Bán chạy
Canon
LBP243dw Máy in laser Canon
Mã: LBP243dwLiên hệ báo giá
imageCLASS LBP243dw Tốc độ in (A4): Lên tới 36 trang/phút Thời gian in bản đầu tiên (FPOT, A4): Xấp xỉ 5,5 giây Độ phân giải khi in: Lên tới 600 x 600dpi Chất lượng hình ảnh với công nghệ tinh chỉnh: 1,200 x 1,200 (tương đương) Kết nối Wi-Fi 802.
- IN – imageCLASS LBP248x – imageCLASS LBP246dw
- imageCLASS LBP243dw
- Phương pháp in
- In trắng đen bằng tia laser
- Tốc độ in – A4 – 40 ppm
- 36 ppm
- Letter – 42 ppm
- 37 ppm
- 2 mặt – 33 ipm (A4) / 35 ipm (Letter)
- 30 ipm (A4) / 31 ipm (Letter)
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi
Giá bánLiên hệ
Báo giá tốt nhất theo số lượng & dự án, đã gồm VAT khi xuất hoá đơn.
Mô tả sản phẩm
imageCLASS LBP243dw
Tốc độ in (A4): Lên tới 36 trang/phút
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT, A4): Xấp xỉ 5,5 giây
Độ phân giải khi in: Lên tới 600 x 600dpi
Chất lượng hình ảnh với công nghệ tinh chỉnh: 1,200 x 1,200 (tương đương)
Kết nối Wi-Fi 802.11b/g/n, (Infrastructure Mode, WPS, Kết nối trực tiếp)
Giải pháp ưu tiên năng suất mang lại hiệu quả công việc
Được thiết kế nhằm đáp ứng nhu cầu của văn phòng nhỏ và workgroup, máy in Canon imageCLASS LBP243dw có tốc độ in nâng cao khả năng nạp giấy linh hoạt, các tính năng kết nối đa dạng và nhiều hơn nữa.
Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | |
|---|---|
| IN – imageCLASS LBP248x – imageCLASS LBP246dw | imageCLASS LBP243dw |
| Phương pháp in | In trắng đen bằng tia laser |
| Tốc độ in – A4 – 40 ppm | 36 ppm |
| Letter – 42 ppm | 37 ppm |
| 2 mặt – 33 ipm (A4) / 35 ipm (Letter) | 30 ipm (A4) / 31 ipm (Letter) |
| Độ phân giải in | 600 x 600 dpi |
| Chất lượng hình ảnh với công nghệ tinh chỉnh | 1,200 x 1,200 (tương đương) |
| Thời gian khởi động (Từ khi bật nguồn) | 14 giây |
| Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) – A4 | 5 giây |
| Thời gian khởi động lại (từ Sleep Mode) | 4 giây hoặc ít hơn |
| Ngôn ngữ in – UFR II, PCL 6, Adobe® PostScript® 3™ | UFR II, PCL 6 |
| In 2 mặt tự động | Có |
| Lề in | Lề Trên/Dưới/Trái/Phải: 5 mm Lề Trên/Dưới/Trái/Phải: 10 mm (Envelope) |
| Định dạng file được hỗ trợ in trực tiếp từ USB – JPEG, TIFF, PDF | Không áp dụng |
| Khả năng nạp giấy (Plain Paper, 80 g/m2) – Tiêu chuẩn – Khay thường | 250 tờ |
| Khả năng nạp giấy (Plain Paper, 80 g/m2) – Khay tay | 100 tờ |
| Tùy chọn – Paper Feeder | 550 tờ |
| Tối đa | 900 tờ (Tiêu chuẩn + 1 Paper Feeder) |
| Khả năng đưa giấy ra (Plain Paper, 80 g/m2) | 150 tờ |
| Khổ giấy – Khay thường / Paper Feeder | A4, A5, A6, B5, Legal, Letter, Executive, Statement, Foolscap, Government Letter, Government Legal, Indian Legal, Custom (tối thiểu 105 x 148 mm đến tối đa 216 x 355.6 mm) |
| Khổ giấy – Khay tay | A4, A5, A6, B5, Legal, Letter, Executive, Statement, Foolscap, Government Letter, Government Legal, Indian Legal, Index Card, Postcard, Envelope (COM10, Monarch, DL, C5), Custom (tối thiểu 76.2 x 127 mm đến tối đa 216 x 355.6 mm) |
| Khổ giấy – In 2 mặt | A4, Legal, Letter, Foolscap, Indian Legal, Custom (tối thiểu 210 x 279.4 mm đến tối đa 216 x 355.6 mm) |
| Loại giấy | Plain Paper, Recycled Paper, Label, Postcard, Envelope |
| Trọng lượng giấy – Khay thường / Paper Feeder | 60 – 120 g/m2 |
| Trọng lượng giấy – Khay tay | 60 – 199 g/m2 |
| Giao diện tiêu chuẩn – Có dây | USB 2.0, 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T |
| Giao diện tiêu chuẩn – Không dây | Wi-Fi 802.11b/g/n (Infrastructure Mode, WPS, Kết nối trực tiếp) |
| Giao thức mạng – In | LPD, RAW, WSD-Print (IPv4, IPv6) |
| Bảo mật mạng – Có dây | Lọc địa chỉ IP/Mac, HTTPS, SNMPv3, IEEE802.1X, IPsec, TLS 1.3 |
| Bảo mật mạng – Không dây | Infrastructure Mode: WEP (64/128 bit), WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (TKIP/AES), WPA-EAP (AES), WPA2-EAP (AES) Access Point Mode: WPA2-PSK (AES) |
| Giải pháp in di động/Cloud | Ứng dụng Canon PRINT Business, Canon Print Service (Android), AirPrint, Mopria, Microsoft Universal Print |
| Độ tương thích của hệ điều hành | Windows 10/11, Windows Server 2012/2012 R2/2016/2019/2022, macOS 10.13 hoặc mới hơn, Linux, Chrome OS |
| Tính năng khác – Department ID, Secure Print, Application Library – Department ID, Secure Print | Department ID |
| Phần mềm đi kèm | Printer Driver, Toner Status |
| Bộ nhớ thiết bị | 1 GB |
| Màn hình – LCD cảm ứng 5'' | LCD 5 dòng |
| Yêu cầu cấp nguồn | AC 220 – 240 V, 50/60 Hz |
| Điện năng tiêu thụ – Vận hành | 480 W (tối đa 1,250 W) |
| Điện năng tiêu thụ – Standby | 6 W |
| Điện năng tiêu thụ – Chế độ Sleep | 0.9 W |
| Môi trường hoạt động – Nhiệt độ | 10 – 30°C |
| Môi trường hoạt động – Độ ẩm | 20 – 80% RH (không đọng sương) |
| Sản lượng in theo tháng | 80,000 trang |
| Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) – 438 x 373 x 312 mm | 399 x 373 x 249 mm |
| Trọng lượng (Ước tính) – 9.1 kg | 8.7 kg |
| Hộp mực – Tiêu chuẩn – Cartridge 070: 3,000 trang (đi kèm máy: 3,000 trang) | Cartridge 070: 3,000 trang (đi kèm máy: 1,500 trang) |
| Hộp mực – Cao | Cartridge 070H : 10,200 trang |
| Paper Feeder (Khay nạp giấy) | Cassette Feeding Unit-AH1 (550 Tờ) |
| Barcode Printing Kit (Bộ in mã vạch) | Barcode Printing Kit-E1E |



