Bán chạy
Canon
MF746Cx Máy in laser màu Canon đa năng
Mã: MF746CxLiên hệ báo giá
Máy in màu đa chức năng 4-trong-1 với chất lượng bản in màu ấn tượng Thiết kế cho văn phòng làm việc hiệu quả, máy in MF746Cx đem lại tốc độ, tính năng hiện đại và chất lượng bản in cao.
- Phương pháp in
- In tia laser màu
- A4
- 27 / 27 ppm (Đen trắng / Màu)
- Letter
- 28 / 28 ppm (Đen trắng/Màu)
- In đảo mặt
- 21 / 21 ppm (Đen trắng/Màu)
- Độ phân giải khi
- 600 x 600 dpi
- Chất lượng in với Công nghệ làm mịn hình ảnh
- 1,200 × 1,200 dpi (eq.)
Giá bánLiên hệ
Báo giá tốt nhất theo số lượng & dự án, đã gồm VAT khi xuất hoá đơn.
Mô tả sản phẩm
Máy in màu đa chức năng 4-trong-1 với chất lượng bản in màu ấn tượng
Thiết kế cho văn phòng làm việc hiệu quả, máy in MF746Cx đem lại tốc độ, tính năng hiện đại và chất lượng bản in cao.
- In, Quét, Sao chụp, Fax
- Tốc độ in (A4): Lên tới 27ppm (Đen trắng/Màu)
- Độ phân giải khi in: Lên tới 1.200 (tương đương) x 1.200 (tương đương)
- Kết nối Gigabit Ethernet, WiFi, Direct Connection, NFC
- Lượng bản in khuyến nghị hàng tháng: 750 – 4.000 trang
- Hỗ trợ giao diện tiếng Việt
Thông số kỹ thuật
| In | |
|---|---|
| Phương pháp in | In tia laser màu |
| A4 | 27 / 27 ppm (Đen trắng / Màu) |
| Letter | 28 / 28 ppm (Đen trắng/Màu) |
| In đảo mặt | 21 / 21 ppm (Đen trắng/Màu) |
| Độ phân giải khi | 600 x 600 dpi |
| Chất lượng in với Công nghệ làm mịn hình ảnh | 1,200 × 1,200 dpi (eq.) |
| Thời gian làm nóng máy (Từ lúc bật) | 13 giây hoặc ít hơn |
| A4 | Xấp xỉ 7.7 / 8.6 giây (Đen trắng/Màu) |
| Letter | Xấp xỉ 7.5 / 8.5 giây (Đen trắng/Màu) |
| Thời gian làm nóng máy (Từ chế độ Nghỉ) | 6.1 giây hoặc ít hơn |
| Ngôn ngữ in | UFR II, PCL 6, PostScript 3™ |
| In đảo mặt | Tiêu chuẩn |
| Loại giấy cho phép in đảo mặt | A4, B5, Letter, Legal, Executive, Foolscap, Indian Legal |
| Độ rộng lề in | 5mm - trên, dưới, phải, trái (Envelope: 10mm) |
| Tính năng in | Poster, Booklet, Watermark, Page Composer, In Tiết kiệm Mực |
| Định dạng hỗ trợ in Trực tiếp từ USB | JPEG, TIFF, PDF |
| Sao chụp | |
|---|---|
| A4 | 27 / 27 ppm (Đen trắng/Màu) |
| Letter | 28 / 28 ppm (Đen trắng/Màu) |
| Độ phân giải khi sao chụp | 600 x 600dpi |
| A4 | Xấp xỉ 9.8 / 11.3 giây (Đen trắng/Màu) |
| Letter | Xấp xỉ 9.5 / 11.1 giây (Đen trắng/Màu) |
| Số bản sao chụp tối đa | Lên tới 999 bản |
| Thu nhỏ/Phóng to | 25 - 400% với biên độ 1% |
| Tính năng sao chụp | Frame Erase, Collate, 2 trong 1, 4 trong 1, Sao chụp ID Card, Sao chụp Hộ chiếu |
| Quét | |
|---|---|
| Quang học | Mặt kính: lên tới 600 x 600dpi Khay nạp: lên tới 300 x 300dpi |
| Tăng cường | Lên tới 9,600 x 9,600 dpi |
| Loại quét | Cảm ứng Tiếp xúc Hình ảnh Màu |
| Mặt kính | Lên tới 215.9 x 297mm |
| Khay nạp | Lên tới 215.9 x 355.6mm |
| Tốc độ quét | 1 mặt: 26.1 ipm (mono), 13.3 ipm (colour) 2 mặt: 51.2 ipm (mono), 26.1 ipm (colour) |
| Chiều sâu màu | 24-bit |
| Quét kéo | Có, USB và Mạng |
| Quét đẩy (Quét tới PC) với MF Scan Utility | Có, USB và Mạng |
| Quét tới USB (thông qua USB Host 2.0) | Có |
| Quét tới Đám mây | MF Scan Utility |
| Scan Driver Compatibility | TWAIN, WIA |
| Gửi | |
|---|---|
| Phương thức GỬI | SMB, Email, FTP, iFAX Simple |
| Chế độ màu | Đủ màu, Xám, Đơn sắc |
| Độ phân giải quét | 300 x 600pi |
| Định dạng | JPEG, TIFF, PDF, Compact PDF, PDF (OCR) |
| Fax | |
|---|---|
| Tốc độ Fax | Lên tới 33.6 Kbps |
| Độ phân giải Fax | Lên tới 408 x 392 dpi |
| Phương thức nén | MH, MR, MMR, JBIG |
| Dung lượng bộ nhớ | Lên tới 512 trang |
| Số Ưa thích (trong danh bạ) | 19 số |
| Số Quay nhanh (Số mã hóa) | Lên tới 281 dials |
| Số / Địa chỉ nhóm | Tối đa 299 số / địa chỉ |
| Sequential Broadcast | Tối đa 310 địa chỉ |
| Chế độ Nhận | Fax Only, Manual, Answering, Fax/Tel Auto Switch |
| Lưu trữ bộ nhớ | Lưu trữ bộ nhớ fax vĩnh viễn (bằng bộ nhớ flash) |
| Tính năng fax | Fax Forwarding, Dual Access, Remote Reception, PC Fax (Transmission only), DRPD, ECM, Auto Redial, Fax Activity Reports, Fax Activity Result Reports, Fax Activity Management Reports |
| Thời gian truyền tải | Xấp xỉ 2.6 giây |
| Xử lý giấy | |
|---|---|
| Khay nạp giấy tự động đảo mặt (DADF) | DADF: 50 tờ (80g/m2) |
| Loại giấy hỗ trợ khay DADF | A4, B5, A5, A6, Letter, Legal, Statement (Min. 139.7 x 128.0mm to Max. 216.0 x 355.6mm) |
| Khay tiêu chuẩn | 250 tờ |
| Khay đa năng | 50 tờ |
| Khay nạp thêm ngoài | 550 tờ |
| Khả năng nạp giấy tối đa | 850 tờ |
| Giấy ra | 150 tờ |
| Cassette | A4, B5, A5, Letter, Legal, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal Custom (Min. 98.0 x 148.0mm to Max. 216 x 355.6mm) |
| Khay đa năng | A4, B5, A5, Letter, Legal, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal, Index Card Envelope: COM10, Monarch, C5, DL Custom (Min. 76.2 x 127.0mm to Max. 216 x 355.6mm) |
| Khay nạp thêm ngoài | A4, B5, A5, Letter, Legal, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal Custom (Min. 98.0 x 148.0mm to Max. 216 x 355.6mm) |
| Loại giấy | Plain, Thick, Coated, Recycled, Colour, Label, Postcard, Envelope |
| ADF | 50 to 105g/m2 |
| Cassette / Bộ nạp giấy thêm ngoài | 60 to 200g/m2 |
| Khay đa năng | 60 to 200g/m2 |
| Kết nối & Phần mềm | |
|---|---|
| Có dây | USB 2.0 High Speed, 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T |
| Không dây | Wi-Fi 802.11b/g/n (Infrastructure mode, WPS easy Setup, Direct Connection) |
| Near Field Communication (NFC) | Yes (Passive) |
| In | LPD, RAW, WSD-Print (IPv4,IPv6) |
| Quét | Email, SMB, WSD-Scan(IPv4, IPv6) |
| TCP/IP Application Services | Bonjour(mDNS), HTTP, HTTPS, POP before SMTP (IPv4,IPv6), DHCP, ARP+PING, Auto IP, WINS (IPv4), DHCPv6 (IPv6) |
| Quản lý | SNMPv1, SNMPv3 (IPv4,IPv6) |
| Có dạng | IP/Mac address filtering, HTTPS, SNMPv3, IEEE802.1x, IPSEC |
| Không dây | WEP 64/128 bit, WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (AES) |
| Cấu hình kết nối không dây 1 chạm | Wi-Fi Protected Setup (WPS) |
| Tính năng khác | Department ID, Secure Print, Application Library |
| In di động | Canon PRINT Business, Canon Print Service, Google Cloud Print™, Apple® AirPrint®, Mopria® Print Service |
| Danh bạ | LDAP |
| Hệ điều hành tương thích | Windows® 10, Windows® 8.1, Windows® 7, Windows Server® 2016, Windows Server® 2012 R2, Windows Server® 2012, Windows Server® 2008 R2, Windows Server® 2008 Mac® OS X 10.9.5 & up, Linux |
| Phần mềm đi kèm | Printer driver, Fax driver, Scanner driver, MF Scan Utility, Toner Status |
| Thông số chung | |
|---|---|
| Bộ nhớ thiết bị | 1 GB |
| Hiển thị | Màn hình Cảm ứng màu WVGA LCD 5.0" |
| Kích thước (W x D x H) | 471 x 469 x 460mm |
| Trọng lượng | 24.5kg |
| Tối đa | 1,370W hoặc ít hơn |
| Trung bình (Trong lúc Sao chụp) | Xấp xỉ 530W |
| Trung bình (Trong lúc Chờ) | Xấp xỉ 18.0W |
| Trung bình (Chế độ Nghỉ) | Xấp xỉ 0.7W (USB/ LAN / Wi-Fi) |
| Lúc hoạt động | Công suất âm: 49dB Cường độ âm: 70.5dB |
| Lúc chờ | Công suất âm: 26dB Cường độ âm: 43dB |
| Nhiệt độ | 10 - 30°C |
| Độ ẩm | 20% - 80% RH (không ngưng tụ) |
| Nguồn điện | AC 220-240 V (±10%), 50/60 Hz (±2Hz) |
| Tiêu chuẩn | Cartridge 055 BK: 2,300 trang (đi kèm máy: 2,300 trang) Cartridge 055 C/M/Y: 2,100 trang (đi kèm máy: 1,200 trang) |
| Cao | Cartridge 055H BK: 7,600 trang Cartridge 055H C/M/Y: 5,900 trang |
| Lượng bản in hàng tháng | 50,000 trang |
| Phụ kiện ngoài | |
|---|---|
| Khay nạp giấy | Cassette Feeding Unit-AF1 (550 sheets) |
| Bộ in Barcode | Barcode Printing Kit-E1 |
| Attachment kit for NT-Ware Mi-Card | Mi-Card Attachment Kit-B1 |



