Bán chạy
Canon
MF274dn Máy in laser Canon đa năng
Mã: MF274dnLiên hệ báo giá
Máy in đơn sắc đa năng 4-trong-1 nhỏ gọn, phù hợp với gia đình và văn phòng nhỏ Nâng cao hiệu suất làm việc tại nhà hoặc văn phòng nhỏ với máy in laser đa chức năng 4 trong 1.
- Phương thức in
- In tia laser đơn sắc
- Tốc độ in (A4)
- 29 trang/phút
- Tốc độ in (Letter)
- 30 trang/phút
- Tốc độ in 2 mặt (A4/Letter)
- 18/19 trang/phút
- Ngôn ngữ in
- UFR II
- In đảo mặt tự động
- Có
Giá bánLiên hệ
Báo giá tốt nhất theo số lượng & dự án, đã gồm VAT khi xuất hoá đơn.
Mô tả sản phẩm
Máy in đơn sắc đa năng 4-trong-1 nhỏ gọn, phù hợp với gia đình và văn phòng nhỏ
Nâng cao hiệu suất làm việc tại nhà hoặc văn phòng nhỏ với máy in laser đa chức năng 4 trong 1. Với bộ nạp tài liệu tự động và màn hình điều khiển cảm ứng LCD trực quan, người dùng có thể dễ dàng thao tác và tinh gọn các tác vụ in ấn của cá nhân hoặc doanh nghiệp.
Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | |
|---|---|
| Phương thức in | In tia laser đơn sắc |
| Tốc độ in (A4) | 29 trang/phút |
| Tốc độ in (Letter) | 30 trang/phút |
| Tốc độ in 2 mặt (A4/Letter) | 18/19 trang/phút |
| Độ phân giải in | 600 x 600 dpi (2400 x 600 dpi với Công nghệ Làm mịn Hình ảnh) |
| Ngôn ngữ in | UFR II |
| In đảo mặt tự động | Có |
| Lề in | 5mm (10mm cho phong bì) |
| Thời gian in bản đầu tiên | 5.4 giây (A4) |
| Tốc độ sao chép (A4) | 29 trang/phút |
| Độ phân giải sao chép | 600 x 600 dpi |
| Thời gian in bản đầu tiên (sao chép) | 7.6 giây (A4) / 8.9 giây (ADF) |
| Số bản chụp tối đa | 999 bản |
| Độ thu phóng | 25 - 400% |
| Tính năng sao chép | Collate, 2 trong 1, 4 trong 1, Sao chép ID Card, Sao chép Hộ chiếu |
| Độ phân giải quét (quang học/nâng cao) | Lên tới 600 x 600 dpi / 9600 x 9600 dpi |
| Loại quét | Cảm biến hình ảnh chạm màu |
| Kích thước quét tối đa (mặt kính/ADF) | 216 x 297 mm / 216 x 356 mm |
| Tốc độ quét (mặt kính/ADF) | 3.5 giây / 20 ipm (trắng đen), 15 ipm (màu) |
| Chiều sâu màu | 24-bit |
| Tốc độ Modem (fax) | Lên đến 33.6 Kbps |
| Độ phân giải fax | Lên đến 200 x 400 dpi |
| Dung lượng bộ nhớ fax | Lên đến 256 trang |
| Khay giấy | 150 tờ |
| ADF | 35 tờ |
| Khay giấy ra | 50 tờ |
| Khổ giấy | A4, A5, A6, B5, Legal, Letter, Executive, Statement, Foolscap, Government Letter, Government Legal, Indian Legal, Index Card, Postcard, Envelope (COM10, Monarch, DL, C5) |
| Loại giấy | Plain Paper, Recycled Paper, Label, Postcard, Envelope |
| Trọng lượng giấy (khay/ADF) | 60 - 163 g/m² / 50 - 105 g/m² |
| Giao diện | USB 2.0, 10Base-T/100Base-TX, Wi-Fi 802.11b/g/n |
| Bộ nhớ thiết bị | 256 MB |
| Màn hình | LCD cảm ứng 6.0" |
| Nguồn điện | AC 220 - 240 V, 50/60 Hz |
| Điện năng tiêu thụ (hoạt động/chờ/nghỉ) | 530 W (max. 1,300 W) / 5.8 W / 1.0 W |
| Môi trường hoạt động | 10 - 30°C, 20 - 80% RH (không ngưng tụ) |
| Chu kỳ in hàng tháng | 20.000 trang |
| Kích thước (W x D x H) | 390 x 374 x 368 mm |
| Trọng lượng | 11 kg |
| Hộp mực (tiêu chuẩn/dung tích lớn) | Cartridge 071 (1200 trang) / Cartridge 071H (2500 trang) |
| Giao thức mạng | LPD, RAW, WSD-Print (IPv4, IPv6), Bonjour(mDNS), DHCP, BOOTP, RARP, Auto IP (IPv4), DHCPv6 (IPv6), SNMP v1/v3 (IPv4, IPv6), HTTP/HTTPS, SNTP |
| Bảo mật mạng | IP/Mac Address Filtering, HTTPS, SNMPv3, IEEE802.1X, TLS 1.3, WEP (64/128 bit), WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (TKIP/AES), WPA-EAP (AES), WPA2-EAP (AES) |
| Giải pháp in di động | Canon PRINT Business, Canon Print Service, Apple AirPrint, Mopria® Print Service, Microsoft Universal Print |
| Hệ điều hành tương thích | Windows, Windows Server®, Mac® OS, Linux, Chrome OS |
| Phần mềm đi kèm | Printer Driver, Fax Driver, Scanner Driver, MF Scan Utility, Toner Status |
| Chế độ nhận fax | Chỉ fax, Nhận fax thủ công, Trả lời, Tự động chuyển Fax/Điện thoại |
| Sao lưu bộ nhớ fax | Sao lưu bộ nhớ vĩnh viễn |
| Tính năng fax | Fax Forwarding, Remote Reception, PC Fax (Transmit Only) DRPD, ECM, Auto Redial, Fax Activity Reports, Fax Activity Result Reports, Fax Activity Management Reports |
| Tính năng | Chi tiết |
| Lượng nạp giấy (khay) | 150 tờ (80g/m²) |
| Lượng nạp giấy (ADF) | 35 tờ |
| Lượng xuất giấy | 50 tờ (80g/m²) |
| Khổ giấy (khay) | A4, A5, A6, B5, Legal, Letter, Executive, Statement, Foolscap, Government Letter, Government Legal, Indian Legal, Index Card, Postcard, Envelope (COM10, Monarch, DL, C5), Tùy chỉnh (76 x 127 mm - 216 x 356 mm) |
| Khổ giấy (ADF) | A4, B5, A5, B6, Letter, Legal, Tùy chỉnh (148 x 105 mm - 216 x 356 mm) |
| In 2 mặt | A4, Legal, Letter, Foolscap, Indian Legal, Tùy chỉnh (210 x 279 mm - 216 x 356 mm) |
| Loại giấy | Plain Paper, Recycled Paper, Label, Postcard, Envelope |
| Trọng lượng giấy (khay) | 60 - 163 g/m² |
| Trọng lượng giấy (ADF) | 50 - 105 g/m² |
| Giao diện (có dây) | USB 2.0 High Speed, 10Base-T/100Base-TX |
| Giao diện (không dây) | - |
| Giao thức mạng | LPD, RAW, WSD-Print (IPv4, IPv6), Bonjour(mDNS), DHCP, BOOTP, RARP, Auto IP (IPv4), DHCPv6 (IPv6), SNMP v1/v3 (IPv4, IPv6), HTTP/HTTPS, SNTP |
| Bảo mật mạng | IP/Mac Address Filtering, HTTPS, SNMPv3, IEEE802.1X, TLS 1.3 |
| Giải pháp in di động | Canon PRINT Business, Canon Print Service, Apple AirPrint, Mopria® Print Service, Microsoft Universal Print |
| Hệ điều hành | Windows, Windows Server®, Mac® OS, Linux, Chrome OS |
| Phần mềm | Printer Driver, Fax Driver, Scanner Driver, MF Scan Utility, Toner Status |
| Bộ nhớ | 256 MB |
| Màn hình | LCD cảm ứng 6.0" |
| Nguồn điện | AC 220 - 240 V, 50/60 Hz |
| Điện năng (hoạt động) | 530 W (max. 1,300 W) |
| Điện năng (chờ) | 5.8 W |
| Điện năng (nghỉ) | 1.0 W |
| Nhiệt độ hoạt động | 10 - 30°C |
| Độ ẩm hoạt động | 20 - 80% RH (không ngưng tụ) |
| Chu kỳ in hàng tháng | 20.000 trang |
| Kích thước (W x D x H) | 390 x 374 x 368 mm |
| Trọng lượng | 11 kg |
| Cartridge 071 | 1.200 trang (theo máy: 700 trang) |
| Cartridge 071H | 2.500 trang |



