TS8370 Máy in phun Canon đa năng Đỏ (BA)
Canon

TS8370 Máy in phun Canon đa năng Đỏ (BA)

Mã: TS8370Liên hệ báo giá

Máy in ảnh đa chức năng với kết nối không dây, màn hình cảm ứng lớn 4,3″ và tính năng in đảo mặt tự động. Chiếc máy in đa chức năng với kết nối không dây và thiết kế đẹp mặt, đi kèm với một loạt các tính năng in cao cấp đem lại trải nghiệm in hoàn thiện tại gia đình bạn.

Loại
Vĩnh viễn
Số lượng vòi phung
Tổng cộng 6.656 vòi phun
Độ phân giải khi in tối đa
4.800 (ngang) x 1.200 (dọc) dpi
Tài liệu (ESAT/Một mặt)
Xấp xỉ 15,0 ipm (Đen trắng)/10,0 ipm (Màu)
Ảnh (4 x 6") (PP-201/Tràn viền)
Xấp xỉ 17 giây
In tràn viền
Lề trên/dưới/phải/trái: 0 mm
Giá bánLiên hệ

Báo giá tốt nhất theo số lượng & dự án, đã gồm VAT khi xuất hoá đơn.

Mô tả sản phẩm

Máy in ảnh đa chức năng với kết nối không dây, màn hình cảm ứng lớn 4,3″ và tính năng in đảo mặt tự động.

Chiếc máy in đa chức năng với kết nối không dây và thiết kế đẹp mặt, đi kèm với một loạt các tính năng in cao cấp đem lại trải nghiệm in hoàn thiện tại gia đình bạn.

Có màu Đen, Đỏ và Trắng

  • In, Sao chép, Quét
  • Tốc độ in (ISO tiêu chuẩn, A4): Lên tới 15,0ipm (Đen trắng) / 10,0ipm (Màu)
  • Kết nối USB 2.0 Hi-speed, WiFi, Pictbridge, Mopria, AirPrint, BLE, Kết nối trực tiếp
  • Lượng bản in khuyến nghị/tháng: 30 – 100 trang
  • Hỗ trợ giao diện tiếng Việt

Hình dáng và thiết kế gọn nhẹ

Cho phép đặt máy in ở bất kỳ góc nào trong gia đình bạn.

In Đảo mặt tự động

Tiết kiệm thời gian và công sức bằng cách in cả hai mặt của tờ giấy một cách tự động.

In di động và đám mây

Trải nghiệm in ấn ngay trên nền tảng mạng xã hội và quét từ các nền tảng lưu trữ đám mây sử dụng PIXMA Cloud Link thông qua ứng dụng di động Canon PRINT Inkjet/SELPHY.

Hai chiều nạp giấy

Cho phép đặt in cùng lúc những loại giấy khác nhau, gồm cả giấy vuông 5 x 5″ hoặc in danh thiếp.

Tự động dò khổ giấy

Máy in tự động nhận diện khổ và loại giấy đặt trong khay Cassette.

In ấn sáng tạo

Bạn có thể sử dụng máy in để in giấy gấp dán từ ứng dụng Creative Park hoặc in theo nhiều kiểu mẫu sáng tạo với ứng dụng Easy-PhotoPrint Editor.

Thông số kỹ thuật

Thông số
Thông số
LoạiVĩnh viễn
Số lượng vòi phungTổng cộng 6.656 vòi phun
MựcPGI-780 (Pigment Black)CLI-781 (Cyan / Magenta/ Yellow / Black /Photo Blue) [Lựa chọn ngoài: PGI-780XL (Pigment Black)CLI-781XL (Cyan / Magenta / Yellow / Black / Photo Blue)]
Độ phân giải khi in tối đa4.800 (ngang) x 1.200 (dọc) dpi
Tài liệu (ESAT/Một mặt)Xấp xỉ 15,0 ipm (Đen trắng)/10,0 ipm (Màu)
Ảnh (4 x 6") (PP-201/Tràn viền)Xấp xỉ 17 giây
Độ rộng bản inLên tới 203,2 mm (8 inch), Tràn viền: Lên tới 216 mm (8,5 inch)
In tràn viềnLề trên/dưới/phải/trái: 0 mm
In có viềnLề trên: 3 mm, Lề dưới: 5 mmLề phải/trái: 3,4 mm (LTR/LGL: Trái: 6,4 mm, Phải: 6,3 mm)"
In đảo mặt tự động có viềnLề trên: 5 mm, Lề dưới: 5 mmLề phải/trái: 3,4 mm (LTR: Trái: 6,4 mm, Phải: 6,3 mm)
Khay sauHigh Resolution Paper (HR-101N)Photo Paper Pro Platinum (PT-101)Photo Paper Pro Luster (LU-101)Photo Paper Plus Glossy II (PP-201)Matte Photo Paper (MP-101)Glossy Photo Paper "Everyday Use" (GP-508)Photo Paper Plus Semi-Gloss (SG-201)Photo Paper Plus Glossy II (PP-208)Photo Stickers (PS-108/PS-208/PS-808)Removable Photo Stickers (PS-308R)Magnetic Photo Paper (PS-508) Light Fabric Iron-On Transfer (LF-101)Dark Fabric Iron-On Transfer (DF-101)Double Sided Matte Paper (MP-101D)Envelope
Khay CassetteGiấy trắng thường
Khay Đa mục đíchGiấy dán móng tay in được (NL-101), Printable Disc
Khay sauA4, A5, B5, LTR, LGL, 4 x 6",5 x 7", 7 x 10", 8 x 10", Envelopes (DL, COM10), Square (5 x 5", 3.5 x 3.5"), Card Size (91 x 55 mm)[Tùy chỉnh]: rộng 55 - 215.9 mm, dài 89 - 676 mm
Khay CassetteA4, A5, B5, LTR[Tùy chỉnh]: rộng 148.0 - 215.9 mm, dài 210 - 297 mm
Khay Đa mục đích120 x 120 mm
Kích cỡ giấy (Tràn viện)A4, LTR, 4 x 6", 5 x 7", 7 x 10", 8 x 10", Card Size (91 x 55 mm), Vuông (5 x 5", 3.5 x 3.5")
Khay sau (Giấy trắng thường)A4, LTR =100Giấy in ảnh độ phân giải cao (HR-101N) = 80
Khay Cassette (Giấy trắng thường)A4, LTR = 100
Khay đa mục đích1 tờ (Manual bypass)
LoạiGiấy trắng thường
Kích cỡA4, A5, B5, LTR
Khay sauGiấy trắng thường: 64-105 g/m²Giấy in chuyên dụng Canon: Trọng lượng tối đa: xấp xỉ 300 g/m²(Photo Paper Pro Platinum PT-101)
Khay CassetteGiấy trắng thường: 64-105 g/m²
Cảm biến hạt mựcĐếm điểm
Cân chỉnh đầu inTự động/Thủ công
Thông số
Thông số
Loại quétMặt kính phẳng
Phương thức quétCIS (Cảm biến Hình ảnh Chạm)
Độ phân giải quang học2.400 x 4.800 dpi
Đơn sắc16 bit/8 bit
MàuRGB mỗi 16 bit/8 bit
Đơn sắc1,5 ms/dòng (300 dpi)
Màu3,5 ms/dòng (300 dpi)
Mặt kính phẳngA4/LTR (216 x 297 mm)
Thông số
Thông số
Kích cỡ sao chép tối đaA4/LTR
Kích cỡA4/A5/B5/LTR/ 4 x 6"/ 5 x 7"/ Square (5 x 5")Card Size (91 x 55 mm)/In đĩa
LoạiPlain PaperPhoto Paper Pro Platinum (PT-101)Photo Paper Pro Luster (LU-101)Photo Paper Plus Semi-Gloss (SG-201)Glossy Photo Paper "Everyday Use" (GP-508)Matte Photo Paper (MP-101)Photo Paper Plus Glossy II (PP-201)Photo Paper Plus Glossy II (PP-208)In đĩa
Chất lượng Hình ảnh3 mức độ (Nháp, Tiêu chuẩn, Cao)
Tùy chỉnh mật độ9 điểm, Mật động tự động (Sao chép AE)
Tài liệu (sFCOT/Một mặt)6,5 ipm
Tài liệu màu (sESAT/Một mặt)19 giây
Đen trắng/MàuTối đa 99 trang
Thông số
Thông số
Giao thức mạngSNMP, HTTP, TCP/IP (IPv4/IPv6)
Loại mạngIEEE802.11n/IEEE802.11g/IEEE802.11b/IEEE802.11a
Tần số2,4 GHz
Kênh1 - 13
Phạm viTrong nhà 50m (tùy thuộc với tốc độ và điều kiện đường truyền)
Bảo mậtWEP64/128 bitWPA-PSK (TKIP/AES)WPA2-PSK (TKIP/AES)
Kết nối trực tiếp (LAN không dây)Khả dụng
BluetoothKhả dụng
Thông số
Thông số
AirPrintKhả dụng
Windows 10 MobileKhả dụng
MopriaKhả dụng
Google Cloud PrintKhả dụng
Canon Print Service(cho Android)Khả dụng
Từ thiết bị di độngKhả dụng
Từ máy inKhả dụng
Canon PRINT Inkjet/SELPHY(cho iOS/Android)Khả dụng
Thông số
Thông số
Hiển thịLCD (Cảm ứng màu 4,3 inch TFT)
Ngôn ngữ33 lựa chọn ngôn ngữ: Japanese / English (mm & inch) / German / French / Italian / Spanish / Dutch / Portuguese / Norwegian / Swedish / Danish / Finnish / Russian / Czech / Hungarian / Polish / Slovene / Turkish / Greek / Simplified Chinese / Traditional Chinese / Korean / Indonesian / Slovakian / Estonian / Latvian / Lithuanian / Ukrainian / Romanian / Bulgarian / Thai / Croatian / Tiếng Việt
Giao diện kết nốiHi-Speed USB 2.0, Khe cắm thẻ nhớ SD
PictBridge (LAN Không dây)Khả dụng
Khay giấy xuất tự động kéoKhả dụng
Nhiệt độ5 - 35°C
Độ ẩm10 - 90% RH (không ngưng tụ)
Nhiệt độ15 - 30°C
Độ ẩm10 - 80% RH (không ngưng tụ)
Nhiệt độ0 - 40°C
Độ ẩm5 - 95% RH (không ngưng tụ)
Chế độ yên lặngKhả dụng
Giấy trắng thường (A4, B/W)Xấp xỉ 44,5 dB(A)
Nguồn điệnAC 100-240 V, 50/60 Hz
NGHỈXấp xỉ 0,3 W
Chế độ Chờ (Đèn quét tắt)Kết nối USB tới PCXấp xỉ 1,2 W
Chế độ Chờ (Tất cả các cổng đang kết nối, đèn quét tắt)Xấp xỉ 1,8 W
Thời gian đưa máy vào chế độ ChờXấp xỉ 10 phút 56 giây
Sao chép*15Kết nối USB tới PCXấp xỉ 16 W
Thông số nhà máyXấp xỉ 373 x 319 x 141 mm
Khi đặt giấy in (cassette)Xấp xỉ 373 x 364 x 141 mm
Khay giấy xuất kéo raXấp xỉ 373 x 652 x 301 mm
Trọng lượngXấp xỉ 6,6 kg
Thông số
Thông số
Giấy trắng thường (A4)(ISO/IEC 24712 test file)Tiêu chuẩn:CLI-781 (C/M/Y) : 250 CLI-781 PB: 1660*17CLI-781 BK: 750*17PG-780 PGBK: 200Lựa chọn thêm:CLI-781 (C/M/Y) XL: 800CLI-781 PB XL: 9140*17CLI-781 BK XL: 4590*17PG-780 PGBK XL: 600
Giấy in ảnh (PP-201, 4 x 6")(ISO/IEC 29103 test file)Tiêu chuẩn:CLI-781 (C/M/Y) : 87CLI-781 PB: 240CLI-781 BK: 213*17PGI-780 PGBK: 1440*17Lựa chọn thêm:CLI-781 (C/M/Y) XL: 332CLI-781 PB XL: 802CLI-781 BK XL: 802*17PGI-780 PGBK XL: 7335

Tài liệu

Gọi