Bán chạy
Canon
Máy in laser Canon LBP171dn
Mã: LBP171dnLiên hệ báo giá
Canon LBP171dn – Máy In Laser Đơn Chức Năng Trắng – Đen Mạnh Mẽ Cho Giấy Tờ & Văn Phòng Nhỏ Lo lắng máy in chậm, hao mực, tìm máy chỉ in mà hiệu suất cao? Canon imageCLASS LBP171dn chính là giải pháp — kết hợp tốc độ, chất lượng & chi phí vận hành thấp.
- Thông số
- Chi tiết
- Phương pháp in
- In chùm tia laser đơn sắc (Monochrome Laser Beam Printing)
- Tốc độ in A4 / Letter / In hai mặt (Auto Duplex)
- A4: 33 ppm; Letter: ~35 ppm; In hai mặt A4 ~20.9 ipm
- Độ phân giải / Image Refinement
- 600 × 600 dpi; xử lý tương đương 1,200 × 1,200 dpi
- Thời gian làm nóng (Warm-Up) / Khởi động lại từ Sleep Mode
- ≤ 15 giây từ khi bật nguồn; ≤ 3.2 giây từ Sleep Mode
- Thời gian bản in đầu (FPOT, A4)
- Khoảng 5.0 giây
Giá bánLiên hệ
Báo giá tốt nhất theo số lượng & dự án, đã gồm VAT khi xuất hoá đơn.
Mô tả sản phẩm
Canon LBP171dn – Máy In Laser Đơn Chức Năng Trắng – Đen Mạnh Mẽ Cho Giấy Tờ & Văn Phòng Nhỏ
Lo lắng máy in chậm, hao mực, tìm máy chỉ in mà hiệu suất cao?
Canon imageCLASS LBP171dn chính là giải pháp — kết hợp tốc độ, chất lượng & chi phí vận hành thấp. Dành cho ai cần máy in trắng-đen nhanh, ổn định, và chỉ cần chức năng in — không cầu kì.
✅ Thông số kỹ thuật nổi bật
⚠ Những điểm cần cân nhắc
- Chỉ trắng-đen, chỉ in: Không có chức năng quét, sao chép hay fax — nếu bạn cần đa năng thì nên cân nhắc dòng All-in-One khác.
- Kết nối hạn chế: Không hỗ trợ WiFi (theo spec Asia Canon) — nếu bạn cần in từ mạng không dây thì máy 172dw phù hợp hơn.
- Nếu in cực nhiều mỗi ngày thì dù có mực lớn 072H vẫn tốn chi phí mực & hao máy — nếu khối lượng in cao hãy lên kế hoạch thay mực & bảo trì.
🧠 Ai nên chọn Canon LBP171dn?
- Văn phòng nhỏ, nhân viên ít, cần máy chỉ để in tài liệu, hợp đồng, báo cáo nhanh.
- Doanh nghiệp muốn máy mạnh, hiệu suất tốt nhưng không muốn chi phí cho nhiều tính năng không cần thiết.
- Khi bạn in từ máy tính trong mạng có Ethernet, USB — không cần WiFi.
- Khi bạn muốn tiết kiệm giấy nhờ in hai mặt tự động & chi phí vận hành dài hạn thấp.
Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | |
|---|---|
| Thông số | Chi tiết |
| Phương pháp in | In chùm tia laser đơn sắc (Monochrome Laser Beam Printing) |
| Tốc độ in A4 / Letter / In hai mặt (Auto Duplex) | A4: 33 ppm; Letter: ~35 ppm; In hai mặt A4 ~20.9 ipm |
| Độ phân giải / Image Refinement | 600 × 600 dpi; xử lý tương đương 1,200 × 1,200 dpi |
| Thời gian làm nóng (Warm-Up) / Khởi động lại từ Sleep Mode | ≤ 15 giây từ khi bật nguồn; ≤ 3.2 giây từ Sleep Mode |
| Thời gian bản in đầu (FPOT, A4) | Khoảng 5.0 giây |
| Ngôn ngữ lệnh in | UFR II |
| Khay vào (Cassette) | 250 tờ (giấy thường, 80 g/m²) |
| Khay giấy ra | 100 tờ |
| Kích thước giấy hỗ trợ | Khổ: A4, A5, A6, B5, Legal, Letter, Executive, Statement, Foolscap, Govt. Legal, etc.; tùy chỉnh từ 76×127 mm tới 216×356 mm |
| Loại giấy & Media Weight | Plain, Recycled, Label, Postcard, Envelope; Khay: 60-163 g/m²; In hai mặt: 60-105 g/m² |
| Giao diện tiêu chuẩn | USB 2.0; Ethernet 10Base-T/100Base-TX |
| Giao thức & Bảo mật mạng | TCP/IP (LPD, RAW, IPP, IPPS, WSD); IP/MAC filtering; HTTPS; SNMPv3; IEEE 802.1X; TLS 1.3 |
| In từ thiết bị di động / đám mây | Canon PRINT; Canon Print Service (Android); AirPrint; Mopria Print Service; Microsoft Universal Print |
| Hệ điều hành tương thích & phần mềm đi kèm | Windows 10/11; Windows Server 2016-2022; macOS 10.14+; Linux; Chrome OS; Driver + Toner Status |
| Bộ nhớ & màn hình | 256 MB; màn hình LCD 5 dòng |
| Nguồn điện & tiêu thụ điện | AC 220-240 V, 50/60 Hz; Vận hành ~416 W (max ~990 W); Standby ~3.5 W; Sleep ~0.5 W |
| Môi trường làm việc | Nhiệt độ 10-30 °C; Độ ẩm 20-80% RH không ngưng tụ |
| Chu kỳ làm việc hàng tháng | 50,000 trang |
| Kích thước & trọng lượng | ≈ 365 × 399 × 222 mm; ~ 6.9 kg (không bao gồm hộp mực) |
| Hộp mực | Cartridge 072 (~1.400 trang, bản đi kèm ~1.000 trang); Cartridge 072H (~4.100 trang) |



