Bán chạy
Canon
Máy in laser đa năng Canon MF284dw
Mã: MF284dwLiên hệ báo giá
Canon MF284dw – Máy In Laser Đa Năng Cho Văn Phòng Năng Động Bạn đang tìm một máy in laser đen-trắng đa năng, có tốc độ cao, dễ kết nối và chi phí vận hành hợp lý cho văn phòng nhỏ hoặc làm việc tại nhà? Canon MF284dw có thể là lựa chọn bạn không muốn bỏ qua.
- Phương pháp in
- In laser đơn sắc
- Tốc độ (Letter / A4)
- 35 ppm (Letter) / 33 ppm (A4)
- Tốc độ in 2 mặt (A4)
- 20.9 ipm
- Thời gian khởi động (Warm-Up)
- 15 giây hoặc ít hơn
- Thời gian in trang đầu (FPOT)
- ~5,0 giây (A4)
- Thời gian phục hồi từ Sleep
- ≈3,2 giây hoặc ít hơn
Giá bánLiên hệ
Báo giá tốt nhất theo số lượng & dự án, đã gồm VAT khi xuất hoá đơn.
Mô tả sản phẩm
Canon MF284dw – Máy In Laser Đa Năng Cho Văn Phòng Năng Động
Bạn đang tìm một máy in laser đen-trắng đa năng, có tốc độ cao, dễ kết nối và chi phí vận hành hợp lý cho văn phòng nhỏ hoặc làm việc tại nhà? Canon MF284dw có thể là lựa chọn bạn không muốn bỏ qua. Máy in Canon MF284dw tích hợp in, sao chép, quét (print-copy-scan), có tự động nạp tài liệu (ADF), in hai mặt tự động (duplex), hỗ trợ kết nối mạng & di động — tất cả gói gọn trong thiết kế gọn gàng, hiệu suất cao.
✅ Thông số kỹ thuật nổi bật
⭐ Những điểm nổi bật & lợi ích thực tế
- Hiệu suất cao, đáp ứng khối lượng công việc lớn
Với 33 trang/phút (A4) và khả năng in hai mặt tự động, MF284dw giúp bạn tiết kiệm thời gian khi xử lý các báo cáo, hợp đồng, tài liệu nhiều trang. - Chi phí vận hành thấp hơn trong dài hạn
Dùng bản mực 072H / Toner dung lượng cao giúp giảm số lần thay mực — giảm chi phí tính trên mỗi trang in. - Tiết kiệm giấy & thân thiện môi trường
In hai mặt tự động (duplex) giúp cắt giảm giấy; chế độ ngủ nhanh hồi phục giúp tiết điện năng. - Đa chức năng – tối ưu không gian & tiện sử dụng
Tích hợp scan, copy, ADF 35 tờ cho phép xử lý tài liệu nhanh; không cần máy quét & máy photo riêng – giảm chi phí & diện tích đặt máy. - Kết nối linh hoạt & bảo mật tốt
Hỗ trợ Wi-Fi, LAN, in di động — phù hợp môi trường làm việc hiện đại; có các tính năng bảo mật (mã hóa, xác thực mạng…) giúp bảo vệ dữ liệu doanh nghiệp. - Thiết kế gọn & giao diện dễ dùng
Với khung máy nhỏ gọn (~12.5 kg), màn hình LCD 5 dòng dễ đọc & thao tác; phù hợp đặt trên bàn làm việc hoặc kệ máy văn phòng nhỏ.
⚠ Những hạn chế / điều nên cân nhắc
- Máy chỉ in đen-trắng – nếu bạn có nhu cầu in màu, sẽ phải dùng máy khác.
- Chi phí đầu tư ban đầu (máy + mực chính hãng) có thể cao hơn máy in phun hoặc máy laser cơ bản.
- Tốc độ scan qua ADF (scan nhiều trang) sẽ chậm hơn máy chuyên scan; nếu bạn scan số lượng lớn mỗi ngày, cần đánh giá kỹ.
🧠 Ai nên sử dụng Canon MF284dw?
- Văn phòng nhỏ / công ty startup cần máy đa năng, xử lý tài liệu nhiều.
- Cửa hàng, văn phòng giao dịch, kế toán / luật sư, nơi cần copy / scan – in mạng nội bộ.
- Người làm từ xa / hybrid cần kết nối in từ điện thoại, máy tính bảng.
- Người muốn thiết bị bền, ít hỏng, chi phí vận hành rõ ràng.
Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | |
|---|---|
| Phương pháp in | In laser đơn sắc |
| Tốc độ (Letter / A4) | 35 ppm (Letter) / 33 ppm (A4) |
| Tốc độ in 2 mặt (A4) | 20.9 ipm |
| Độ phân giải in | 600 x 600 dpi (In) — 1.200 x 1.200 dpi (Tương đương, Image Refinement) |
| Thời gian khởi động (Warm-Up) | 15 giây hoặc ít hơn |
| Thời gian in trang đầu (FPOT) | ~5,0 giây (A4) |
| Thời gian phục hồi từ Sleep | ≈3,2 giây hoặc ít hơn |
| Ngôn ngữ in | UFR II, PCL 6 |
| In hai mặt tự động | Có (Auto Duplex) |
| Tốc độ sao chép | 33 ppm |
| Thời gian in bản sao đầu (Letter / A4) | 7,3 giây (Letter) / 8,6 giây (A4) |
| Số bản tối đa | Tối đa 999 bản sao |
| Thu nhỏ / Phóng to | Từ 25% đến 400% (bước 1%) |
| Tính năng sao chép | Collate, 2 on 1, 4 on 1, ID Card Copy, Passport Copy |
| Độ phân giải sao chép | Lên đến 600 x 600 dpi |
| Độ phân giải quang học | Lên đến 600 x 600 dpi (optical) |
| Quang học / Cảm biến | Cảm biến hình ảnh tiếp xúc màu |
| Kích thước quét tối đa | Lên đến 215.9 x 355.6 mm (ADF) / 215.9 x 297 mm (mặt kính) |
| Tốc độ quét (ADF) | 20 ipm (đen-trắng), 15 ipm (màu) — tham chiếu 300 x 300 dpi |
| Độ sâu màu | 24-bit |
| Định dạng tệp quét | JPEG, TIFF, Compact PDF |
| Quét lên PC / Cloud | Quét kéo (push) tới PC qua MF Scan Utility; Quét lên Cloud / Email (SMTP, POP3), SMB |
| Phương thức gửi | - |
| Chế độ màu gửi | - |
| Tốc độ modem (max) | - |
| Độ phân giải fax | - |
| Phương thức nén | - |
| Dung lượng khay (Cassette) | 250 tờ (Giấy thường, 80 g/m²) |
| ADF (Auto Document Feeder) | 35 tờ |
| Khay giấy ra | 100 tờ |
| Kích thước giấy hỗ trợ | A4, A5, A6, B5, Legal, Letter, Executive, Envelope (COM10, Monarch, DL, C5), Postcard, Custom (76×127 mm đến 216×356 mm) |
| Loại giấy & độ dày | Plain, Recycled, Label, Postcard, Envelope — Độ dày 60–163 g/m² (khoảng), tuỳ khay |
| Giao diện | USB 2.0, 10Base-T/100Base-TX (Ethernet), Wi-Fi (802.11 b/g/n) |
| Dịch vụ/Protocol TCP/IP | LPD, RAW, IPP, IPPS, WSD; Bonjour, DHCP, Auto IP, DHCPv6 |
| Bảo mật mạng | IP/MAC Filtering, HTTPS, SNMPv3, IEEE 802.1X, TLS 1.3 |
| Giải pháp di động | Canon PRINT, Canon Print Service, Apple AirPrint®, Mopria® Print Service, Microsoft Universal Print |
| Hệ điều hành tương thích | Windows 10/11, Windows Server 2016/2019/2022, macOS 10.14+, Linux, Chrome OS |
| Phần mềm đi kèm | Printer Driver, Fax Driver, Scanner Driver, MF Scan Utility, Toner Status |
| Bộ nhớ thiết bị | 256 MB |
| Màn hình | Màn hình LCD 5 dòng |
| Nguồn điện | AC 220–240 V, 50/60 Hz |
| Mức tiêu thụ điện | Max ≈410 W (cấu hình tiêu chuẩn), Standby ≈3.9 W, Sleep ≈0.6 W |
| Chu kỳ làm việc hàng tháng | 50.000 trang |
| Kích thước (W×D×H) | ≈ 390 × 399 × 394 mm |
| Trọng lượng | ≈ 12.5 – 13.4 kg (tuỳ cấu hình, chưa gồm hộp mực) |
| Hộp mực | Cartridge 072: ~1.400 trang (theo ISO/IEC) — Cartridge 072H: ~4.100 trang |



