imageCLASS LBP 7680Cx
Canon

imageCLASS LBP 7680Cx

Mã: LBP 7680CxLiên hệ báo giá

Máy in LBP7680Cx được trang bị hỗ trợ PCL và Postscript cùng với khả năng in đảo mặt tự động và công nghệ tích hợp MEAP của Canon.

Phương pháp in
In tia laze màu
Phương thức sấy
Công nghệ sấy theo nhu cầu
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT)
16 giây (bản đơn sắc / bản màu)
Tốc độ in – Bản đơn sắc: A4 / Letter
20 / 21ppm (trang / phút)
Tốc độ in – Bản màu: A4 / Letter
20 / 21ppm (trang / phút)
Tốc độ in – Bản in đảo mặt: A4 / Letter
10 / 10spm (trang / phút)
Giá bánLiên hệ

Báo giá tốt nhất theo số lượng & dự án, đã gồm VAT khi xuất hoá đơn.

Mô tả sản phẩm

Máy in LBP7680Cx được trang bị hỗ trợ PCL và Postscript cùng với khả năng in đảo mặt tự động và công nghệ tích hợp MEAP của Canon.

  • FPOT (A4): 7,8 giây
  • Tốc độ in (A4: in đơn sắc / in màu): có thể lên tới 20 / 20ppm
  • Hỗ trợ Gigabit Ethernet

Máy in LBP7680Cx được trang bị hỗ trợ PCL và Postscript cùng với khả năng in đảo mặt tự động và công nghệ tích hợp MEAP của Canon.

  • FPOT (A4): 7,8 giây
  • Tốc độ in (A4: in đơn sắc / in màu): có thể lên tới 20 / 20ppm
  • Hỗ trợ Gigabit Ethernet

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
Phương pháp inIn tia laze màu
Phương thức sấyCông nghệ sấy theo nhu cầu
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT)16 giây (bản đơn sắc / bản màu)
Tốc độ in – Bản đơn sắc: A4 / Letter20 / 21ppm (trang / phút)
Tốc độ in – Bản màu: A4 / Letter20 / 21ppm (trang / phút)
Tốc độ in – Bản in đảo mặt: A4 / Letter10 / 10spm (trang / phút)
Độ phân giải600 × 600dpi 9600 (tương đương) × 600dpi
Thời gian khởi động (từ khi bật nguồn)29 giây hoặc nhanh hơn
Thời gian khôi phục – Chế độ tắt màn hình0 giây
Thời gian khôi phục – Chế độ nghỉ chờ máy inXấp xỉ 8 giây
Thời gian khôi phục – Chế độ nghỉ lâuXấp xỉ 9 giây
Nạp giấy (loại giấy 80g/m2) – Khay giấy đa mục đích50 tờ
Nạp giấy (loại giấy 80g/m2) – Giấy Cassette tiêu chuẩn250 tờ
Nạp giấy (loại giấy 80g/m2) – Giấy Cassette tùy chọn PF-701250 tờ
Nạp giấy (loại giấy 80g/m2) – Dung lượng giấy tối đa550 tờ
Ra giấy (loại giấy 80g/m2) – Giấy ra úp mặt125 tờ
Kích thước giấy – Khay tayA4 / B5 / A5 / Letter / Legal / Executive / Foolscap / Statement / Envelope C5 / Envelope Monarch / Envelope B5 / giấy thẻ index / Giấy tùy chọn (chiều rộng 76,2 ~ 215,9mm x chiều dài 127,0 ~ 355,6mm)
Kích thước giấy – Giấy Cassette tiêu chuẩnA4 / B5 / A5 / Letter / Legal / Executive / Foolscap / Statement / Envelope COM-10 / Envelope C5 / Envelope DL / Envelope B5 / Giấy tùy chọn (chiều rộng 100,0 ~ 215,9mm x chiều dài 148,0 ~ 355,6mm)
Kích thước giấy – Giấy Cassette tùy chọn PF-701A4 / B5 / A5 / Letter / Legal / Executive / Foolscap / Statement / Envelope COM-10 / Envelope C5 / Envelope DL / Envelope B5 / Giấy tùy chọn (chiều rộng 100,0 ~ 215,9mm x chiều dài 148,0 ~ 355,6mm)
Trọng lượng giấy – Khay tay60 ~ 176g/m2 (Giấy có lớp phủ: ~ 220g/m2)
Trọng lượng giấy – Giấy Cassette tiêu chuẩn60 ~ 163g/m2 (Giấy có lớp phủ: ~ 220g/m2)
Trọng lượng giấy – Giấy Cassette tùy chọn PF-70160 ~ 163g/m2 (Giấy có lớp phủ: ~ 220g/m2)
Loai giấyGiấy thường / Giấy dày / Giấy có lớp phủ / Giấy ảnh trong suốt / Giấy dán nhãn / Giấy Envelope
Lề inLề trên, lề dưới, lề trái và lề phải (kích thước loại giấy khác không phải giấy Envelope): 5mm Lề trên, lề dưới, lề trái và lề phải (Envelope): 10mm
In đảo mặtTiêu chuẩn
Bộ nhớ768MB (tối đa)
Ngôn ngữ miêu tả trang inUFRII, PCL5c, PCL6, Postscript 3
Phông tiêu chuẩn93 Scalable, 10 Bitmap Fonts 136 PS fonts
Các phụ kiện tùy chọn – In mã vạch32MB (Bar DIMM) Thiết bị in mã vạch-F1
Các phụ kiện tùy chọn – Thẻ SDThẻ SD của Canon dung lượng 8GB B-1
Các phụ kiện tùy chọn – Khay nạp giấyKhay nạp giấy của Canon PF-701
Giao diện – USBUSB 2.0 tốc độ cao / USB Host
Giao diện – Mạng làm việc10Base-T / 100Base-TX / 1000Base-T
Hệ điều hành tương thíchWindows 2000 / Windows XP (32bit / 64bit) / Windows Server 2003 (32bit / 64bit) / Windows Vista (32bit / 64bit) / Windows Server 2008 R2 (64bit) / Windows Server 2008 (32bit / 64bit) / Windows 7 (32bit / 64bit) Mac OS 10.4.9~10.6.x Linux, Citrix
Màn hình điều chỉnhMàn hình LCD 5 dòng
Độ ồn – Trong khi thao tác6,7B hoặc thấp hơn (độ ồn được thông báo ở mức A) 52dB (mức nén âm được thông báo ở mức A, vị trí bên ngoài)
Độ ồn – Khi nghỉ4,3B hoặc thấp hơn (độ ồn được thông báo ở mức A) 24dB (mức nén âm được thông báo ở mức A, vị trí bên ngoài)
Điện năng tiêu hao (W) – Tối đa950W hoặc thấp hơn
Điện năng tiêu hao (W) – Khi vận hànhXấp xỉ 405W
Điện năng tiêu hao (W) – Khi nghỉXấp xỉ 23W
Điện năng tiêu hao (W) – Khi nghỉ chờChế độ tắt màn hình (Chế độ nghỉ chờ 1): Xấp xỉ 23W Chế độ nghỉ chờ máy in(Chế độ nghỉ chờ 2): Xấp xỉ 7,5W Chế độ nghỉ chờ lâu (Chế độ nghỉ chờ 3): Xấp xỉ 1W
TEC (Tiêu hao điện năng tiêu chuẩn)0.9kWh/W
Kích thước (W × D × H)414 x 499 x 346mm
Trọng lượngXấp xỉ 22,4kg (khi không có cartridge)
Yêu cầu về nguồn điện220 - 240V / 50, 60Hz (±2Hz)
Môi trường vận hành – Nhiệt độ10 ~ 30℃
Môi trường vận hành – Độ ẩm20 ~ 80% RH (không tính ngưng tụ)
CPUThiết bị xử lí tùy chọn của Canon (528MHz + 264MHz )
Cartridge mựcCartridge 318 Black: 3,400 trang (bundled cartridge): 1,200 trang Cartridge 318 C / M / Y: 2,900 trang (bundled cartridge): 1,400 trang Cartridge 318 Bk VP (Tổng số): 6,800 trang
Chu trình nhiệm vụ hàng tháng +40,000 trang
Gọi