Bán chạy
Canon
LBP361dw Máy in laser Canon
Mã: LBP361dwLiên hệ báo giá
Năng suất cao nhờ tốc độ và khả năng in số lượng lớn Trải nghiệm năng suất và hiệu quả in ấn tượng với model máy in mới imageCLASS LBP361dw.
- Phương pháp in
- In trắng đen bằng tia laser
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi
- Chất lượng hình ảnh với công nghệ tinh chỉnh
- 1,200 x 1,200 dpi (Tương đương)
- Thời gian khởi động (từ khi bật nguồn)
- 22 giây
- Thời gian in bản đầu tiên (FPOT)(Ước lượng)
- A4 4.9 giây/ Letter 4.9 giây
- Thời gian khởi động lại (từ Sleep Mode)
- 2.0 giây hoặc ít hơn
Giá bánLiên hệ
Báo giá tốt nhất theo số lượng & dự án, đã gồm VAT khi xuất hoá đơn.
Mô tả sản phẩm
Năng suất cao nhờ tốc độ và khả năng in số lượng lớn
Trải nghiệm năng suất và hiệu quả in ấn tượng với model máy in mới imageCLASS LBP361dw. Với tốc độ in nhanh lên đến 61 ppm, khả năng in bảo mật mạnh mẽ, khả năng nạp giấy linh hoạt và tính năng kết nối đa dạng – lý tưởng cho môi trường doanh nghiệp và tập đoàn.
Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | |
|---|---|
| Phương pháp in | In trắng đen bằng tia laser |
| Tốc độ in | A4 61 ppm/ Letter 65 ppm/ 2-Sided 50 ipm (A4) / 53 ipm (Letter) |
| Độ phân giải in | 600 x 600 dpi |
| Chất lượng hình ảnh với công nghệ tinh chỉnh | 1,200 x 1,200 dpi (Tương đương) |
| Thời gian khởi động (từ khi bật nguồn) | 22 giây |
| Thời gian in bản đầu tiên (FPOT)(Ước lượng) | A4 4.9 giây/ Letter 4.9 giây |
| Thời gian khởi động lại (từ Sleep Mode) | 2.0 giây hoặc ít hơn |
| Ngôn ngữ in | UFR II, PCL 6, Adobe® PostScript® 3TM |
| In hai mặt tự động | Có |
| Lề in | Lề Trên/Dưới/Trái/Phải: 5 mm/ Lề Trên/Dưới/Trái/Phải: 10 mm (Envelope) |
| Định dạng file được hỗ trợ để in trực tiếp từ USB | JPEG, TIFF, PDF, XPS |
| Khả năng nạp giấy (Plain paper, 80 g/m2) | Tiêu chuẩn: Khay thường 550 tờ, Khay tay 100 tờ/ Tùy chọn: Khay nạp giấy 550 tờ (x3), Paper Deck 2,000 tờ (x1)/ Tối đa 4,300 tờ (Tiêu chuẩn + 3 Khay nạp giấy + 1 Paper Deck) |
| Khả năng đưa giấy ra (Plain paper, 80 g/m2) | 500 tờ |
| Khổ giấy | Khay thường / Khay nạp giấy (Paper feeder): A4, A5, A6, B5, B6, Legal, Letter, Executive, Statement, Foolscap, Government Letter, Government Legal, Indian Legal, Custom (tối thiểu 99 x 148 mm đến tối đa 216 x 355.6 mm)/ Khay tay: A4, A5, A6, B5, B6, Legal, Letter, Executive, Statement, Foolscap, Government Letter, Government Legal, Indian Legal, Index Card, Envelope (COM10, Monarch, DL, C5), Custom (tối thiểu 76.2 x 127 mm đến tối đa 216 x 355.6 mm)/ In 2 mặt: Paper Deck A4, Legal, Letter/ A4, A5, B5, Legal, Letter, Executive, Foolscap, Government Letter, Government Legal, Indian Legal |
| Trọng lượng giấy | Khay thường / Khay nạp giấy / Paper Deck 60 – 135 g/m2/ Khay tay 60 – 199 g/m2/ In 2 mặt 60 – 120 g/m2 |
| Loại giấy | Plain Paper, Recycled Paper, Colour Paper, Label, Postcard, Envelope |
| Giao diện tiêu chuẩn | Có dây: USB 2.0 High Speed, 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T/ Không dây: Wi-Fi 802.11b/g/n (Infrastructure Mode, WPS, Kết nối trực tiếp) |
| Giao thức mạng | In TCP/IP (LPD/RAW/IPP/IPPS/FTP/WSD) |
| Dịch vụ ứng dụng TCP/IP | Bonjour (mDNS), HTTP, HTTPS, POP before SMTP (IPv4, IPv6), DHCP, Auto IP, WINS (IPv4), DHCPv6 (IPv6) |
| Quản lý | SNMPv1, SNMPv3 (IPv4, IPv6) |
| Bảo mật mạng | Có dây: Lọc địa chỉ IP/Mac, SSL (HTTPS, IPPS), SNMPv3, IEEE802.1X, IPsec, TLS 1.3, Hỗ trợ mạng kép/ Không dây: Infrastructure Mode: WEP (64/128 bit), WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (TKIP/AES), WPA3-SAE (AES), WPA-EAP (AES), WPA2-EAP (AES), WPA3-EAP (AES), IEEE802.1X/ Access Point Mode: WPA2-PSK (AES) |
| Các tính năng khác | Department ID, Forced Hold Printing, Secure Print |
| Giải pháp di động | Canon PRINT Business, Canon Print Service, Apple® AirPrint®, Mopria® Print Service, Microsoft Universal Print |
| Hệ điều hành tương thích | Windows®, Windows Server®, Mac® OS, Linux |
| Phần mềm đi kèm | Printer Driver, Toner Status |
| Bộ nhớ thiết bị | 2 GB |
| Màn hình | LCD đa góc hiển thị 5 dòng |
| Yêu cầu cấp nguồn | AC 220 – 240 V, 50/60 Hz |
| Điện năng tiêu thụ (Ước tính) | Vận hành 772 W (tối đa 1,500 W)/ Standby 13.7 W/ Chế độ Sleep 1 W |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ 10 – 30°C/ Độ ẩm 20% – 80% RH (không đọng sương) |
| Sản lượng in theo tháng | 275,000 trang |
| Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) (Ước tính) | 430 x 465 x 370 mm |
| Trọng lượng (Ước tính) | 20 kg |
| Hộp mực | Tiêu chuẩn: Cartridge 073: 27,000 trang (đi kèm máy: 11,500 trang)/ Thấp Cartridge 073L: 11,500 trang |
| Phụ kiện tùy chọn | Paper Feeder (Khay nạp giấy): Paper Feeder PF-J1/ Paper Deck: Paper Deck PD-H1/ Envelope Feeder (Khay nạp bì thư): Envelope Feeder EF-B1 |



