Bán chạy
GX7070 Máy in phun liên tục Canon đa năng
MÁY IN TIẾP MỰC LIÊN TỤC – MAXIFY GX7070 Máy in dành cho doanh nghiệp với tính năng 4 trong 1, kết nối không dây để in tài liệu số lượng lớn.
- Số lượng bình mực
- 4
- Số lượng vòi phun
- Tổng 4,352 vòi phun
- Độ phân giải in tối đa
- 600 (ngang) x 1,200 (dọc) dpi
- Tài liệu (ESAT/Một mặt)
- Xấp xỉ. 24.0 ipm (đen) / 15.5 ipm (màu)
- Tài liệu (ESAT/ Hai mặt)
- Xấp xỉ. 13.0 ipm (đen) / 10.0 ipm (màu)
- Tài liệu (FPOT Sẵn sàng / Một mặt)
- Xấp xỉ. 7 giây (đen) / 8 giây (màu)
Báo giá tốt nhất theo số lượng & dự án, đã gồm VAT khi xuất hoá đơn.
Mô tả sản phẩm
MÁY IN TIẾP MỰC LIÊN TỤC – MAXIFY GX7070
Máy in dành cho doanh nghiệp với tính năng 4 trong 1, kết nối không dây để in tài liệu số lượng lớn. Maxify GX7070 kết hợp giữa tính nhỏ gọn và bảo trì thuận tiện, đáp ứng nhu cầu của các văn phòng nhỏ, cho phép người dùng thỏa sức in màu mà không còn lo lắng về chi phí.
Máy in GX7070 hỗ trợ nhiều loại giấy như: Sticker papers, banners papers & wnindow envelopes. Đáp ứng hầu hết các nhu cầu của bạn.
- 4-in 1: In, Quét, Sao chép, Fax
- Tốc độ in tiêu chuẩn (A4): lên tới 24.0 ipm đen/ 15.5 ipm màu.
- Wireless, Wired LAN, Mopria, AirPrint, Direct Wireless.
- Công suất in khuyến nghị hàng tháng: 300 đến 2,500 trang
- Hỗ trợ giao diện tiếng Việt
Bình mực in năng suất trang in cực cao
Với bình mực có năng suất trang in cực cao có thể in lên đến 9.000 trang (B/W) và 21.000 trang (màu), hoàn hảo cho việc in ấn văn phòng lớn mà không phải lo lắng về chi phí mực in.
Thành phần mực Pigment để có hiệu suất tốt hơn
Mực màu khô nhanh đảm bảo bản in tài liệu chất lượng cao, chống phai màu nếu vô tình tiếp xúc với nước hoặc hơi ẩm.
Nạp mực dễ dàng, không phiền phức
Để tránh việc vô tình trộn lẫn các loại mực màu, mỗi đầu lọ mực được thiết kế để chỉ phù hợp với bình màu cụ thể. Nạp mực không bị tràn, tự động nạp và dừng khi bình mực đầy.
Quét 2 mặt
Giảm thời gian quét với khay nạp tài liệu 2 mặt, quét tài liệu 2 mặt trong một lần nạp giấy.
Khay giấy dung lượng lớn
Hỗ trợ lên đến 600 tờ giấy cho năng suất cao, in ấn không bị gián đoạn.
Hộp mực thải có thể thay thế dễ dàng
Hộp mực thải dễ tháo lắp giúp việc thay thế và bảo trí trở nên dễ dàng hơn. Giúp kéo dài tuổi thọ máy ngay cả khi máy hoạt động với khối lượng lớn.
Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | |
|---|---|
| Số lượng bình mực | 4 |
| Số lượng vòi phun | Tổng 4,352 vòi phun |
| Mực in | GI-76 (Pigment Black / Pigment Cyan / Pigment Magenta / Pigment Yellow) |
| Độ phân giải in tối đa | 600 (ngang) x 1,200 (dọc) dpi |
| Tài liệu (ESAT/Một mặt) | Xấp xỉ. 24.0 ipm (đen) / 15.5 ipm (màu) |
| Tài liệu (ESAT/ Hai mặt) | Xấp xỉ. 13.0 ipm (đen) / 10.0 ipm (màu) |
| Tài liệu (FPOT Sẵn sàng / Một mặt) | Xấp xỉ. 7 giây (đen) / 8 giây (màu) |
| Độ rộng bản in | lên tới 208.0 mm |
| In có viền | Bao thư (COM10/DL/C5/Monarch): Lề Trên/ Dưới: 12.7 mm, Lề Trái/ Phải: 5.6 mm |
| In có viền 2 mặt tự động | LTR: Lề Trên/ Dưới: 5 mm, Lề Trái/ Phải: 4 mm |
| Khay sau | Giấy thường (64 - 105g/m²) |
| Khay Cassette 1/2 | Giấy thường (64 - 105g/m²) |
| Khay sau | A4, A5, A6, B5, LTR, LGL, B-Oficio, M-Oficio, Foolscap, FS, Executive, Bao thư [#10, DL, C5, Monarch], 4 x 6", 5 x 7", 7 x 10", 8 x 10", |
| Khay Cassette 1 | A4, LTR, A5, B5, Executive |
| Khay Cassette 2 | A4, LTR |
| Khay sau | Giấy thường (A4/Letter, 64 g/m²): 100 |
| Khay Cassette 1/2 | Giấy thường (A4/Letter, 64 g/m²): 250 |
| Loại giấy | Giấy thường |
| Cỡ giấy | A4, LTR |
| Khay sau | Giấy thường: 64 - 105 g/m² |
| Khay Cassette 1 / 2 | Giấy thường 64 - 105 g/m² |
| Cảm biến đầu mực | Kết hợp Electrode và Đếm điểm |
| Căn chỉnh đầu phun | Tự động/Thủ công |
| Hình thức quét | Mặt kính phẳng (ADF / Cuộn) |
| Phương thức quét | CIS (Cảm biến hình ảnh chạm) |
| Độ phân giải quang học | 1,200 x 1,200 dpi |
| Đen trắng | 16 / 8 bit |
| Màu | RGB mỗi 16 bit / 8 bit |
| Đen trắng | 1.4 ms/dòng (300 dpi) |
| Màu | 1.4 ms/dòng (300 dpi) |
| Phẳng | A4 / LTR (216 x 297 mm) |
| Màu | A4 / LTR / LGL |
| Cỡ giấy | A4, A5, A6, B5, LTR, LGL, Executive, FS, Foolscap, B-Oficio, M-Oficio, 4 x 6", 5 x 7", Vuông (5 x 5") |
| Loại giấy | Giấy thường |
| Chất lượng hình ảnh | 3 điểm (Tiết kiệm, Tiêu chuẩn, Cao) |
| Điều chỉnh mật độ | 9 vị trí, Mật độ tự động (saco chép AE) |
| Tài liệu (màu): (sFCOT/Một mặt) / (sESAT/Một mặt) | Xấp xỉ. 12 giây / 12.7 ipm |
| Tài liệu (ADF): Màu/ Đen trắng | Xấp xỉ. 12.2 ipm / 22.2 ipm |
| Đen trắng/ Màu | Tối đa 99 trang |
| Kiểu FAX | Máy fax để bàn (modem Super G3 / giao tiếp màu) |
| Đường truyền ứng dụng | PSTN (mạng điên thoại công cộng) |
| Đen trắng / Màu (Xấp xỉ.) | 3 giây / 1 phút |
| Đen trắng (Xấp xỉ.) | 8 pels/mm x 3.85 dòng/mm (Tiêu chuẩn) 8 pels/mm x 7.7 dòng/mm (Đẹp) 300 x 300 dpi (Siêu đẹp) |
| Màu (Xấp xỉ.) | 200 × 200 dpi |
| Khổ bản in | A4 / LTR / LGL |
| Độ rộng quét | A4 / LTR |
| Tốc độ Modem | Tối đa. 33.6 kbps (Automatic fall back) |
| Đen trắng | MH / MR / MMR |
| Màu | JPEG |
| Đen trắng | 256 mức màu |
| Màu | 24 bit đầy đủ màu (RGB mỗi 8 bit) |
| ECM (Chế độ sửa lỗi) | Khả dụng |
| Quay số nhanh mã hóa | Tối đa. 100 địa chỉ |
| Quay số theo nhóm | Tối đa. 99 địa chỉ |
| Bộ nhớ truyền/ nhận | Xấp xỉ. 250 trang |
| Kiểu FAX | Windows: khả dụng, macOS: khả dụng |
| Số nơi đến | 1 địa chỉ |
| Đen trắng/ Màu | Chỉ fax đen trắng |
| Giao thức | SNMP, HTTP, TCP/IP (IPv4/IPv6) |
| Loại mạng | IEEE802.3u (100BASE-TX) / IEEE802.3 (10BASE-T) |
| Tốc độc dữ liệu | 100 Mbps / 10 Mbps (Chuyển đổi tự động) |
| Loại mạng | IEEE802.11b/g/n |
| 2.4GHz kênh (1 - 11) | US/HK/TW/LTN/BR/CAN |
| 2.4GHz kênh (1 - 13) | JP/KR/EUR/AU/ASA/CN/EMBU |
| Bảo mật | WEP64/128 bit |
| Kết nối trực tiếp- Direct Connection (không dây) | Khả dụng |
| AirPrint | Khả dụng |
| Mopria | Khả dụng |
| Canon Print Service (for Android) | Khả dụng |
| PIXMA Cloud Link From smartphone/tablet | Khả dụng |
| From printer | Khả dụng |
| Canon PRINT Inkjet/SELPHY (for iOS/Android) | Khả dụng |
| Yêu cầu hệ thống | Windows 10 / 8.1 / 7 SP1 (operation can only be guaranteed on a PC with a pre-installed Windows 7 or later) macOS v10.12.6 ~ 10.15 Chrome OS |
| Hiển thị | Màn hình LCD 2.7" / 6.7cm (Màn hình cảm ứng) |
| Ngôn ngữ | 33 Selectable Languages: Japanese / English / German / French / Italian / Spanish / Dutch / Portuguese / Norwegian / Swedish / Danish / Finnish / Russian / Czech / Slovenian / Hungarian / Polish / Turkish / Greek / Simplified Chinese / Traditional Chinese / Korean / Indonesian / Slovakian / Estonian / Latvian / Lithuanian / Ukrainian / Romanian / Bulgarian / Thai / Croatian / Tiếng việt |
| Xử lý giấy (Giấy thường) | A4, LTR: 50, LGL: 10, khác: 1 |
| Giao thức kết nối | USB 2.0, Bộ nhớ USB flash |
| Nhiệt độ | 5 - 35°C |
| Độ ẩm | 10 - 90% RH (không ngưng tụ hơi nước) |
| Nhiệt độ | 15 - 30°C |
| Độ ẩm | 10 - 80% RH (không ngưng tụ hơi nước) |
| Nhiệt độ | 0 - 40°C |
| Độ ẩm | 5 - 95% RH ( không ngưng tụ hơi nước) |
| Chế độ yên lặng | Khả dụng |
| Giấy thường (A4, Đen/Trắng) | 49.0 dB(A) |
| Nguồn điện | AC 100-240 V, 50/60 Hz |
| Tắt | Xấp xỉ. 0.2 W |
| Chế độ chờ ( đèn quét tắt) Kết nối từ USB tới PC | Xấp xỉ. 0.9W |
| Đang sao chép Kết nối từ USB tới PC | Xấp xỉ. 23W |
| Công suất in | lên tới 45,000 trang / tháng |
| Thông số nhà máy | 399 x 410 x 314 mm |
| Khay xuất giấy kéo ra | 399 x 645 x 387 mm |
| Trọng lượng | Xấp xỉ. 13 kg |
| Giấy thường (A4 trang) (ISO/IEC 24712 test file) | Tiêu chuẩn: GI-76 PGBK: 6,000 GI-76 PG C/M/Y: 14,000 |



