LBP 161dn+ Máy in laser Canon
Canon

LBP 161dn+ Máy in laser Canon

Mã: LBP 161dnLiên hệ báo giá

https://image.vnbackup.com/q6hFw9rhWiS8Ptzteada323c91cea30d/UNBOX-M%C3%81Y-IN-CANON-lbp-161dn-1.mp4 Phù hợp với mọi môi trường làm việc, máy in LBP161dn+ là máy in đen trắng đem lại những bản in tốc độ nhanh và chất lượng cao.

Phương thức in
In tia laser đơn sắc
Tốc độ in – A4
28 trang/phút
Tốc độ in – Letter
30 trang/phút
Độ phân giải khi in
600 x 600dpi
Chất lượng in với Công nghệ Làm mịn Hình ảnh
1.200 x 1.200 dpi (tương đương)2.400 (tương đương) x 600 dpi
Thời gian khởi động (từ lúc bật nguồn)
15 giây hoặc ít hơn
Giá bánLiên hệ

Báo giá tốt nhất theo số lượng & dự án, đã gồm VAT khi xuất hoá đơn.

Mô tả sản phẩm

https://image.vnbackup.com/q6hFw9rhWiS8Ptzteada323c91cea30d/UNBOX-M%C3%81Y-IN-CANON-lbp-161dn-1.mp4

TỰ HÀO SẢN XUẤT TẠI VIỆT NAM

Phù hợp với mọi môi trường làm việc, máy in LBP161dn+ là máy in đen trắng đem lại những bản in tốc độ nhanh và chất lượng cao.

  • Tốc độ in (A4): Lên tới 28 trang/phút
  • Thời gian in bản đầu tiên (A4): Xấp xỉ 5,2 giây
  • Độ phân giải khi in: 600 x 600dpi (tương đương)
  • Kết nối Ethernet
  • Công suất khuyến nghị in/tháng: 250 – 2.500 trang
  • Hộp mực theo máy: 4.100 trang 
  • Bảo hành 2 năm
  • Hỗ trợ giao diện tiếng Việt

Màn hình LCD 5 dòng

Điều hướng và điều chỉnh các chức năng máy in một cách dễ dàng với màn hình LCD 5 dòng. Thông tin được hiển thị nhanh chóng giúp cho việc quản lý và duy trì máy in dễ dàng hơn.

In đảo mặt tự động

Hãy thực hiện trách nhiệm với môi trường của bạn bằng chức năng in hai mặt tự động. In trên cả hai mặt giấy vừa cho phép giảm mức tiêu thụ giấy đồng thời giảm lượng carbon phát thải và chi phí in ấn.

Giải pháp in ấn di động

Sử dụng giải pháp in ấn di động mới nhất của Canon, bạn có thể in tài liệu, ảnh và trang web chỉ với một ứng dụng.

In qua mạng LAN có dây

Mạng LAN tích hợp trên máy in khiến việc chia sẻ tài nguyên in ấn với những người dùng khác trên cùng mạng nội bộ. Sử dụng tính năng Remote UI để quản lý các tác vụ như kiểm tra tình trạng máy in, kiểm soát bản in hoặc xóa bản in lỗi.

Hộp mực lớn, Bảo hành lâu

Tận hưởng trải nghiệm in ấn tuyệt với với hộp mực toner theo máy cực lớn (công suất in 4.100 trang) và chế độ bảo hành 2 năm DUY NHẤT tại Việt Nam.

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
Phương thức inIn tia laser đơn sắc
Tốc độ in – A428 trang/phút
Tốc độ in – Letter30 trang/phút
Độ phân giải khi in600 x 600dpi
Chất lượng in với Công nghệ Làm mịn Hình ảnh1.200 x 1.200 dpi (tương đương)2.400 (tương đương) x 600 dpi
Thời gian khởi động (từ lúc bật nguồn)15 giây hoặc ít hơn
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) – A4Xấp xỉ 5,2 giây
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) – LetterXấp xỉ 5,1 giây
Thời gian khôi phục (từ chế độ Nghỉ)2,0 giây hoặc ít hơn
Ngôn ngữ inUFR II LT
In đảo mặt tự độngTiêu chuẩn
Kích cỡ giấy cho phép in đảo mặt tự độngA4, Legal, Letter(), Executive, Foolscap, Indian Legal.
Lượng giấy nạp – Khay Cassette tiêu chuẩn250 tờ
Lượng giấy nạp – Khay Đa mục đích1 tờ
Lượng giấy nạp tối đa251 tờ
Lượng giấy xuất100 tờ (mặt úp xuống)
Kích cỡ giấy – Khay Cassette tiêu chuẩnA4, B5, A5, Legal (), Letter, Executive, Statement, Foolscap, Indian LegalCustom sizes (min 105.0 x 148.0mm to max 215.9 x 355.6mm)
Kích cỡ giấy – Khay Đa mục đíchA4, B5, A5, Legal (), Letter, Executive, Statement, Foolscap, Indian Legal, Index card. Envelope: COM10, Monarch, C5, DLCustom sizes (min 76.2 x 127.0mm to max 215.9 x 355.6mm)
Trọng lượng giấy – Khay Cassette tiêu chuẩn60 tới 163g/m2
Trọng lượng giấy – Khay Đa mục đích60 tới 163g/m2
Loại giấyPlain, Heavy, Label, Bond, Envelope
Giao diện chuẩn – Có dâyHigh-Speed USB 2.0, 10Base-T / 100Base-TX
Giao thức mạng – InLPD, RAW, WSD-Print (IPv4, IPv6)
Giao thức mạng – Quản lýSNMPv1, SNMPv3 (IPv4, IPv6)
Bảo mật mạngIP / Mac address filtering, IEEE802.1x, SNMPv3, HTTPS
Khả năng in di độngCanon PRINT Business, Canon Print Service, Google Cloud Print™, Apple® AirPrint®, Mopria® Print Service, Windows® 10 Mobile.
Hệ điều hành tương thíchMicrosoft® Windows® 10 (32, 64-bit), Windows® 8.1 (32, 64-bit), Windows® 8 (32, 64-bit), Windows® Server 2016 (64-bit), Windows® Server 2012 R2 (64-bit), Windows® Server 2012 (64-bit), Windows® Server 2008 R2 (64-bit), Windows® Server 2008 (32, 64-bit), Mac OS X() 10.7.5 & hơn, Linux ()
Bộ nhớ thiết bị256MB
Bảng điều khiểnMàn hình LCD 5 dòng
Kích thước (W x D x H)371 x 404 x 225mm
Trọng lượng (Xấp xỉ)7kg
Điện năng tiêu thụ – Tối đa1.120W hoặc ít hơn
Điện năng tiêu thụ – Trong lúc hoạt động (trung bình)Xấp xỉ 280W
Điện năng tiêu thụ – Trong chế độ Chờ (trung bình)Xấp xỉ 3,4W
Điện năng tiêu thụ – Trong chế độ Nghỉ (trung bình)Xấp xỉ 0,7W (USB / LAN)
Độ ồn() – Trong lúc hoạt độngMức nén âm: 56dBCông suất âm: 6,6B
Độ ồn() – Trong chế độ ChờMức nén âm: Không nghe được ()Công suất âm: Không nghe được
Môi trường hoạt động – Nhiệt độ10 - 30°C
Môi trường hoạt động – Độ ẩm20 - 80% RH (không ngưng tụ)
Yêu cầu nguồn điệnAC 220 - 240V (±10%), 50 / 60Hz (±2Hz)
Vật tư() – Mực toner (Cao)Cartridge 051H: 4.100 trang (theo máy 4.100 trang)
Vật tư() – Trống mựcDrum 051: 23.000 trang
Chu kỳ in hàng tháng ()30.000 trang
Gọi