lên tới khổ A4 mà không bị vướng đường viền xung quanh.
In ấn di động và đám mây
In ấn không dây từ điện thoại thông minh, máy tính bảng, máy tính xách tay hoặc dữ liệu đám mây với ứng dụng Canon Print Inkjet/SELPHY hoặc ứng dụng Canon Easy-PhotoPrint Editor hoàn toàn miễn phí.
Cartridge mực bảo dưỡng tháo lắp được
Dễ dàng tháo rời và thay thế cartridge mực bảo dưỡng chứa mực thải để đảm bảo máy hoạt động suôn sẻ và tối đa hóa công suất in.
Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | |
|---|---|
| Số lượng vòi phun | Tổng 1.792 vòi phun |
| Bình mực | GI-71 (Pigment Black / Cyan / Magenta / Yellow) |
| Cartridge mực | MC-G02 (Cartridge bảo dưỡng) |
| Độ phân giải khi in tối đa | 4.800 (ngang) x 1.200 (dọc) dpi |
| Tài liệu (ESAT/Một mặt) | Xấp xỉ 9,1 ipm (Đen trắng) / 5,0 ipm (Màu) |
| Tài liệu (FPOT Sẵn sàng / Một mặt) | Xấp xỉ 9,0 giây (Đen trắng) / 16 giây (Màu) |
| Ảnh (4 x 6") (PP-201/Tràn viền) | Xấp xỉ 45 giây |
| Chiều rộng bản in | Lên tới 203,2 mm (8") |
| In tràn viền | Lề Trên / Dưới / Phải / Trái: mỗi lề 0 mm |
| In có viền | Phong bì #10/Phong bì DL |
| Khay sau | Giấy trắng thường (64-105g/m²) |
| Khay sau | A4, A5, A6, B5, LTR, LGL, Executive (184,2 x 266,7 mm), Legal (215 x 345 mm), Foolscap (215,9 x330,2 mm), F4 (215.9 x 330,2 mm), Oficio2 (215,9 x 330,2 mm), B-Oficio (216 x 355 mm), M-Oficio (216 x 341 mm), 4 x 6", 5 x 7", 7 x 10", 8 x 10", Phong bì DL, Phong bì COM10, Phong bì C5, Phong bì Monarch (98.4 x 190.5 mm), Vuông (3,5 x 3,5”, 5 x 5”), Thẻ (91 x 55 mm) |
| Kích cỡ giấy (In tràn viền) | A4, LTR, 4x6", 5x7", 7x10", 8x10" |
| Khay sau | Giấy trắng thường (A4, 64g/m²) = 100 tờ |
| Khay sau | Giấy trắng thường: 64-105 g/m² |
| Cảm biến đầu mực | Đếm điểm |
| Căn chỉnh đầu in | Thủ công |
| Loại quét | Mặt kính phẳng |
| Phương thức quét | Cảm biến tiếp xúc hình ảnh (Contact Image Sensor) |
| Độ phân giải quang học | 600 x 1.200 dpi |
| Xám | 16 bit/8 bit |
| Màu | Mỗi màu RGB 16 bit/8 bit |
| Xám | 1,5 ms/dòng (300 dpi) |
| Màu | 3,5 ms/dòng (300 dpi) |
| Mặt kính phẳng | A4/LTR (216 x 297 mm) |
| Kích cỡ tài liệu tối đa | A4/LTR |
| Khổ giấy | A4, A5, A6, B5, LTR, LGL, Executive (184.2 x 266.7 mm), Legal (215 x 345 mm), Foolscap (215.9 x 330.2 mm), B-Oficio (216 x 355 mm), M-Oficio (216 x 341 mm), 4 x 6", 5 x 7", Square (5 x 5"), Card Size (91 x 55 mm) |
| Loại | Giấy trắng thường |
| Chất lượng hình ảnh | 3 chế độ (Tiết kiệm, Tiêu chuẩn, Cao) |
| Điều chỉnh mật độ | 9 chế độ, Tự động điều chỉnh (Sao chép AE) |
| sESAT/Một mặt | Xấp xỉ 28 giây |
| Sao chép nhiều bản | Xấp xỉ 2.6 ipm |
| Đen trắng / Màu | Tối đa 99 trang |
| Giao thức | SNMP, HTTP, TCP/IP (IPv4/IPv6) |
| Loại mạng | IEEE802.11n/g/b |
| Kênh băng tần 2.4 GHz (1 - 11) | US/HK/TW/LTN/BR/CAN |
| Kênh băng tần 2.4 GHz (1 - 13) | JP/KR/EUR/AU/ASA/CN/EMBU |
| Bảo mật mạng | WEP64/128 bit |
| Kết nối trực tiếp (Direct Wireless) | Có |
| AirPrint | Có |
| Mopria | Có |
| Canon Print Service (cho Android) | Có |
| PIXMA Cloud Link (từ điện thoại thông minh/máy tính bảng) | Có |
| Easy Photo-Print Editor (cho iOS/Android) | Có |
| Canon PRINT Inkjet/SELPHY (cho iOS/Android) | Có |
| Kết nối máy ảnh trực tiếp | LAN Không dây |
| Yêu cầu hệ thống | Windows 10 / 8.1 / 7 SP1 |
| Hiển thị | Màn hình LCD 2 dòng đen trắng |
| Ngôn ngữ | 32 lựa chọn ngôn ngữ: Japanese / English / German / French / Italian / Spanish / Dutch / Portuguese / Norwegian / Swedish / Danish / Finnish / Russian / Czech / Hungarian / Polish / Slovene / Turkish / Greek / Simplified Chinese / Traditional Chinese / Korean / Indonesian / Slovakian / Estonian / Latvian / Lithuanian / Ukrainian / Romanian / Bulgarian / Thai / Croatian / Tiếng Việt |
| Giao diện kết nối | USB 2.0 |
| Nhiệt độ | 5 - 35°C |
| Độ ẩm | 10 - 90% RH (không ngưng tụ sương) |
| Nhiệt độ | 15 - 30°C |
| Độ ẩm | 10 - 80% RH (không ngưng tụ sương) |
| Nhiệt độ | 0 - 40°C |
| Độ ẩm | 5 - 95% RH (không ngưng tụ sương) |
| Chế độ Yên lặng | Có |
| Giấy trắng thường (A4, Đen trắng) | Xấp xỉ 49,5 dB(A) |
| Nguồn điện tương thích | AC 100-240 V, 50/60 Hz |
| TẮT | Xấp xỉ 0,2 W |
| Chế độ chờ (đèn quét tắt) | Xấp xỉ 0,6 W |
| Khi sao chép | Xấp xỉ 16 W |
| Chu kỳ in hàng tháng | Lên tới 3.000 trang A4/tháng |
| Cấu hình nhà máy | Xấp xỉ 445 x 330 x 167 mm |
| Khay xuất giấy kéo ra | Xấp xỉ 445 x 555 x 238 mm |
| Trọng lượng | Xấp xỉ 6,4 kg |
| Giấy trắng thường (A4) | Chế độ tiêu chuẩn |
| (ISO/IEC 24712) | GI-71 PGBK: 6.000 trang |
| Giấy in ảnh (PP-201, 4 x 6") | Chế độ Tiêu chuẩn |
| (ISO/IEC 29103) | GI-71 PGBK: Không |



