Bán chạy
Maxify GX6570 Máy in Phun liên tục Canon đa năng
Máy in doanh nghiệp – MegaTank với thao tác hoàn toàn từ mặt trước giúp quét thẻ ID nhanh chóng Máy in nhỏ gọn, hiệu suất cao 3 in1 phá vỡ các quy ước cũ bằng cách sử dụng thiết kế ADF phía trước hoàn toàn mới.
- Tính năng
- Chi tiết
- Độ phân giải in tối đa
- 600 (ngang) x 1,200 (dọc) dpi
- Tốc độ in (1 mặt)
- Trắng đen: 24 ipm / Màu: 15.5 ipm
- Tốc độ in (2 mặt)
- Trắng đen: 13 ipm / Màu: 10 ipm
- Sẵn sàng / Một mặt
- 7/8 giây
- In 2 mặt tự động
- Có
Báo giá tốt nhất theo số lượng & dự án, đã gồm VAT khi xuất hoá đơn.
Mô tả sản phẩm
Máy in doanh nghiệp – MegaTank với thao tác hoàn toàn từ mặt trước giúp quét thẻ ID nhanh chóng
Máy in nhỏ gọn, hiệu suất cao 3 in1 phá vỡ các quy ước cũ bằng cách sử dụng thiết kế ADF phía trước hoàn
toàn mới. Việc lắp đặt máy in có thể ngay cả trong các kệ, tủ chật hẹp giúp tối ưu hóa quy trình vận hành với
phạm vi tiếp cận và năng suất chưa từng có.
TÍNH NĂNG
KÍCH THƯỚC NHỎ GỌN, KHAY NẠP TÀI LIỆU TỰ ĐỘNG PHÍA TRƯỚC
Hoạt động hoàn toàn từphía trước cho phép máy in phù hợp với không gian chật hẹp như tủ nhỏ-lý tưởng cho nơi làm việc của doanh nghiệp nhỏ.
HIGHLIGHTER & BẢN IN CHỐNG NƯỚC
Mực pigment khô nhanh đảm bảo bản in tài liệu luôn đạt chất lượng cao, chống phai màu, lem màu khi giấy bị ẩm hay vô tình tiếp xúc với nước.
KHAY NẠP TÀI LIỆU TỰ ĐỘNG HOẠT ĐỘNG TỪ PHÍA TRƯỚC
Khay nạp tài liệu tự động quét hai mặt lên tới 35 tờ giúp quét hiệu quả, nhanh chóng chỉ trong một lần nạp.
KHẢ NĂNG KẾT NỐI ĐA DẠNG
Kết nối cáp LAN không dây và có dây giúp tăng cường tính linh hoạt khi lắp đặt. In không dây và kết nối trực tiếp với các thiết bị thông minh.
Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | |
|---|---|
| Tính năng | Chi tiết |
| Độ phân giải in tối đa | 600 (ngang) x 1,200 (dọc) dpi |
| Tốc độ in (1 mặt) | Trắng đen: 24 ipm / Màu: 15.5 ipm |
| Tốc độ in (2 mặt) | Trắng đen: 13 ipm / Màu: 10 ipm |
| Sẵn sàng / Một mặt | 7/8 giây |
| In 2 mặt tự động | Có |
| Loại quét | Mặt phẳng (ADF / Flatbed) |
| Phương pháp quét | Cảm biến hình ảnh tiếp xúc (CIS) |
| Độ phân giải quang học | 1,200 x 1,200 dpi |
| Kích thước tài liệu tối đa | A4 / LTR / LGL |
| Tốc độ copy (Đen trắng/Màu) | ADF ESAT/Mặt phẳng: 21.9 / 10.7 ipm |
| Số bản sao tối đa | 99 trang |
| Kích thước tài liệu tối đa | Mặt phẳng: A4 / LTR / LGL |
| Khay sau (Giấy thường 64 g/m²) | Lên đến 100 tờ |
| Khay Cassette (Giấy thường 64 g/m²) | Lên đến 250 tờ |
| ADF (Giấy thường 64 g/m²) | Lên đến 35 tờ (một mặt) / Lên đến 15 tờ (đảo mặt tự động) |
| Khổ giấy - Khay sau | A4, A5, A6, B5, B6, B4, LTR, LGL, STMT, Executive, LGL (India), Foolscap, B-Oficio, M-Oficio, Envelope (COM10, DL, C5, Monarch) (4x6", 5x7", 7x10", 8x10", Square (127x127 mm), Custom (ngang: 64.6 - 216 mm, dài: 127 - 1,200 mm) |
| Khổ giấy - Khay Cassette | A4, A5, B5, LTR, Executive, tùy chỉnh (ngang: 148 - 216 mm, dài: 210 - 297 mm) |
| Loại giấy - Khay sau | Plain Paper (64 - 105 g/m²), High Resolution Paper (HR-101), Photo Paper Glossy (GP-601), Photo Paper Plus Glossy II (PP-201), Photo Paper Plus Semi-Gloss (SG-201), Photo Paper Pro Luster (LU-101), Matte Photo Paper (MP-101), Double-Sided Matte Paper (MP-101D), Photo Stickers (PS-208, PS-508), Envelope |
| Loại giấy - Khay Cassette | Plain Paper (64 - 105 g/m²) |
| Khả năng kết nối | Mạng: Wireless LAN IEEE802.11b/g/n, Wired LAN 100 Base-TX/10 Base-T, USB 2.0 |
| Ứng dụng in của Canon | Canon PRINT, Easy-PhotoPrint Editor, Creative Park |
| Ứng dụng khác | Easy Layout Editor, PosterArtist Lite, PosterArtist (Web), Canon Inkjet Smart Connect |
| Giải pháp di động/đám mây | AirPrint, Mopria, Canon Print Service (Android), Direct Wireless, Cloud Link |
| Nguồn điện | AC 100 - 240 V, 50/60 Hz |
| Công suất tiêu thụ | 22 W (Standby: 0.8 W) |
| Chu kỳ nhiệm vụ | Lên đến 5,000 trang |
| Khối lượng in hàng tháng được đề xuất | 300 - 2,500 trang |
| Màn hình | LCD 2.7" (Màn hình cảm ứng, Màu) |
| Kích thước (W x D x H) | 399 x 410 x 254 mm |
| Trọng lượng | 11.5 kg |
| Lọ mực | Loại/Màu sắc: Tất cả mực Pigment / Black, Cyan, Magenta, Yellow |
| Năng suất trang (A4, trang) | GI-76 PGBK: 6,000 (Tiêu chuẩn) / 9,000 (Tiết kiệm), GI-76 P/C/M/Y: 14,000 (Tiêu chuẩn) / 21,000 (Tiết kiệm) |
| Hộp mực thải có thể thay thế bởi người dùng | MC-G01 |



