MF465dw Máy in laser Canon đa năng
Canon

MF465dw Máy in laser Canon đa năng

Mã: MF465dwLiên hệ báo giá

Nâng cao hiệu suất văn phòng cho hiệu quả công việc Nâng cao hiệu quả văn phòng của bạn với các model máy in laser đa năng này.

IN – MF469x – MF465dw
MF461dw
Phương pháp in
In trắng đen bằng tia laser
Tốc độ in – A4 40 ppm, Letter 42 ppm
A4 36 ppm, Letter 37 ppm
2 mặt – 33 ipm (A4) / 35 ipm (Letter)
30 ipm (A4) / 31 ipm Letter
Độ phân giải in
600 x 600 dpi
Chất lượng hình ảnh với Công nghệ tinh chỉnh
1,200 x 1,200 dpi (tương đương)
Giá bánLiên hệ

Báo giá tốt nhất theo số lượng & dự án, đã gồm VAT khi xuất hoá đơn.

Mô tả sản phẩm

Nâng cao hiệu suất văn phòng cho hiệu quả công việc

Nâng cao hiệu quả văn phòng của bạn với các model máy in laser đa năng này. Với khả năng kết nối đa dạng, các phím tắt có thể tùy biến, dễ điều hướng, và các giải pháp thông minh như Application Library giúp bạn củng cố quy trình công việc.

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
IN – MF469x – MF465dwMF461dw
Phương pháp inIn trắng đen bằng tia laser
Tốc độ in – A4 40 ppm, Letter 42 ppmA4 36 ppm, Letter 37 ppm
2 mặt – 33 ipm (A4) / 35 ipm (Letter)30 ipm (A4) / 31 ipm Letter
Độ phân giải in600 x 600 dpi
Chất lượng hình ảnh với Công nghệ tinh chỉnh1,200 x 1,200 dpi (tương đương)
Thời gian khởi động (từ khi bật nguồn)14 giây
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) A45 giây
Thời gian khởi động lại (từ Sleep Mode)4 giây hoặc ít hơn
Ngôn ngữ inUFR II, PCL 6, Adobe® PostScript® 3TM
In 2 mặt tự động
Lề inLề Trê/Dưới/Trái/Phải: 5 mm, Lề Trên/Dưới/Trái/Phải: 10 mm (Envelope)
Định dạng file được hỗ trợ in trực tiếp từ USBJPEG, TIFF, PDF
Tốc độ sao chụp A4 – 40 ppm36 ppm
Độ phân giải khi sao chụp600 × 600 dpi
Thời gian copy bản đầu tiên (FCOT) Mặt kính / ADFA4 6.1 giây
Số bản chụp tối đaLên đến 999 bản
Giảm/Tăng25 – 400% với mỗi lần tăng giảm 1%
Các tín năng sao chụpCollate, 2 on 1, 4 on 1, ID Card Copy, Passport Copy
Độ phân giải scan Quang học/Driver đã nâng cấpLên đến 600 x 600 dpi, Lên đến 9,600 x 9,600 dpi
Chủng loại scanColour Contact Image Sensor
Kích thước scan tối đa Mặt kính/ADFLên đến 216 x 297 mm, Lên đến 216 x 356 mm
Tốc độ scan Mặt kính/ADF1.9 giây hoặc ít hơn, 1 mặt: 50 ipm (trắng đen), 40 ipm (màu), 2 mặt: 100 ipm (trắng đen), 80 ipm (màu)
Độ sâu màu24 bit
Pull ScanCó, USB và Mạng
Push Scan (Scan To PC) với MF Scan UtilityCó, USB và Mạng
Scan To Cloud MF Scan UtilityMF Scan Utility
Phương pháp SENDSMB, Email, FTP, iFAX
Chế độ màuFull Colour, Greyscale, Trắng đen
Độ phân giải scan300 x 600 dpi
File FormatJPEG, TIFF, PDF, Compact PDF, PDF (OCR)
FAX – --
Tốc độ modem – Lên đến 33.6 Kbps (Lên đến 3 giây/trang) – --
Độ phân giải Fax – Lên đến 200 x 400 dpi – --
Phương pháp nén – MH, MR, MMR, JBIG – --
Dung lượng bộ nhớ – Lên đến 256 trang – --
Quay số nhanh – Lên đến 104 số quay – --
Quay số theo nhóm / Nơi nhận – Tối đa 103 số / Tối đa 50 nơi nhận trong một nhóm – --
Gửi fax theo trình tự – Tối đa 114 nơi nhận – --
Chế độ nhận fax – Fax Only, Fax/Tel Auto Switch, Answer Mode, Manual – --
Sao lưu bộ nhớ – Sao lưu vĩnh viễn – --
Khả năng nạp giấy (Plain Paper, 80 g/m2) Tiêu chuẩn/Tùy chọn/Tối đaCassette 250 tờ, Nạp thủ công 100 tờ, ADF 50 tờ đảo mặt, Single Pass, Khay nạp giấy 550 tờ, 900 tờ (Tiêu chuẩn + 1 khay nạp giấy)
Khả năng đưa giấy ra (Plain Paper, 80 g/m2)150 tờ
Khổ giấy Khay giấy/ADF/In 2 mặtA4, A5, A6,B5, Legal, Letter, Executive, Statement, Foolscap, Government Letter, Government Legal, Indian Legal, Index Card, Postcard, Envelope (COM10, Monarch,DL, C5), Custom (tối thiểu 76 x 127 mmđến tối đa 216 x 356 mm) | A4, B5,A5, B6, Letter, Legal (tối thiểu 148 x 105 mmđến tối đa 216 x 356 mm) | A4, Legal, Letter, Foolscap, Indian Legal, Custom (tối thiểu 210 x 279 mm đến tối đa 216 x 356 mm)
Loại giấyPlain Paper, Recycled Paper, Label, Postcard, Envelope
Trọng lượng Khay giấy/ADF60 – 163 g/m2, 50 – 105 g/m2
Giao diện tiêu chuẩn Có dây/Không dâyUSB 2.0, 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T | Wi-Fi 802.11b/g/n (Infrastructure Mode, WPS, Kết nối trực tiếp)
Giao thức mạng In/ScanLPD, RAW, WSD-Print (IPv4, IPv6) | Email, SMB, WSD-Scan (IPv4, IPv6), FTP
Dịch vụ ứng dụng TCP/IPBonjour(mDNS), DHCP, BOOTP, RARP, Auto IP (IPv4), DHCPv6 (IPv6)
Quản lýSNMP v1/v3 (IPv4, IPv6), HTTP/HTTPS, SNTP
Bảo mật mạng Có dây/Không dâyLọc địa chỉ IP/Mac, HTTPS, SNMPv3, IEEE802.1X, IPsec, TLS 1.3 | Infrastructure Mode: WEP (64/128 bit), WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (TKIP/AES), WPA-EAP (AES), WPA2-EAP (AES), Access Point Mode: WPA2-PSK (AES)
Giải pháp in di động/CloudCanon PRINT Business app, Canon Print Service (Android), AirPrint, Mopria, Microsoft Universal Print
Hệ điều hành tương thíchWindows 10/11, Windows Server 2012/2012 R2/ 2016/2019/ 2022, macOS 10.13 hoặc mới hơn, Linux, Chrome OS
Tính năng khácDepartment ID, Secure Print, Skip Blank Page, Application Library
Printer Driver, Fax Driver, Scanner Driver, MF Scan Utility, Toner Status, Printer Driver, Scanner Driver, MF Scan Utility, Toner StatusPrinter Driver, Scanner Driver, MF Scan Utility, Toner Status
Bộ nhớ thiết bị1 GB
Màn hìnhLCD cảm ứng 5'' đa góc
Yêu cầu cấp nguồnAC 220 – 240 V, 50/60 Hz
Điện năng tiêu thụ Vận hành/Standby/Chế độ Sleep480 W (tối đa 1,280 W) | 8 W | 0.9 W
Môi trường hoạt động Nhiệt độ/Độ ẩm10 – 30°C | 20 – 80% RH (không đọng sương)
Sản lượng in theo tháng80,000 trang
Kích thước (Rộng x Sâu x Cao)420 x 460 x 375 mm
Trọng lượng15.6 kg
Hộp mực Tiêu chuẩn/CaoCartridge 070: 3,000 trang (đi kèm máy: 3,000 trang) | Cartridge 070H : 10,200 trang
Khay nạp giấyCassette Feeding Unit-AH1 (550 tờ)
In mã vạch – Barcode Printing Kit-E1E – --
Gọi