Máy in laser đa năng Canon MF286dn
Canon

Máy in laser đa năng Canon MF286dn

Mã: MF286dnLiên hệ báo giá

Canon MF286dn – Máy In Laser Đa Năng Đen Trắng Cho Văn Phòng Hiệu Quả Nhanh, bền, tiết kiệm — MF286dn giúp văn phòng chuyên nghiệp hơn mỗi ngày.

Thông số
Chi tiết
Phương pháp in
In laser đơn sắc (Monochrome Laser Beam Printing)
Tốc độ in (A4 / Letter)
33 ppm (A4), ~35 ppm (Letter)
In hai mặt (Auto Duplex)
Có, với tốc độ ~20.9 ipm cho A4 2 mặt
Thời gian làm nóng (Warm-Up)
15 giây hoặc ít hơn
Thời gian bản in đầu (FPOT, A4)
≈ 5.0 giây
Giá bánLiên hệ

Báo giá tốt nhất theo số lượng & dự án, đã gồm VAT khi xuất hoá đơn.

Mô tả sản phẩm

Canon MF286dn – Máy In Laser Đa Năng Đen Trắng Cho Văn Phòng Hiệu Quả

Nhanh, bền, tiết kiệm — MF286dn giúp văn phòng chuyên nghiệp hơn mỗi ngày.

Bạn cần một thiết bị in màu đen-trắng đa năng, hoạt động mạnh mẽ, tiết kiệm chi phí và phù hợp cho văn phòng nhỏ hay làm việc tại nhà? Canon MF286dn sinh ra để đáp ứng chính xác những nhu cầu đó. Với khả năng in / sao chép / quét / fax trong một máy, hỗ trợ in hai mặt tự động, khay ADF 35 tờ, và hiệu suất cao ~33 trang/phút (A4), MF286dn là công cụ đắc lực cho mọi doanh nghiệp muốn tăng hiệu suất mà vẫn kiểm soát chi phí.

Thông số kỹ thuật nổi bật


Lợi ích vượt trội khi chọn MF286dn

  • Tăng năng suất công việc
    Với tốc độ in & copy ~33 trang/phút và ADF 35 tờ, nhiều tài liệu được xử lý nhanh hơn, giảm thời gian chờ đợi.
  • Giảm chi phí vận hành lâu dài
    In hai mặt tự động + sử dụng mực nạp bản high-yield giúp tiết kiệm giấy & mực — chi phí/trang thấp hơn so với máy không hỗ trợ tính năng này.
  • Đa năng & tiện lợi
    Sao chép, quét, fax — tất cả trong một thiết bị. Không cần sắm nhiều máy riêng lẻ, tiết kiệm không gian.
  • Bảo vệ dữ liệu & an toàn mạng
    Các tính năng bảo mật như mã hóa TLS, xác thực mạng, quản lý qua LAN giúp dữ liệu in/scan/fax ít nguy cơ bị lộ.
  • Thân thiện môi trường
    In hai mặt, độ tiêu thụ điện thấp trong chế độ Sleep, sleep mode nhanh thích với nhu cầu tiết kiệm năng lượng.

Những điểm cần cân nhắc

  • Máy chỉ in đen-trắng — nếu công việc của Anh cần in màu thường xuyên thì phải xem xét các dòng sản phẩm màu.
  • Chi phí đầu tư ban đầu mực chuẩn hoặc mực dung lượng cao có thể cao hơn máy in phun, nhưng lợi ích về chi phí mỗi trang và độ bền sẽ bù lại trong dài hạn.
  • Kích thước máy (~ 390 × 399 × 394 mm) và trọng lượng (~12.5 kg) cần không gian đặt máy hợp lý; nếu không gian văn phòng hơi nhỏ thì bố trí cần tính toán.

🧠 Ai nên dùng Canon MF286dn?

  • Văn phòng nhỏ / startup / bộ phận hành chính, kế toán, luật sư cần in / sao chép tài liệu nhiều.
  • Cửa hàng dịch vụ muốn tích hợp scan/email/fax nhanh, không thích rắc rối nhiều máy.
  • Người ưu tiên bảo mật, tính năng mạng & driver hiện đại.
  • Doanh nghiệp muốn giảm chi phí giấy & mực; quan tâm tới môi trường & vận hành bền lâu.

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
Thông sốChi tiết
Phương pháp inIn laser đơn sắc (Monochrome Laser Beam Printing)
Tốc độ in (A4 / Letter)33 ppm (A4), ~35 ppm (Letter)
In hai mặt (Auto Duplex)Có, với tốc độ ~20.9 ipm cho A4 2 mặt
Độ phân giải in / Image Refinement600 × 600 dpi; Công nghệ tinh chỉnh tương đương 1.200 × 1.200 dpi
Thời gian làm nóng (Warm-Up)15 giây hoặc ít hơn
Thời gian bản in đầu (FPOT, A4)≈ 5.0 giây
Khôi phục từ Sleep Mode≈ 3.2 giây hoặc ít hơn
Tốc độ sao chép (A4)33 ppm
Thời gian bản sao đầu (Platen Glass / ADF)7.3 giây (mặt kính) / 8.6 giây (ADF)
Số bản chép tối đaTối đa 999 bản sao
Thu nhỏ / Phóng toTừ 25% đến 400%, bước 1%
Tính năng sao chép đặc biệtCollate, 2-on-1, 4-on-1, ID Card Copy, Passport Copy
Độ phân giải quang học (Optical)Lên đến 600 × 600 dpi
Độ phân giải driver nâng caoLên đến 9,600 × 9,600 dpi (tương đương qua driver)
Loại quét / Cảm biếnCảm biến tiếp xúc màu (Colour Contact Image Sensor)
Kích thước quét tối đaMặt kính: ≤ 215.9 × 297 mm; ADF: ≤ 215.9 × 355.6 mm
Tốc độ quétPlaten ~2.7 giây (đen trắng), ~3.5 giây (màu); ADF ~20 ipm (đen-trắng), ~15 ipm (màu)
Tương thích driver quét & phần mềmTWAIN, WIA; MF Scan Utility
Phương thức gửiSMB, Email (SMTP, POP3)
Chế độ màu gửiFull Colour, Greyscale, Monochrome
Độ phân giải gửi300 × 300 dpi
Định dạng tệp gửiJPEG, TIFF, Compact PDF
Tốc độ modem (Fax)Lên đến 33.6 Kbps (≈ 3 giây/trang)
Độ phân giải faxUp to 200 × 400 dpi
Bộ nhớ fax & số quay nhanh256 trang; Speed Dials lên đến 100; Nhóm/Địa chỉ tối đa 50; Gửi quảng bá đến 114 điểm
Khay vào (Cassette)250 tờ (giấy thường, 80 g/m²)
ADF (Auto Document Feeder)35 tờ
Khay giấy ra100 tờ
Kích thước giấy hỗ trợKhay Cassette: khổ A4, A5, A6, B5, Legal, Letter, Executive, Statement, Foolscap, Government Letter, Government Legal, Indian Legal, Index Card, Postcard, Envelope (COM10, Monarch, DL, C5); Custom từ 76 × 127 mm tới 216 × 356 mm
Khổ giấy & độ dày giấyCác loại giấy: Plain, Recycled, Label, Postcard, Envelope; Khổ giấy từ 60 – 163 g/m² tuỳ khay, Auto Duplex 60 – 105 g/m²
Giao diện & mạngUSB 2.0, 10Base-T/100Base-TX (Ethernet)
Giao thức / Dịch vụ mạngTCP/IP (LPD, RAW, IPP, IPPS, WSD); Bonjour, DHCP / IPv4, DHCPv6; quản lý SNMP v1/v3; mDNS
Bảo mậtIP/MAC Filtering; HTTPS; SNMPv3; IEEE 802.1X; TLS 1.3
Giải pháp in di độngCanon PRINT; Canon Print Service; Apple AirPrint; Mopria Print Service; Microsoft Universal Print
Hệ điều hành tương thích & phần mềm đi kèmWindows 10/11, Windows Server 2016-2022, macOS 10.14+ , Linux, Chrome OS; drivers & MF Scan Utility, Toner Status
Bộ nhớ & màn hình256 MB; màn hình LCD 6 dòng cảm ứng
Nguồn điện & tiêu thụ điện220-240 V, 50/60 Hz; hoạt động ~410 W (max), Standby ~3.9 W; Sleep ~0.6 W
Kích thước & trọng lượng≈ 390 × 399 × 394 mm; ~12.5 kg
Chu kỳ làm việc hàng tháng50.000 trang
Hộp mựcCartridge 072: ~1.400 trang; Cartridge 072H: ~4.100 trang
Gọi