Bán chạy
TS5370a Máy In Phun- đa năng
Máy in Đa năng Nhỏ gọn Không dây với Màn hình OLED 1.44″ Làm việc thông minh với máy in đa năng nhỏ gọn. Lý tưởng dành cho gia đình, tận hưởng in không dây qua thiết bị thông minh và đám mây với ứng dụng Canon PRINT. Đi kèm thanh biểu tượng và màn hình OLED 1.
- Loại
- Vĩnh viễn
- Số lượng vòi phun
- Tổng cộng 1.792 vòi phung
- Mực in
- PG-760
- Độ phân giải khi in tối đa
- 4.800 (ngang) x 1.200 (dọc) dpi
- Tài liệu (ESAT/Một mặt)
- Xấp xỉ 13,0 ipm (Đen trắng)/ 6,8 ipm (Màu)
- Ảnh (4 x 6") (PP-201/Tràn viền)
- Xấp xỉ 43 giây
Báo giá tốt nhất theo số lượng & dự án, đã gồm VAT khi xuất hoá đơn.
Mô tả sản phẩm
Máy in Đa năng Nhỏ gọn Không dây với Màn hình OLED 1.44″
Làm việc thông minh với máy in đa năng nhỏ gọn. Lý tưởng dành cho gia đình, tận hưởng in không dây qua thiết bị thông minh và đám mây với ứng dụng Canon PRINT. Đi kèm thanh biểu tượng và màn hình OLED 1.44″ giúp thao tác nhanh và hiệu quả. Có màu Đen, Hồng Thiên niên kỷ và Xanh bạc hà.
- In, Sao chép, Quét
- Tốc độ in (ISO tiêu chuẩn, A4): Lên tới 13,0 ipm (Đen trắng) / 6,8 ipm (Màu)
- Kết nối USB 2.0 Hi-speed, WiFi, Mopria, AirPrint, Kết nối trực tiếp (Không có Bluetooth)
- Lượng bản in khuyến nghị/tháng: 30 – 100 trang
Hình dáng và thiết kế gọn nhẹ
Cho phép đặt máy in ở bất kỳ góc nào trong gia đình bạn.
In Đảo mặt tự động
Tiết kiệm thời gian và công sức bằng cách in cả hai mặt của tờ giấy một cách tự động.
Màn hình hiển thị OLED
Màn hình OLED đơn giản, tinh gọn và độ tương phản cao dành cho thao tác đơn giản.
Tự động dò khổ giấy
Tự động nhận diện khổ và loại giấy đặt trong khay Cassette, loại bỏ phiền hà khi phải chọn thủ công.
Thanh báo tình trạng thông minh
Dễ dàng nhận thấy tình trạng hoạt động của máy in ngay lập tức, để tránh tình trạng gián đoạn khi in ấn.
In ấn sáng tạo
Bạn có thể sử dụng máy in để in giấy gấp dán từ ứng dụng Creative Park hoặc in theo nhiều kiểu mẫu sáng tạo với ứng dụng Easy-PhotoPrint Editor.
Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | |
|---|---|
| Loại | Vĩnh viễn |
| Số lượng vòi phun | Tổng cộng 1.792 vòi phung |
| Mực in | PG-760 |
| Độ phân giải khi in tối đa | 4.800 (ngang) x 1.200 (dọc) dpi |
| Tài liệu (ESAT/Một mặt) | Xấp xỉ 13,0 ipm (Đen trắng)/ 6,8 ipm (Màu) |
| Ảnh (4 x 6") (PP-201/Tràn viền) | Xấp xỉ 43 giây |
| Độ rộng bản in | Lên tới 203,2 mm (8 inch), Tràn viền: Lên tới 216 mm (8,5 inch) |
| In tràn viền | Lề trên/dưới/phải/trái: 0 mm |
| In có viền | Lề trên: 3 mm, Lề dưới: 5 mm |
| In đảo mặt tự động có viền | Lề trên: 5 mm, Lề dưới: 5 mm |
| Khay sau | Plain Paper |
| Khay Cassette | Giấy trắng thường |
| Khay sau | A4, A5, B5, LTR, LGL, 4 x 6", 5 x 7", 7 x 10", 8 x 10", Bao thư (DL, COM10), Square (5 x 5", 3,5 x 3,5"), Card Size (91 x 55 mm) |
| Khay Cassette | A4, A5, B5, LTR |
| Kích cỡ giấy (Tràn viền) | A4, LTR, 4 x 6", 5 x 7", 8 x10", Card Size (91 x 55 mm), Square (5 x 5", 3,5 x 3,5") |
| Khay sau (Giấy trắng thường) | A4, LTR =100 |
| Khay Cassette (Giấy trắng thường) | A4, LTR = 100 |
| Loại | Giấy trắng thường |
| Kích cỡ | A4, A5, B5, LTR |
| Khay sau | Giấy trắng thường: 64-105 g/m² |
| Khay Cassette | Giấy trắng thường: 64-105 g/m² |
| Cảm biến hạt mực | Đếm điểm |
| Cân chỉnh đầu in | Tự động/Thủ công |
| Loại quét | Mặt kính phẳng |
| Phương thức quét | CIS (Cảm biến Hình ảnh Tiếp xúc) |
| Độ phân giải quang học | 1.200 x 2.400 dpi |
| Xám | 16 bit/8 bit |
| Màu | Mỗi RGB 16 bit/8 bit |
| Xám | 1,5 ms/dòng (300 dpi) |
| Màu | 3,5 ms/dòng (300 dpi) |
| Mặt kính phẳng | A4/LTR (216 x 297 mm) |
| Kích cỡ sao chép tối đa | A4/LTR |
| Kích cỡ | A4/A5/B5/LTR/4 x 6"/5 x 7" |
| Loại | Giấy trắng thường |
| Chất lượng Hình ảnh | 3 mức độ (Nháp, Tiêu chuẩn, Cao) |
| Tùy chỉnh mật độ | 9 điểm, Mật động tự động (Sao chép AE) |
| Tài liệu (sFCOT/Một mặt) | Xấp xỉ 4,0 ipm |
| Tài liệu màu (sESAT/Một mặt) | Xấp xỉ 20 giây |
| Đen trắng/Màu | Tối đa 99 trang |
| Giao thức mạng | SNMP, HTTP, TCP/IP (IPv4/IPv6) |
| Loại mạng | IEEE802.11n/IEEE802.11g/IEEE802.11b |
| Tần số | 2.4 GHz |
| Kênh | 1-13 |
| Phạm vi | Trong nhà 50m (tùy thuộc với tốc độ và điều kiện đường truyền) |
| Bảo mật | WEP64/128 bit |
| Kết nối trực tiếp (LAN không dây) | Khả dụng |
| Bluetooth | KHÔNG |
| AirPrint | Khả dụng |
| Windows 10 Mobile | Khả dụng |
| Mopria | Khả dụng |
| Google Cloud Print | Khả dụng |
| Canon Print Service | Khả dụng |
| Từ thiết bị di động | Khả dụng |
| Canon PRINT Inkjet/SELPHY | Khả dụng |
| Hiển thị | OLED (1.44 inch) |
| Ngôn ngữ | 33 lựa chọn ngôn ngữ: Japanese / English (mm & inch) / German / French / Italian / Spanish / Dutch / Portuguese / Norwegian / Swedish / Danish / Finnish / Russian / Czech / Hungarian / Polish / Slovene / Turkish / Greek / Simplified Chinese / Traditional Chinese / Korean / Indonesian / Slovakian / Estonian / Latvian / Lithuanian / Ukrainian / Romanian / Bulgarian / Thai / Croatian / Tiếng Việt |
| Kết nối | USB 2.0 Hi-Speed |
| PictBridge (LAN Không dây) | Khả dụng |
| Nhiệt độ | 5 - 35°C |
| Độ ẩm | 10 - 90% RH (không ngưng tụ) |
| Nhiệt độ | 15 - 30°C |
| Độ ẩm | 10 - 80% RH (không ngưng tụ) |
| Nhiệt độ | 0 - 40°C |
| Độ ẩm | 5 - 95% RH (không ngưng tụ) |
| Chế độ yên lặng | Khả dụng |
| Giấy trắng thường (A4, B/W) | 43,5 dB(A) |
| Nguồn điện | AC 100-240 V, 50/60 Hz |
| TẮT MÁY | Xấp xỉ 0,3 W |
| Chế độ Chờ (Đèn quét tắt) | Xấp xỉ 0,9 W |
| Chế độ Chờ (Tất cả các cổng đang kết nối, đèn quét tắt) | Xấp xỉ 1.7 W |
| Thời gian đưa máy vào chế độ Chờ | Xấp xỉ 11 phút 7 giây |
| Sao chép | Xấp xỉ 19 W |
| Điều tiết | RoHS (EU, China), WEEE (EU) |
| Thông số nhà máy | Xấp xỉ 403 x 315 x 148 mm |
| Khi đặt giấy in (cassette) | Xấp xỉ 403 x 359 x 148 mm |
| Khay giấy xuất kéo ra | Xấp xỉ 403 x 659 x 293 mm |
| Trọng lượng | Xấp xỉ 6,3 kg |
| Giấy trắng thường (A4 pages) | Tiêu chuẩn |
| (ISO/IEC 24712 test file) | CL-761: 180 |
| Giấy in ảnh (PP-201, 4 x 6") | Tiêu chuẩn |
| (ISO/IEC 29103 test file) | CL-761: 69 |



