imageCLASS LBP253x
Canon

imageCLASS LBP253x

Mã: LBP253xLiên hệ báo giá

Phù hợp hoàn hảo với nhu cầu in ấn văn phòng! Chiếc máy in đáng tin cậy và đầy đủ tính năng được trang bị các tính năng cần thiết cho nhu cầu văn phòng như Wifi, UniFLOW và khả năng in di động. Tốc độ in (A4): 33 trang/phút Thời gian in bản đầu tiên FPOT (A4): 6.

Phương pháp in
In laser đen trắng
Tốc độ in (A4)
33ppm
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT)
6.0 giây
Ngôn ngữ in
UFR II, PCL6, PostScript 3
Thời gian khởi động (từ lúc mở nguồn)
16 giây hoặc ít hơn
Thời gian khôi phục (từ chế độ nghỉ)
Xấp xỉ 9 giây
Giá bánLiên hệ

Báo giá tốt nhất theo số lượng & dự án, đã gồm VAT khi xuất hoá đơn.

Mô tả sản phẩm

Phù hợp hoàn hảo với nhu cầu in ấn văn phòng!

Chiếc máy in đáng tin cậy và đầy đủ tính năng được trang bị các tính năng cần thiết cho nhu cầu văn phòng như Wifi, UniFLOW và khả năng in di động.

  • Tốc độ in (A4): 33 trang/phút
  • Thời gian in bản đầu tiên FPOT (A4): 6.0 giây
  • Khay nạp giấy tối đa lên đến 800 tờ
  • Độ phân giải: lên đến 1200 x 1200dpi (tương đương)
  • Công suất khuyến nghị / tháng: 750 – 3,000 trang

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
Phương pháp inIn laser đen trắng
Tốc độ in (A4)33ppm
Độ phân giải in600 × 600dpi 1200 × 1200dpi (tương đương) 2400 (tương đương) × 600dpi
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT)6.0 giây
Ngôn ngữ inUFR II, PCL6, PostScript 3
Thời gian khởi động (từ lúc mở nguồn)16 giây hoặc ít hơn
Thời gian khôi phục (từ chế độ nghỉ)Xấp xỉ 9 giây
In đảo mặt tự độngTiêu chuẩn
Các kích thước giấy được hỗ trợ in tự động đảo mặt (Trọng lượng giấy: 60 - 120g/m2)A4, Legal, Letter, Foolscap, Indian Legal
Khay nạp giấy (căn cứ trên giấy 64g/m2) – Khay nạp chuẩn250 tờ
Khay nạp giấy (căn cứ trên giấy 64g/m2) – Khay đa năng50 tờ
Khay nạp giấy (căn cứ trên giấy 64g/m2) – Khay nạp giấy bổ sung (tùy chọn)500 tờ
Khay nạp giấy (căn cứ trên giấy 64g/m2) – Lượng giấy nạp tối đa 1 lần.800 tờ
Khay giấy ra (căn cứ trên giấyF 64g/m2)150 tờ (úp giấy) 1 tờ (ngửa giấy)
Kích cỡ giấy – Khay nạp chuẩn / Khay nạp giấy bổ sungA4, B5, A5, A6, Legal, Letter, Statement, Executive, Foolscap, Indian Legal Custom sizes (Rộng: 105.0 đến 216.0mm Dài: 148.0 to 356.0mm)
Kích cỡ giấy – Khay đa năngA4, B5, A5, A6, Legal, Letter, Statement, Executive, Foolscap, Index Card, Indian Legal Envelope: COM10, Monarch, C5, DL, Custom sizes (Rộng: 76.2 đến 216.0mm Dài: 127.0 đến 356.0mm)
Trọng lượng giấy – Khay chuẩn / Khay nạp bổ sung60 - 120g/m2
Trọng lượng giấy – Khay đa năng60 -163g/m2
Loại giấyPlain, Recycle, Color, Heavy, Label, Postcard, Envelope
Cổng giao tiếp chuẩn – Có dâyUSB2.0 High Speed, USB Host, 10Base-T / 100Base- TX / 1000Base-T
Cổng giao tiếp chuẩn – Không dâyWi-Fi 802.11b/g/n (Infrastructure mode, WPS Easy Setup, Direct Connection)
Kết nối phạm vi gần (NFC)Có (thụ động)
Giao thức mạng – InLPD, RAW, WSD-Print (IPv4, IPv6)
Giao thức mạng – TCP / IP Application ServicesBonjour (mDNS), HTTP, HTTPS DHCP, ARP+PING, Auto IP, WINS (IPv4) DHCPv6 (IPv6)
Giao thức mạng – ManagementSNMPv1, SNMPv3 (IPv4,IPv6)
Bảo mật mạng – Có dâyIP / Mac address filtering, IEEE 802.1x, SNMPv3, HTTPS, IPGIÂY
Không dâyWEP 64 / 128-bit, WPA-PSK (TKIP / AES), WPA2-PSK (AES)
In di độngCanon PRINT Business, Apple® AirPrint™, Mopria® Print Service, Google Cloud™, Canon Print Service
Tính năng khácIn bảo mật - Secure Print, In trực tiếp từ USB - USB Direct Print
Hệ điều hành tương thíchWindows 10 (32 / 64-bit), Windows 8.1 (32 / 64-bit), Windows 8 (32 / 64-bit), Windows 7 (32 / 64-bit), Windows Vista (32 / 64-bit), Windows Server 2012 R2 (64-bit), Windows Server 2012 (64-bit), Windows Server 2008 R2 (64-bit), Windows Server 2008 (32 / 64-bit), Windows Server 2003 R2 (32 / 64-bit), Windows Server 2003 (32 / 64-bit), Mac OS X 10.5.8 & up, Linux
Bộ nhớ máy1GB
Trọng lượngXấp xỉ 11.5kg (without cartridge)
Điện năng tiêu thụ – Tối đa1150W
Điện năng tiêu thụ – Trung bình (khi hoạt động)550W hoặc ít hơn
Điện năng tiêu thụ – Trung bình (chế độ chờ)12.1W hoặc ít hơn
Điện năng tiêu thụ – Trung bình (chế độ nghỉ)Xấp xỉ 0.9W hoặc ít hơn (USB) Xấp xỉ 1.0W hoặc ít hơn (wired) Xấp xỉ 1.5W hoặc ít hơn (wireless)
Mức ồnKhi hoạt động: Mức nén âm: 53.0dB Công suất âm: 70.6dB Khi ở chế độ chờ: Mức nén âm: không nghe thấy Công suất âm: không nghe thấy
Nguồn điện chuẩnAC 220 - 240V (±10%), 50 / 60Hz (±2Hz)
Môi trường hoạt độngNhiệt độ: 10 - 30 Độ ẩm: 20 - 80% RH (không ngưng tụ)
Cartridge mựcCRG 319: 2,100 trang CRG 319 II: 6,400 trang
Công suất in khuyến nghị hàng tháng750 - 3,000 trang
Duty Cycle50,000 trang
Khay nạp giấyKhay PF-44 (500 tờ)
Gọi