Máy in laser đa năng Canon MF289dw
Canon

Máy in laser đa năng Canon MF289dw

Mã: MF289dwLiên hệ báo giá

Canon MF289dw – Máy In Laser Đa Năng Đen Trắng Hiệu suất Cao Nhanh – Tiết kiệm – Đa năng — MF289dw là trợ thủ đắc lực cho văn phòng năng động.

Thông số
Chi tiết
Phương pháp in
In laser đơn sắc / Monochrome Laser Beam Printing
Tốc độ in (A4 / Letter)
33 trang/phút (A4); ~35 trang/phút (Letter)
In hai mặt tự động (Duplex)
Có Auto-Duplex
Tốc độ sao chép
~35 bản/phút (Letter) hoặc tương đương với tốc độ in
Thời gian bản sao đầu
Mặt kính (Platen): ~7.3 giây; ADF: ~8.6 giây
Giá bánLiên hệ

Báo giá tốt nhất theo số lượng & dự án, đã gồm VAT khi xuất hoá đơn.

Mô tả sản phẩm

Canon MF289dw – Máy In Laser Đa Năng Đen Trắng Hiệu suất Cao

Nhanh – Tiết kiệm – Đa năng — MF289dw là trợ thủ đắc lực cho văn phòng năng động.

Bạn đang tìm một máy in đa năng (in / sao chép / quét / fax) chất lượng cao, hiệu suất mạnh, chi phí vận hành hợp lý, và có khả năng kết nối linh hoạt? Canon MF289dw đáp ứng đầy đủ — với tính năng Wifi, ADF 50 tờ, tự động in hai mặt (duplex), tốc độ lên tới 35 trang/phút với giấy Letter, bản in đầu nhanh, độ phân giải sắc nét… Đây là lựa chọn tuyệt vời cho văn phòng nhỏ / trung bình, các bộ phận hành chính, kế toán, hoặc công việc tài liệu cần xử lý số lượng lớn.

Thông số kỹ thuật nổi bật



Lợi ích khi sử dụng MF289dw

  • Tiết kiệm thời gian nhờ tốc độ in & sao chép cao, bản in đầu nhanh, ADF 50 tờ thao tác tự động.
  • Chi phí giấy & mực giảm với in hai mặt & mực dung lượng cao (072H) — giảm số lần thay mực, giảm hao giấy.
  • Đa năng: vừa in, vừa quét (mặt kính + ADF), vừa fax — phù hợp văn phòng cần nhiều chức năng trong một thiết bị.
  • Kết nối linh hoạt & làm việc di động: Wifi, mobile app, hỗ trợ nhiều thiết bị & hệ điều hành.
  • An toàn & bảo mật: Các giao thức bảo mật mạng, xác thực, TLS, SNMPv3 giúp bảo vệ dữ liệu khi in/scan/fax.
  • Thiết kế & độ bền: kích thước vừa phải để đặt bàn hoặc kệ; trọng lượng hợp lý (~13.4 kg); độ bền cao với chu kỳ in lớn.

Những điểm cần cân nhắc

  • Máy chỉ in đen-trắng — nếu nhu cầu in màu lớn thì phải chọn máy màu.
  • Công suất, điện năng khi hoạt động tối đa cao — nên có thiết bị điện tốt, tránh qua tải.
  • Chi phí thiết bị + mực bản chuẩn ban đầu có thể cao hơn máy in phun, nhưng xét lâu dài sẽ hiệu quả hơn nếu sử dụng đúng chức năng & volume.

🧠 Ai nên chọn Canon MF289dw?

  • Văn phòng nhỏ / trung bình cần máy đa năng (in / copy / scan / fax).
  • Các bộ phận hành chính, luật, kế toán, nơi xử lý tài liệu số lượng lớn.
  • Những người làm việc từ xa / hybrid cần quét gửi email, in từ điện thoại, chia sẻ tài liệu qua mạng.
  • Doanh nghiệp quan tâm tới tiết kiệm chi phí giấy & mực & muốn máy có độ bền cao.

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
Thông sốChi tiết
Phương pháp inIn laser đơn sắc / Monochrome Laser Beam Printing
Tốc độ in (A4 / Letter)33 trang/phút (A4); ~35 trang/phút (Letter)
In hai mặt tự động (Duplex)Có Auto-Duplex
Độ phân giải in & Image Refinement600 × 600 dpi; tương đương 1,200 × 1,200 dpi qua công nghệ Image Refinement
Thời gian bản in đầu (FPOT) / từ Sleep Mode≈ 4.9 giây (Letter) bản đầu; Hồi từ Sleep ~ 3.2 giây hoặc ít hơn
Tốc độ sao chép~35 bản/phút (Letter) hoặc tương đương với tốc độ in
Thời gian bản sao đầuMặt kính (Platen): ~7.3 giây; ADF: ~8.6 giây
Số bản sao tối đaTối đa 999 bản sao
Thu nhỏ / phóng to (Copy)25-400% với bước 1% increment
Tính năng sao chép đặc biệtCollate, 2-on-1, 4-on-1, ID Card Copy, Passport Copy
Độ phân giải quang học (Optical)Lên đến 600 × 600 dpi
Driver nâng cao (Enhanced resolution)Tương đương 9,600 × 9,600 dpi
Kích thước quét tối đaMặt kính: 215.9 × 297 mm; ADF: 215.9 × 355.6 mm
Tốc độ quétPlaten: ~2.7 giây (đen-trắng), ~3.5 giây (màu); ADF: ~22 ipm (đen-trắng), ~15 ipm (màu)
Phương thức gửi tài liệuSMB, Email (SMTP, POP3)
Chế độ màu gửi / định dạng tệpFull Colour, Greyscale, Monochrome; JPEG, TIFF, Compact PDF
Tốc độ modem (Fax)Lên đến 33.6 Kbps (~3 giây/trang)
Độ phân giải FaxLên đến 200 × 400 dpi
Khay giấy vào250 tờ cassette chuẩn
ADF / DADF (nạp tài liệu tự động hai mặt)50 tờ, Duplex ADF
Khay giấy ra100 tờ
Khổ giấy & loại giấy hỗ trợPlain, Recycled, Label, Envelope…; Khổ khổ từ 3″×5″ đến 8.5″×14″ (76×127 mm đến 216×356 mm)
Giao diện chuẩn & mạngUSB 2.0 High-Speed; Ethernet 10/100Base-TX; WiFi 802.11 b/g/n; hỗ trợ WiFi Direct / Access Point Mode
Ngôn ngữ in (Printer Languages)UFR II, PCL 6, PCL 5e
Bộ nhớ & màn hình điều khiển256 MB RAM; màn hình LCD cảm ứng 6 dòng
Tiêu thụ điện & độ bềnCông suất tối đa khoảng 410 W; Standby ~3.6 W; Sleep ~0.6 W; Chu kỳ làm việc hàng tháng ~50.000 trang
Kích thước & trọng lượng≈ 390 × 399 × 394 mm; ~13.4 kg (chưa gồm hộp mực)
Gọi