MF445dw Máy in laser Canon đa năng
Canon

MF445dw Máy in laser Canon đa năng

Mã: MF445dwLiên hệ báo giá

imageCLASS MF445dw Máy in đa chức năng đen trắng 4-trong-1 công suất cao cho doanh nghiệp thông minh. Thiết kế tối ưu hóa, máy in MF445dw đem lại khả năng hỗ trợ cực kỳ ấn tượng dành cho mọi nhu cầu in ấn.

Phương thức in
In tia laser đơn sắc
Tốc độ in
A4 38 trang/phút
Độ phân giải khi in
600 x 600 dpi
Chất lượng in với Công nghệ Làm mịn Hình ảnh
1.200 x 1.200 dpi (tương đương)
Thời gian khởi động (Từ lúc bật máy)
14 giây hoặc ít hơn
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT)
A4 Xấp xỉ 5,5 giây
Giá bánLiên hệ

Báo giá tốt nhất theo số lượng & dự án, đã gồm VAT khi xuất hoá đơn.

Mô tả sản phẩm

imageCLASS MF445dw

Máy in đa chức năng đen trắng 4-trong-1 công suất cao cho doanh nghiệp thông minh.

Thiết kế tối ưu hóa, máy in MF445dw đem lại khả năng hỗ trợ cực kỳ ấn tượng dành cho mọi nhu cầu in ấn.

  • In, Sao chép, Quét, Fax
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 38 trang/phút
  • Thời gian in bản đầu tiên (FPOT): 5,5 giây (A4)
  • Lượng giấy nạp tối đa: Lên tới 900 tờ
  • Độ phân giải khi in: Lên tới 1.200 x 1.200dpi (tương đương)
  • Lượng bản in khuyến nghị tháng: 750 – 4.000 trang

Hỗ trợ nhiều môi trường in ấn khác nhau

Với kết nối Ethernet tích hợp, máy in có thể được chia sẻ sử dụng trong môi trường mạng nội bộ, có khả năng xử lí khối lượng lớn công việc. Máy còn được trang bị thêm các ngôn ngữ in tiêu chuẩn khác là PCL và Adobe PostScript cho phép tương thích dễ dàng với các ứng dụng doanh nghiệp đa dạng.

Màn hình LCD 5″ màu cảm ứng

Thiết kế bảng điều khiển dễ dàng bẻ gập nhiều góc độ, giúp người dùng có thể dễ dàng xoay gập màn hình sao cho dễ thao tác, quan sát nhất.

Thư viện Ứng dụng

Thư viện Ứng dụng bao gồm những phát minh mới cho phép bạn làm việc thông minh và hiệu quả hơn bao giờ hết. Bạn có thể lưu trữ và in những mẫu tài liệu thường sử dụng trực tiếp từ trong máy in, hoặc phân phát các tài liệu của bạn theo dạng số hóa tới các địa chỉ được đặt trước chỉ với một lần bấm nút.

Quét đảo mặt tự động một lần đưa giấy

Khay nạp giấy tự động đảo mặt (DADF) dung lượng 50 tờ có chứa hai Cảm biến Hình ảnh Chạm (CIS), cho phép cả hai mặt của tài liệu có thể được quét một cách đồng thời. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả quét mà không ảnh hưởng tới chất lượng.

Tăng lượng nạp giấy

Ngoài khay nạp giấy chuẩn 250 tờ và khay đa mục đích 100 tờ, máy in imageCLASS MF445dw có thêm lựa chọn tăng lượng giấy nạp lên tới 900 tờ, phù hợp với nhiều môi trường in ấn

In ấn không dây

Máy in có khả năng kết nối không dây thông qua Wifi, nguồn mạng liên tục. Máy in đi kèm chức năng Kết nối Trực tiếp (Direct Connection) cho phép kết nối với thiết bị di động mà không cần thông qua mạng trung gian.

Yêu cầu Bảo dưỡng Tối thiểu

Tận hưởng sự tiện lợi và nhu cầu bảo dưỡng tối thiểu với thiết kế cartridge mực Tất-cả-trong-một của Canon. Lựa chọn cartridge mực dung lượng lớn 057H cho phép khách hàng in ấn được nhiều hơn, giảm tần suất phải thay cartridge.

In trực tiếp từ USB

Tận hưởng sự tiện lợi của việc in ấn trực tiếp và quét trực tiếp từ các thiết bị lưu trữ dữ liệu di động USB ở nhiều định dạng PDF, JPEG và TIFF.

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
Phương thức inIn tia laser đơn sắc
Tốc độ inA4 38 trang/phút
Độ phân giải khi in600 x 600 dpi
Chất lượng in với Công nghệ Làm mịn Hình ảnh1.200 x 1.200 dpi (tương đương)
Thời gian khởi động (Từ lúc bật máy)14 giây hoặc ít hơn
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT)A4 Xấp xỉ 5,5 giây
Thời gian khôi phục (từ chế độ Nghỉ)4 giây hoặc ít hơn
Ngôn ngữ inUFR II, PCL 6, PostScript 3TM
In đảo mặt tự động
Khổ giấy khả dụng để in đảo mặt tự độngA4, Letter, Legal, Indian Legal
Lề in5mm - trên, dưới, phải, trái (Bao thư: 10mm)
Tính năng inPoster, Booklet, Watermark, Page Composer, Toner Saver
In trực tiếp từ USBĐịnh dạng file hỗ trợ: JPEG, TIFF, PDF
Tốc độ sao chépA4 38 trang/phút Letter 40 trang/phút
Độ phân giải sao chép600 x 600 dpi
Thời gian sao chép bản đầu tiên (FCOT)A4 6,4 giây Letter 6,2 giây
Số bản sao chép tối đaLên tới 999 bản sao
Tỉ lệ Thu nhỏ/Phóng to25 - 400% với biên độ 1%
Tính năng sao chépErase Frame, Collate, N trong 1, Sao chép ID Card, Sao chép Hộ chiếu
Độ phân giải khi quétQuang học Mặt kính: Lên tới 600 x 600 dpi - Khay nạp giấy: Lên tới 300 x 300 dpi
Tăng cường phần mềmLên tới 9.600 x 9.600 dpi
Loại quétCảm biến Hình ảnh Tiếp xúc Màu
Kích cỡ quét tối đaMặt kính 215,9 x 297 mm
Tốc độ quét ()Một mặt: 38 trang ảnh/phút (đen trắng), 13 trang ảnh/phút (màu) Hai mặt: 70 trang ảnh/phút (đen trắng), 26 trang ảnh/phút (màu)
Chiều sâu màu24-bit
Quét kéoCó, USB và Mạng
Quét đẩy (Quét tới PC) với MF Scan UtilityCó, USB và Mạng
Quét tới USB (thông qua USB Host 2.0)
Quét tới Đám mâyMF Scan Utility
Tương thích phần mềm quétTWAIN, WIA
Phương thức GửiSMB, Email, FTP, iFAX Simple
Chế độ MàuMàu, Xám, Đen trắng
Độ phân giải quét300 x 600 dpi
Định dạng FileJPEG, TIFF, PDF, Compact PDF, PDF (OCR)
Tốc độ ModemLên tới 33,6 Kbps
Độ phân giải faxLên tới 400 x 400 dpi
Phương thức nénMH, MR, MMR, JBIG
Dung lượng bộ nhớ ()Lên tới 512 trang
Số ưa thích (trong sổ địa chỉ)19 số
Quay số nhanh (Số mã hoá)Lên tới 281 số
Quay số / địa chỉ nhómTối đa 299 số / Tối đa 299 địa chỉ
Fax đảo mặt (Transmission)
Gửi lần lượtTối đa 310 địa chỉ
Chế độ NhậnChỉ fax, Nhận fax thủ công, Trả lời, Tự động chuyển Fax/Điện thoại
Sao lưu bộ nhớSao lưu bộ nhớ vĩnh viễn (dự phòng với bộ nhớ flash)
Tính năng faxFax Forwarding, Dual Access, Remote Reception, PC Fax (Transmission only), DRPD, ECM, Auto Redial, Fax Activity Reports, Fax Activity Result Reports, Fax Activity Management Reports
Thời gian truyền faxXấp xỉ 2,6 giây
Khay nạp giấy tự động (ADF)Khay nạp giấy tự động đảo mặt: 50 tờ (80 g/m2)
Khổ giấy khả dụng để quétKhay ADF A4, B5, A5, A6, Letter, Legal, Statement (Tối thiểu 105 x 128 mm tới Tối đa 215,9 x 355,6 mm)
Giấy nạp (Định lượng 80g/m2)Khay Cassette 250 tờ Khay đa chức năng 100 tờ
Lượng giấy nạp tối đa900 tờ
Giấy xuất150 tờ
Khổ giấyKhay Cassette / Khay nạp giấy bổ sung
Loại giấyGiấy trắng thường, Recycled, Coloured, Heavy, Label, Postcard, Bao thư
Trọng lượng giấyKhay ADF 50 tới 105 g/m2
Giao diện kết nốiCó dây USB 2.0 High Speed, 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T, Không dây Wi-Fi 802.11b/g/n (Infrastructure mode, WPS easy Setup, Kết nối Trực tiếp (Direct Connection)
Near Field Communication (NFC)Không
Giao thức mạngIn LPD, RAW, WSD-Print (IPv4,IPv6), Quét Email, SMB, WSD-Scan (IPv4, IPv6), FTP, Dịch vụ Ứng dụng TCP/IP Bonjour (mDNS), HTTP, HTTPS, POP before SMTP (IPv4, IPv6), DHCP, ARP+PING, Auto IP, WINS (IPv4), DHCPv6 (IPv6), Quản lý SNMPv1, SNMPv3 (IPv4,IPv6)
Bảo mật mạngCó dây Lọc địa chỉ IP/Mac, HTTPS, SNMPv3, IEEE802.1x, IPSEC, Không dây WEP 64/128 bit, WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (AES)
Cấu hình Không dâyMột nút chạm Wi-Fi Protected Setup (WPS)
Chức năng khácQuản lý Bộ phận (Department ID), In bảo mật (Secure Print), Thư viện Ứng dụng (Application Library)
Giải pháp In ấn di độngCanon PRINT Business, Canon Print Service, Google Cloud Print™, Apple® AirPrint®, Mopria® Print Service
Số địa chỉ LDAP2.000
Hệ điều hành tương thích ()Windows® 10, Windows® 8.1, Windows® 7, Windows Server® 2019, Windows Server® 2016, Windows Server® 2012 R2, Windows Server® 2012, Windows Server® 2008 R2, Windows Server® 2008, Mac® OS X 10.9.5 & hơn (), Linux ()
Phần mềm đi kèmBộ cài Máy in, Bộ cài Fax, Bộ cài Máy quét, MF Scan Utility, Tình trạng Mực (Toner Status)
Bộ nhớ thiết bị1 GB
Màn hình hiển thịMàn hình LCD Cảm ứng Màu 5-inch WVGA
Kích thước (W x D x H)453 x 464 x 392 mm
Trọng lượng16,2 kg
Điện năng tiêu thụTối đa 1.350 W, Lúc hoạt động (trung bình) Xấp xỉ 500 W, Ở chế độ Chờ (trung bình) Xấp xỉ 9,4 W, Ở chế độ Nghỉ (trung bình) Xấp xỉ 0,9 W (USB/Có dây/Không dây)
Mức độ ồn ()Lúc hoạt động Mức nén âm: 53 dB; Công suất âm: 6,7B, Ở chế độ Chờ Mức nén âm: Không nghe được; Công suất âm: Không nghe được
Môi trường hoạt độngNhiệt độ 10 - 30°C, Độ ẩm 20% - 80% RH (không ngưng tụ)
Nguồn điện yêu cầuAC 220 - 240V (+/-10%), 50/60 Hz (+/-2Hz)
Cartridge mực ()Tiêu chuẩn Cartridge 057: 3.100 trang (theo máy: 3.100 trang)
Chu kỳ in hàng tháng ()80.000 trang
Khay nạp giấyKhay nạp giấy bổ sung-AH1 (550 tờ)
In mã vạchBộ in mã vạch-E1
Bộ gắn NT-Ware Mi-CardBộ gắn Mi-Card-B1
Gọi