Bán chạy
Canon
MF271dn Máy in laser Canon đa năng
Mã: MF271dnLiên hệ báo giá
imageCLASS MF271dn – Máy in đơn sắc đa năng 3-trong-1 nhỏ gọn, phù hợp với gia đình và văn phòng nhỏ Tinh gọn các tác vụ văn phòng và tạo ra các bản in chất lượng cao với máy in laser đa chức năng đáng tin cậy của Canon.
- Tính năng
- Thông số kỹ thuật
- Phương thức in
- In tia laser đơn sắc
- Tốc độ in
- A4 29 ppm
- Độ phân giải khi in
- 600 x 600 dpi
- Chất lượng in với Công nghệ Làm mịn Hình ảnh
- 2,400 (tương đương) x 600 dpi
- Thời gian khởi động (từ lúc bật nguồn)
- 7.5 giây
Giá bánLiên hệ
Báo giá tốt nhất theo số lượng & dự án, đã gồm VAT khi xuất hoá đơn.
Mô tả sản phẩm
imageCLASS MF271dn – Máy in đơn sắc đa năng
3-trong-1 nhỏ gọn, phù hợp với gia đình và văn phòng nhỏ
Tinh gọn các tác vụ văn phòng và tạo ra các bản in chất lượng cao với máy in laser đa chức năng đáng tin cậy của Canon. Cùng với bảng điều khiển LCD trực quan, người dùng có thể trải nghiệm thao tác một các dễ dàng và tiện lợi
Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | |
|---|---|
| Tính năng | Thông số kỹ thuật |
| Phương thức in | In tia laser đơn sắc |
| Tốc độ in | A4 29 ppm |
| Độ phân giải khi in | 600 x 600 dpi |
| Chất lượng in với Công nghệ Làm mịn Hình ảnh | 2,400 (tương đương) x 600 dpi |
| Thời gian khởi động (từ lúc bật nguồn) | 7.5 giây |
| Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) | A4 5.4 giây |
| Thời gian khôi phục (từ chế độ Nghỉ) | 3.2 giây |
| Ngôn ngữ in | UFR II |
| In đảo mặt tự động | Tiêu chuẩn |
| Lề in | Lề Trên/Dưới/Phải/Trái: 5 mm |
| Tốc độ sao chép | A4 29 ppm |
| Độ phân giải sao chép | 600 × 600 dpi |
| Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) Mặt kính | A4 7.6 giây |
| Số bản chụp tối đa | Lên đến 999 bản |
| Độ thu phóng | 25 - 400% với biên độ 1% |
| Tính năng sao chép | Collate, 2 trong 1, 4 trong 1, Sao chép ID Card, Sao chép Hộ chiếu |
| Độ phân giải khi quét | Quang học lên tới 600 x 600dpi |
| Bộ cài tăng cường | Lên tới 9.600 x 9.600 dpi |
| Loại quét | Cảm biến hình ảnh chạm màu |
| Kích cỡ quét tối đa Mặt kính | Lên tới 216 x 297mm |
| Tốc độ quét | Mặt kính 3.5 giây hoặc ít hơn |
| Chiều sâu màu | 24-bit |
| Quét kéo | Có, USB và Mạng |
| Quét đẩy (Quét tới PC) bằng MF Scan Utility | Có, USB và Mạng |
| Quét tới Đám mây | MF Scan Utility |
| Tương thích bộ cài quét | TWAIN, WIA |
| Lượng nạp giấy (định lượng 80g/m2) | 150 tờ |
| Lượng xuất giấy (định lượng 80g/m2) | 50 tờ |
| Khổ giấy Khay giấy | A4, A5, A6, B5, Legal, Letter, Executive, Statement, Foolscap, Government Letter, Government Legal, Indian Legal, Index Card, Postcard, Envelope (COM10, Monarch, DL, C5), Custom (min. 76 x 127 mm to max. 216 x 356 mm) |
| In 2 mặt | A4, Legal, Letter, Foolscap, Indian Legal, Custom (min. 210 x 279 mm to max. 216 x 356 mm) |
| Loại giấy | Plain Paper, Recycled Paper, Label, Postcard, Envelope |
| Trọng lượng giấy Khay giấy | 60 – 163 g/m2 |
| Giao diện tiêu chuẩn | Có dây USB 2.0 High Speed, 10Base-T/100Base-TX |
| Giao thức mạng In | LPD, RAW, WSD-Print (IPv4, IPv6) |
| Trình ứng dụng TCP/IP | Bonjour(mDNS), DHCP, BOOTP, RARP, Auto IP (IPv4), DHCPv6 (IPv6) |
| Quản lý | SNMP v1/v3 (IPv4, IPv6), HTTP/HTTPS, SNTP |
| Bảo mật mạng Có dây | IP/Mac Address Filtering, HTTPS, SNMPv3, IEEE802.1X, TLS 1.3 |
| Giải pháp in di động | Canon PRINT Business, Canon Print Service, Apple® AirPrint®, Mopria® Print Service, Microsoft Universal Print |
| Hệ điều hành tương thích | Windows®, Windows Server®, Mac® OS, Linux, Chrome OS |
| Phần mềm đi kèm | Printer Driver, Scanner Driver, MF Scan Utility, Toner Status |
| Bộ nhớ thiết bị | 256 MB |
| Yêu cầu nguồn điện | AC 220 – 240 V, 50/60 Hz |
| Điện năng tiêu thụ (khoảng) Hoạt động | 530 W (max. 1,300 W) |
| Chế độ chờ | 5.8 W |
| Chế độ nghỉ | 1.0 W |
| Môi trường hoạt động Nhiệt độ | 10 – 30°C |
| Độ ẩm | 20 – 80% RH (không ngưng tụ) |
| Chu kỳ in hàng tháng | 20,000 trang |
| Kích thước (W x D x H) | 372 x 320 x 271 mm |
| Trọng lượng | 8.6kg |
| Vật tư mực Tiêu chuẩn | Cartridge 071: 1,200 trang (theo máy: 700 pages) |
| Dung tích lớn | Cartridge 071H : 2,500 trang |



